Kết quả bóng đá trận FK Auda Riga vs Super Nova, 23:00 ngày 29/08/2026

Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 29/08/2026
FK Auda Riga
1 Kết thúc HT 1-0 1
Super Nova
🟨 2 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

FK Auda Riga Phút Super Nova
4' Ibrahima Ndiaye
4' Ndiaye I.
Andrews Appiah(Assists:Oskars Rubenis) (Kiến tạo: Oskars Rubenis) 1 - 0 18'
2 - 0 18'
Appiah A. (Kiến tạo: Oskars Rubenis) 3 - 0 18'
38' Ibrahima Ndiaye
39' ▲ Milans Tihonovics ▼ Kristers Skadmanis
HT 1-0
Sebastian Aranda 53'
59' 3 - 1 Valerijs Lizunovs(Assists:Bamba) (Kiến tạo: Bamba)
▲ Roberts Bocs ▼ Oskars Rubenis63'
▲ Ralfs Kragliks ▼ Daniels Balodis63'
66' ▲ Georgijs Bombans ▼ Raivis Kirss
66' ▲ Kristaps Romanovs ▼ Bamba
68' Jegors Cirulis
▲ Jevgenijs Minins ▼ Youba Traore72'
Moussa Ouedraogo 77'
77' Ivans Patrikejevs
▲ Kader Kone ▼ Mahamoud Fofana78'
▲ Eduards Daskevics ▼ Jayen Gerold78'
80' ▲ Aram Baghdasaryan ▼ Valerijs Lizunovs
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 73
Hòa 12 22
Bại 01 15
Ghi bàn 51 1710
Mất bàn 12 1015
Điểm 72 2311

Chủ = FK Auda Riga · Khách = Super Nova

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Auda Riga (38)Hiệp 1 / Cả trậnSuper Nova (36)
14 (37%)Thắng/Thắng5 (14%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (16%)Hòa/Thắng5 (14%)
5 (13%)Hòa/Hòa3 (8%)
2 (5%)Hòa/Bại8 (22%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
7 (18%)Bại/Bại10 (28%)

Bảng xếp hạng

FK Auda Riga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2716564427533
Sân nhà148242615264
Sân khách138321812273
6 gần641186--

Super Nova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2685132738297
Sân nhà13238142499
Sân khách136251314204
6 gần621366--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Auda Riga 15 (75%)Hòa 4 (20%)Super Nova 1 (5%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D121/06/26Super Nova0-2 (0-0)FK Auda Riga4-8+0.752.5T
LAT D101/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Auda Riga3-14+0.52.5T
LAT D108/03/26FK Auda Riga2-1 (1-0)Super Nova9-5+0.752.5T
LAT D122/09/25FK Auda Riga3-2 (2-1)Super Nova4-3+1.252.75T
LAT Cup18/08/25FK Auda Riga1-1 (0-0)Super Nova11-2+1.253.25H
LAT D101/07/25Super Nova0-1 (0-0)FK Auda Riga5-8+0.52.5T
LAT D111/05/25Super Nova1-1 (1-0)FK Auda Riga1-9+12.5H
LAT D116/03/25FK Auda Riga1-0 (0-0)Super Nova12-4+1.52.75T
LAT D102/09/23FK Auda Riga1-0 (1-0)Super Nova5-4--T
LAT D125/06/23Super Nova0-5 (0-4)FK Auda Riga2-8--T
LAT D102/05/23Super Nova0-2 (0-1)FK Auda Riga3-6+12.5T
LAT D111/03/23FK Auda Riga2-0 (2-0)Super Nova-+1.52.75T
LAT D118/09/22FK Auda Riga3-0 (1-0)Super Nova4-1+1.252.75T
LAT D102/07/22Super Nova1-2 (1-1)FK Auda Riga1-2+1.53T
LAT D106/05/22FK Auda Riga4-1 (3-0)Super Nova14-1+1.752.75T
LAT D120/03/22Super Nova0-0 (0-0)FK Auda Riga1-6+0.752.75H
LAT D204/08/21FK Auda Riga5-0 (3-0)Super Nova2-7--T
LAT D226/09/20Super Nova0-2 (0-1)FK Auda Riga3-1--T
LAT Cup05/09/20FK Auda Riga1-1 (0-0)Super Nova---H
LAT D218/07/20FK Auda Riga2-3 (1-2)Super Nova---B

