Kết quả bóng đá trận FK Angusht Nazran vs Luhansk, 20:30 ngày 08/08/2026
Second League Hạng B Nga · 20:30 ngày 08/08/2026
FK Angusht Nazran 0 Kết thúc HT 0-0 0
Luhansk
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 3 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 4 | 14 |
Chủ = FK Angusht Nazran · Khách = Luhansk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Angusht Nazran | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (15%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
FK Angusht Nazran
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 4 | 11 | 9 | 20 | 16 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 4 | 8 | 8 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 5 | 12 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 8 | - | - |
Luhansk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 | 29 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 13 | 18 | 5 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 16 | 5 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Angusht Nazran 0 (0%)Hòa 0 (0%)Luhansk 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Luhansk | 1-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Angusht Nazran
BHBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/17 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Rubin Yalta | 3-2 (1-2) | FK Angusht Nazran | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Angusht Nazran | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Sevastopol | 1-0 (1-0) | FK Angusht Nazran | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Angusht Nazran | 1-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 13/06/26 | Luhansk | 1-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Angusht Nazran | 0-1 (0-0) | Rubin Yalta | - | - | B |
| 30/05/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 5-1 (0-1) | FK Angusht Nazran | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Angusht Nazran | 0-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 16/05/26 | Spartak Nalchik | 0-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | H |
| 08/05/26 | FK Angusht Nazran | 0-3 (0-0) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Angusht Nazran | 2-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 25/04/26 | Izberbash | 1-0 (1-0) | FK Angusht Nazran | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Angusht Nazran | 1-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 11/04/26 | Shahter Taganrog | 1-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Astrakhan | 0-1 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Pobeda Junior | 0-1 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 01/11/25 | FK Angusht Nazran | 1-2 (0-2) | Druzhba Maykop | - | - | B |
| 26/10/25 | FK Sochi B | 1-0 (1-0) | FK Angusht Nazran | - | - | B |
| 18/10/25 | FK Angusht Nazran | 0-0 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 12/10/25 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (1-1) | FK Angusht Nazran | - | - | H |
Thành tích gần đây — Luhansk
TBTBBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Luhansk | 1-0 (1-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 24/07/26 | Izberbash | 2-1 (1-0) | Luhansk | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | FK Astrakhan | 1-2 (1-1) | Luhansk | - | - | T |
| 27/06/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 20/06/26 | Spartak Nalchik | 3-0 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
| 13/06/26 | Luhansk | 1-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 07/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-1 (2-0) | Luhansk | - | - | B |
| 30/05/26 | Luhansk | 3-0 (2-0) | Izberbash | - | - | T |
| 23/05/26 | Shahter Taganrog | 2-1 (1-0) | Luhansk | - | - | B |
| 16/05/26 | Luhansk | 1-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 08/05/26 | Luhansk | 3-2 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 02/05/26 | Rubin Yalta | 3-0 (1-0) | Luhansk | - | - | B |
| 25/04/26 | Luhansk | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 18/04/26 | Nart Cherkessk | 0-0 (0-0) | Luhansk | - | - | H |
| 11/04/26 | Luhansk | 1-1 (0-0) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 28/03/26 | Luhansk | 1-4 (0-2) | FC Sevastopol | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Tấn công
5546
Tấn công nguy hiểm
2028
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Angusht Nazran (20 trận)
Ghi 0.45 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Luhansk (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Luhansk (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Angusht Nazran | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.25 | 2.70 | 2.95 | 0.86 | 1.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 2.75 ↑ | 3.00 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 2.81 | 3.20 | 0.92 | 1.75 | 0.77 | 0.93 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.84 ↑ | 3.18 ↓ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.