Kết quả bóng đá trận FK Atyrau vs FK Aktobe Lento, 22:00 ngày 09/08/2026

Ngoại hạng Kazakhstan · 22:00 ngày 09/08/2026
FK Atyrau
1 Kết thúc HT 1-0 1
FK Aktobe Lento
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Munayshy Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

FK Atyrau Phút FK Aktobe Lento
Beibit Kereev 8'
14' Giorgi Zaria
Konstantin Dorofeev 28'
Djordje Maksimovic(Assists:Kuanysh Kalmuratov) (Kiến tạo: Kuanysh Kalmuratov) 1 - 0 37'
HT 1-0
62' ▲ Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani ▼ Sheyi Ojo
▲ Djordje Pantelic ▼ Aybar Abdulla62'
72' ▲ Abat Aymbetov ▼ Pablo Alvarez
72' ▲ Yerkebulan Seydakhmet ▼ Giorgi Zaria
75' 1 - 1 Daniel Sosah(Assists:Timur Dosmagambetov) (Kiến tạo: Timur Dosmagambetov)
▲ Mato Stanic ▼ Asylbek Seytkaliev80'
▲ Dias Orynbasar ▼ Djordje Maksimovic81'
88' Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
▲ Hasan Abdumansur ▼ Konstantin Dorofeev89'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 00 21
Bại 21 64
Ghi bàn 34 916
Mất bàn 53 1615
Điểm 36 816

Chủ = FK Atyrau · Khách = FK Aktobe Lento

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Atyrau (35)Hiệp 1 / Cả trậnFK Aktobe Lento (36)
4 (11%)Thắng/Thắng9 (25%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
2 (6%)Hòa/Thắng7 (19%)
8 (23%)Hòa/Hòa5 (14%)
7 (20%)Hòa/Bại4 (11%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (23%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

FK Atyrau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22311817242012
Sân nhà1225510141114
Sân khách1016371097
6 gần6114510--

FK Aktobe Lento

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310583328355
Sân nhà11821198263
Sân khách12237142098
6 gần63031111--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Atyrau 1 (5%)Hòa 8 (40%)FK Aktobe Lento 11 (55%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR17/05/26FK Aktobe Lento1-1 (0-0)FK Atyrau5-4-0.52.25H
KAZ PR05/07/25FK Aktobe Lento2-0 (1-0)FK Atyrau3-3-1.252.75B
KAZ PR30/03/25FK Atyrau0-4 (0-2)FK Aktobe Lento6-1-0.252.25B
KAZ C29/09/24FK Atyrau1-2 (1-0)FK Aktobe Lento2-8--B
KAZ PR11/08/24FK Atyrau1-1 (0-1)FK Aktobe Lento3-7-0.252.25H
KAZ PR07/04/24FK Aktobe Lento1-1 (1-0)FK Atyrau5-6-0.752.25H
KAZ PR27/08/23FK Atyrau0-0 (0-0)FK Aktobe Lento3-5-0.252.25H
KAZ C29/04/23FK Atyrau0-0 (0-0)FK Aktobe Lento2-2--H
KAZ C19/04/23FK Aktobe Lento2-2 (0-1)FK Atyrau5-7-0.752.25H
KAZ PR16/04/23FK Aktobe Lento4-0 (1-0)FK Atyrau6-4-1.53B
KAZ PR19/06/22FK Atyrau0-2 (0-0)FK Aktobe Lento4-102.25B
KAZ PR11/03/22FK Aktobe Lento2-1 (1-1)FK Atyrau10-6-0.52.25B
KAZ PR12/06/21FK Aktobe Lento1-0 (1-0)FK Atyrau3-402.5B
KAZ PR04/04/21FK Atyrau1-3 (1-1)FK Aktobe Lento5-002.25B
KAZ PR15/09/19FK Aktobe Lento3-2 (1-2)FK Atyrau3-5--B
KAZ PR23/06/19FK Atyrau1-1 (1-1)FK Aktobe Lento9-4+0.52.25H
KAZ PR14/04/19FK Aktobe Lento2-0 (2-0)FK Atyrau-02.25B
KAZ PR03/11/18FK Atyrau3-1 (1-1)FK Aktobe Lento2-0--T
KAZ PR14/07/18FK Aktobe Lento5-1 (1-0)FK Atyrau4-7-12.25B
KAZ PR05/05/18FK Atyrau1-1 (0-1)FK Aktobe Lento9-7--H

