Kết quả bóng đá trận FK Andijon vs Kuruvchi Kokand Qoqon, 21:00 ngày 10/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 10/09/2026
FK Andijon 0 Hiệp 1 - 37' HT 0-0 1
Kuruvchi Kokand Qoqon
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| FK Andijon | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Nimely S. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 12 |
| Điểm | 6 | 5 | 12 | 12 |
Chủ = FK Andijon · Khách = Kuruvchi Kokand Qoqon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Andijon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 11 (30%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
FK Andijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 3 | 8 | 24 | 20 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 11 | 11 | 9 |
Kuruvchi Kokand Qoqon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 7 | 8 | 17 | 26 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 15 | 7 | 13 |
Đội hình
FK Andijon
Kuruvchi Kokand Qoqon
1Eldor Adkhamov2Abdumazhidov O.7Kholdorkhonov P.14Komilov A.15Calasan N.17Turgunbaev A.18Temirov D.22Ismonaliev U.26Toirov M.27Boakye M.99Rustam Turdimuradov5Yakubov J.6Salimov A.7Sidikov J.8Shota Gvazava11Nimely S.13Rahimjon Davronov14Yuldashev I.19Akramov S.20Malikdzhonov I.21Gulyamov G.99Khasanov M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Sút bóng
34
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Andijon (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kuruvchi Kokand Qoqon (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Andijon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Samvel Babayan | HLV | Andrey Shipilov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.10 | 3.60 | 0.95 | 2.25 | 0.82 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.30 ↑ | 1.91 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.80 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.20 | 1.91 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.55 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.05 ↑ | 1.99 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.35 | 4.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 3.20 ↓ | 1.90 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.55 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.10 ↑ | 1.99 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.45 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.98 ↓ | 2.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.92 | 3.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 4.11 ↑ | 2.78 ↓ | 1.93 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.00 | 1.80 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.70 | 0.78 | 2.25 | 0.78 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.20 | 1.95 ↓ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.39 | 4.00 | 1.08 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 3.84 ↑ | 3.43 ↑ | 1.89 ↓ | 0.98 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | 1.12 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.25 ↑ | 1.95 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Andijon | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kuruvchi Kokand Qoqon | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).