Kết quả bóng đá trận FK Alga Bishkek vs FC Abdish-Ata Kant, 21:30 ngày 01/08/2026
Top Liga (Kyrgyzstan) · 21:30 ngày 01/08/2026
FK Alga Bishkek 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
FC Abdish-Ata Kant
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FK Alga Bishkek | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 8 | 16 |
| Điểm | 7 | 2 | 24 | 9 |
Chủ = FK Alga Bishkek · Khách = FC Abdish-Ata Kant
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Alga Bishkek | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 5 (31%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (15 trận)
FK Alga Bishkek 1 (7%)Hòa 3 (20%)FC Abdish-Ata Kant 11 (73%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/25 | FK Alga Bishkek | 0-1 (0-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | B |
| 19/06/24 | FK Alga Bishkek | 0-2 (0-1) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | B |
| 14/06/24 | FK Alga Bishkek | 1-3 (0-1) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | B |
| 09/05/24 | FC Abdish-Ata Kant | 5-0 (3-0) | FK Alga Bishkek | - | - | B |
| 29/09/23 | FK Alga Bishkek | 1-2 (0-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | B |
| 23/06/23 | FC Abdish-Ata Kant | 4-0 (1-0) | FK Alga Bishkek | - | - | B |
| 22/04/23 | FK Alga Bishkek | 1-1 (1-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | H |
| 14/07/22 | FK Alga Bishkek | 0-1 (0-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | B |
| 24/06/22 | FK Alga Bishkek | 0-2 (0-1) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | B |
| 12/03/22 | FC Abdish-Ata Kant | 5-1 (2-1) | FK Alga Bishkek | - | - | B |
| 30/09/21 | FC Abdish-Ata Kant | 4-1 (1-1) | FK Alga Bishkek | - | - | B |
| 12/08/21 | FK Alga Bishkek | 2-2 (1-2) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | H |
| 07/05/21 | FK Alga Bishkek | 2-2 (1-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | H |
| 04/04/21 | FC Abdish-Ata Kant | 1-2 (0-2) | FK Alga Bishkek | - | - | T |
| 19/10/20 | FC Abdish-Ata Kant | 1-0 (1-0) | FK Alga Bishkek | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Alga Bishkek
THTTTTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-2 (0-1) | FK Alga Bishkek | - | - | T |
| 08/07/26 | FK Alga Bishkek | 1-1 (1-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | H |
| 23/06/26 | FK Alga Bishkek | 3-1 (1-1) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | T |
| 17/06/26 | FK Alga Bishkek | 1-0 (0-0) | Alay | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Alga Bishkek | 3-1 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 19/05/26 | FK Alga Bishkek | 2-1 (1-0) | FK Kara-Balta | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Asiagoal | 1-2 (0-1) | FK Alga Bishkek | - | - | T |
| 09/05/26 | FK Alga Bishkek | 0-0 (0-0) | Alay | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Alga Bishkek | 2-2 (0-1) | FC Asia | - | - | H |
| 21/04/26 | FK Kara-Balta | 0-4 (0-2) | FK Alga Bishkek | - | - | T |
| 17/04/26 | FK Kara-Balta | 0-3 (0-3) | FK Alga Bishkek | - | - | T |
| 10/04/26 | FK Alga Bishkek | 2-1 (2-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | T |
| 03/04/26 | FC Ilbirs | 2-2 (0-0) | FK Alga Bishkek | - | - | H |
| 03/03/26 | FK Alga Bishkek | 2-1 (0-0) | FC Talant | - | - | T |
| 09/02/26 | FK Atyrau | 0-4 (0-0) | FK Alga Bishkek | - | - | T |
| 31/01/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-1 (0-0) | FK Alga Bishkek | - | - | H |
| 08/11/25 | Muras United FC | 1-0 (0-0) | FK Alga Bishkek | - | - | B |
| 20/10/25 | FK Alga Bishkek | 0-0 (0-0) | OshMU Aldier | - | - | H |
| 13/10/25 | FK Alga Bishkek | 1-3 (1-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 06/10/25 | Alay | 1-1 (1-0) | FK Alga Bishkek | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Abdish-Ata Kant
HBHTHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FC Abdish-Ata Kant | 1-1 (0-1) | FC Asia | - | - | H |
| 07/07/26 | FC Asia | 4-0 (2-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | B |
| 21/06/26 | FK Kara-Balta | 2-2 (1-1) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | H |
| 11/06/26 | FC Abdish-Ata Kant | 2-0 (0-0) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Ilbirs | 1-1 (1-1) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | H |
| 17/05/26 | FC Abdish-Ata Kant | 1-2 (1-0) | Alay | - | - | B |
| 27/04/26 | FC Abdish-Ata Kant | 1-2 (0-1) | OshMU Aldier | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Talant | 0-2 (0-1) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Abdish-Ata Kant | 1-2 (0-1) | Muras United FC | - | - | B |
| 02/03/26 | FC Asiagoal | 2-1 (1-1) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | B |
| 18/02/26 | Kairat Almaty II | 4-2 (0-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Ilbirs | 2-2 (0-2) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | H |
| 05/11/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 0-1 (0-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | T |
| 02/11/25 | FC Abdish-Ata Kant | 0-3 (0-1) | Muras United FC | - | - | B |
| 31/10/25 | Paro FC | 3-3 (2-2) | FC Abdish-Ata Kant | +0.5 | 3 | H |
| 28/10/25 | FC Abdish-Ata Kant | 1-2 (1-1) | Al Shabab(OMA) | +0.25 | 2 | B |
| 25/10/25 | FC Altyn Asyr | 1-0 (0-0) | FC Abdish-Ata Kant | +0.75 | 3 | B |
| 07/10/25 | OshMU Aldier | 1-4 (0-4) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | T |
| 26/09/25 | Alay | 5-0 (2-0) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | B |
| 22/09/25 | FC Talant | 1-2 (1-1) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
74
Sút cầu môn
02
Tấn công
2831
Tấn công nguy hiểm
3116
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B11T11 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B6T6 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Alga Bishkek (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
FC Abdish-Ata Kant (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Alga Bishkek | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.90 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.75 ↓ | 5.50 | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.60 ↓ | 1.90 ↓ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.79 | 5.10 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.19 ↑ | 3.52 ↓ | 1.95 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.00 | 13.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 2.87 ↓ | 2.00 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.00 | 0.71 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.60 ↓ | 1.88 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.09 | 6.06 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.52 ↑ | 3.88 ↓ | 5.02 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 4.00 | 13.50 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.87 ↓ | 2.10 ↓ | 0.47 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 5.40 | 13.80 | 0.78 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.65 ↓ | 1.94 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 1.64 ↑ | 1.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.60 ↓ | 1.90 ↓ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.80 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 2.88 ↓ | 2.05 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.