Thành tích gần đây — FK Atyrau

HBBBBTHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR01/08/26FK Atyrau1-1 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan6-502.25H
KAZ PR26/07/26Tobol Kostanai1-0 (1-0)FK Atyrau4-2-0.52.5B
KAZ PR18/07/26FK Atyrau1-3 (0-3)FC Kairat Almaty1-6-12.5B
KAZ PR05/07/26FK Atyrau1-2 (1-1)FK Kaspyi Aktau3-8+0.52B
KAZ PR27/06/26FK Kaspyi Aktau2-0 (2-0)FK Atyrau5-8+0.252B
KAZ PR21/06/26FK Yelimay Semey1-2 (1-2)FK Atyrau6-0-12T
KAZ PR13/06/26FC Kairat Almaty1-1 (1-0)FK Atyrau10-2-1.252.5H
KAZ PR28/05/26FK Atyrau1-1 (0-1)Tobol Kostanai1-3-0.252.25H
KAZ PR23/05/26FC Zhetysu Taldykorgan0-0 (0-0)FK Atyrau5-5-0.252.25H
KAZ PR17/05/26FK Aktobe Lento1-1 (0-0)FK Atyrau5-4-0.52.25H
KAZ PR09/05/26Okzhetpes0-0 (0-0)FK Atyrau5-3-0.52.25H
KAZ PR03/05/26FK Atyrau1-0 (1-0)Altay FK4-3+0.252T
KAZ C29/04/26FK Atyrau0-2 (0-0)FC Zhetysu Taldykorgan2-1+0.252.25B
KAZ PR26/04/26FC Astana2-1 (2-0)FK Atyrau6-7-1.252.5B
KAZ PR19/04/26FK Atyrau0-1 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk5-302.25B
KAZ PR11/04/26FK Atyrau2-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda1-4+0.252T
KAZ C08/04/26FO Jas Qyran0-4 (0-1)FK Atyrau2-8--T
KAZ PR04/04/26Ordabasy1-1 (0-1)FK Atyrau13-2-0.52.5H
KAZ PR20/03/26FK Atyrau0-0 (0-0)Zhenis5-502.25H
KAZ PR16/03/26Irtysh Pavlodar1-1 (1-1)FK Atyrau5-3-0.752.25H

Thành tích gần đây — FK Aktobe Lento

BTTBTBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ PR01/08/26Kyzylzhar Petropavlovsk3-1 (1-1)FK Aktobe Lento4-8+0.252.25B
KAZ PR25/07/26FK Aktobe Lento2-1 (2-1)Okzhetpes8-5+0.252.75T
KAZ PR19/07/26Altay FK2-4 (0-2)FK Aktobe Lento5-5+0.252.25T
KAZ PR12/07/26FC Astana3-2 (1-1)FK Aktobe Lento4-2-0.252.5B
KAZ PR05/07/26FK Aktobe Lento2-1 (1-0)FC Zhetysu Taldykorgan9-1+0.52.25T
KAZ PR27/06/26FC Zhetysu Taldykorgan1-0 (1-0)FK Aktobe Lento3-1+0.252.25B
KAZ PR21/06/26FK Aktobe Lento2-0 (1-0)FC Astana2-4-0.252.25T
KAZ PR14/06/26FK Aktobe Lento2-0 (0-0)Altay FK8-1+0.752.25T
KAZ PR28/05/26Okzhetpes2-2 (1-1)FK Aktobe Lento6-602.25H
KAZ PR23/05/26FK Aktobe Lento0-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk8-2+0.752.25H
KAZ PR17/05/26FK Aktobe Lento1-1 (0-0)FK Atyrau5-4+0.52.25H
KAZ C13/05/26FK Aktobe Lento1-1 (1-1)Altay FK8-2+0.752.5H
KAZ PR10/05/26FK Aktobe Lento3-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda3-6+0.752.25T
KAZ PR03/05/26Ordabasy2-0 (1-0)FK Aktobe Lento5-1-0.752.25B
KAZ C30/04/26FK Aktobe Lento2-1 (0-0)FK Yelimay Semey3-502.25T
KAZ PR25/04/26FK Aktobe Lento1-0 (0-0)Irtysh Pavlodar3-4+0.752.75T
KAZ PR19/04/26Zhenis1-0 (1-0)FK Aktobe Lento6-3+0.252.25B
KAZ PR12/04/26FK Aktobe Lento1-0 (1-0)FK Kaspyi Aktau8-4+0.752.5T
KAZ C09/04/26FK Arys0-4 (0-3)FK Aktobe Lento1-6+2.753.75T
KAZ PR05/04/26Ulytau Zhezkazgan1-1 (0-0)FK Aktobe Lento6-3+0.52.25H

Đội hình

FK AtyrauFK Aktobe Lento
1Egor Khatkevich5Sanzhar Satanov17CKuanysh Kalmuratov71Franjo Prce99Beibit Kereev7Henrique Devens9Aybar Abdulla11Asylbek Seytkaliev15Ebenezer Ofori44Djordje Maksimovic14Konstantin Dorofeev16Aleksandr Zarutskiy4Talgat Kusyapov6Jani Atanasov27CTimur Dosmagambetov31Adilkhan Tanzharikov7Daniel Sosah9Sheyi Ojo20Georgi Zhukov21Pablo Alvarez11Artur Shushenachev77Giorgi Zaria

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
104
103
Tấn công nguy hiểm
66
74
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
14
16
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
18
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H8 B11
T11 H8 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B4
T4 H5 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Atyrau (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FK Aktobe Lento (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Atyrau (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 2 (11%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (21%)Hòa 2 (11%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOVO

FK Aktobe Lento (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

75
0 Bàn
106
1 Bàn
26
2 Bàn
01
3 Bàn
02
4+ Bàn
712
B.thắng H1
717
B.thắng H2
FK AtyrauFK Aktobe Lento

Chi tiết về HT/FT

26
T/T
20
T/H
01
T/B
13
H/T
64
H/H
23
H/B
00
B/T
20
B/H
43
B/B
FK AtyrauFK Aktobe Lento

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
25
Thắng 1
95
Hòa
43
Thua 1
32
Thua 2+
FK AtyrauFK Aktobe Lento

Thông tin đội bóng

FK Atyrau Thông tin FK Aktobe Lento
1980 Thành lập 1967
Munayshy Stadium Sân nhà Aktobe Central Stadium
8660 Sức chứa 13200
Konstantin Gorovenko HLV Ihor Leonov
Atyrau Khu vực Aktobe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.203.102.160.902.250.820.89-0.250.85
Live11.00 ↑1.07 ↓9.50 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓1.27 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm3.302.901.800.612.250.730.63-0.500.71
Live9.00 ↑1.06 ↓7.00 ↑1.72 ↑2.500.18 ↓0.94 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm3.253.152.050.882.250.880.80-0.250.96
Live20.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm3.103.252.201.102.500.60---
Live15.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑5.40 ↑2.500.06 ↓---
10BETSớm3.053.302.040.842.250.80---
Live8.51 ↑1.27 ↓4.94 ↑2.01 ↑2.500.30 ↓---
12betSớm3.253.152.050.882.250.880.80-0.250.96
Live18.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.04 ↓-0.255.00 ↑
CrownSớm2.993.252.180.922.250.840.85-0.250.91
Live7.50 ↑1.28 ↓4.90 ↑1.96 ↑2.500.35 ↓1.49 ↑0.000.53 ↓
SbobetSớm3.022.982.110.952.250.850.91-0.250.91
Live11.50 ↑1.09 ↓8.60 ↑4.76 ↑2.500.07 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm3.283.142.110.852.250.910.96-0.250.82
Live15.00 ↑1.07 ↓10.20 ↑4.00 ↑2.500.05 ↓1.23 ↑0.000.63 ↓
LadbrokesSớm3.003.102.201.152.500.61---
Live11.00 ↑1.10 ↓8.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm3.153.102.000.712.250.810.81-0.250.71
Live20.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑9.00 ↑2.750.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.243.072.130.912.250.850.91-0.250.84
Live9.85 ↑1.17 ↓6.70 ↑2.77 ↑2.500.25 ↓1.46 ↑0.000.52 ↓
BwinSớm2.953.002.151.152.500.62---
Live9.75 ↑1.14 ↓7.00 ↑1.00 ↓2.500.63 ↑---
1xBetSớm3.523.322.090.852.250.910.54-0.751.41
Live21.00 ↑1.03 ↓18.40 ↑5.45 ↑2.500.10 ↓1.33 ↑0.000.61 ↓
SNAISớm3.253.202.00------
Live3.10 ↓3.10 ↓2.15 ↑------
Bet 365Sớm3.003.102.200.902.250.900.83-0.250.98
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.902.902.251.152.500.620.73-0.250.94
Live26.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.75 ↑-0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Atyrau-1/4100
FK Aktobe Lento+1/4202

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).