Thành tích gần đây — FK Auda Riga

TTHBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D125/08/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja1-4+0.52.75T
LAT D121/08/26FK Auda Riga3-0 (1-0)Tukums-20005-2+12.75T
LAT Cup17/08/26FK Auda Riga2-2 (2-0)Grobina2-1--H
UEFA ECL14/08/26KS Dinamo Tirana4-0 (2-0)FK Auda Riga2-8-0.52.5B
LAT D109/08/26Jelgava0-1 (0-1)FK Auda Riga6-6+0.252.5T
UEFA ECL04/08/26FK Auda Riga1-0 (0-0)KS Dinamo Tirana11-702.5T
UEFA ECL30/07/26FK Auda Riga4-1 (1-0)FCSB4-4-0.752.75T
LAT D126/07/26FK Auda Riga1-0 (1-0)BFC Daugavpils6-2+0.752.75T
UEFA ECL24/07/26FCSB2-3 (1-2)FK Auda Riga7-2-1.52.75T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--T
LAT D104/07/26FK Rigas Futbola skola1-1 (0-0)FK Auda Riga3-4-1.253H
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5-13B
LAT D125/06/26Grobina0-0 (0-0)FK Auda Riga4-15+0.752.75H
LAT D121/06/26Super Nova0-2 (0-0)FK Auda Riga4-8+0.752.5T
LAT D117/06/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Auda Riga2-6+13B
LAT D113/06/26FK Auda Riga1-1 (0-1)Jelgava5-6+12.75H
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3+2.253.5T
LAT D126/05/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)FK Auda Riga5-1+0.52.75T
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4+0.252.75T
LAT D117/05/26FK Auda Riga0-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola4-6-0.752.75B

Thành tích gần đây — Super Nova

HBBTTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D122/08/26Super Nova0-0 (0-0)BFC Daugavpils3-3-0.252.5H
LAT Cup16/08/26Super Nova0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola5-8--B
LAT D109/08/26Super Nova1-2 (1-0)FK Liepaja2-6-0.252.75B
LAT D120/07/26Super Nova2-0 (0-0)Grobina5-4+0.252.25T
LAT Cup11/07/26Tukums-20001-2 (1-0)Super Nova6-3--T
LAT D106/07/26Super Nova1-2 (0-0)Ogre United7-4+0.752.5B
LAT D101/07/26Tukums-20001-2 (1-1)Super Nova7-6-0.252.5T
LAT D126/06/26Super Nova1-5 (1-3)Jelgava3-502.5B
LAT D121/06/26Super Nova0-2 (0-0)FK Auda Riga4-8-0.752.5B
LAT D116/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Super Nova7-1-0.52.5H
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4-0.752.75B
LAT D130/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola1-15-23B
LAT D124/05/26Riga FC3-0 (3-0)Super Nova1-8-2.253.5B
LAT D120/05/26Grobina0-2 (0-0)Super Nova6-302.25T
LAT D116/05/26Super Nova3-1 (2-1)Ogre United5-3+0.752.5T
LAT D112/05/26Super Nova1-1 (1-0)Tukums-20002-8+0.252.5H
LAT D106/05/26Jelgava1-0 (0-0)Super Nova6-4-0.252.25B
LAT D101/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Auda Riga3-14-0.52.5B
LAT D127/04/26BFC Daugavpils0-1 (0-0)Super Nova6-3-0.52.5T
LAT D123/04/26Super Nova1-2 (0-2)FK Liepaja7-8-0.52.5B

Đội hình

FK Auda RigaSuper Nova
1Raivo Sturins3Daniels Balodis4Moussa Ouedraogo71COskars Rubenis80Sebastian Aranda20Youba Traore8Edvin Bongemba10Wally Fofana23Mahamoud Fofana46Jayen Gerold7Andrews Appiah90Davis Viljams Veisbuks3Rikuto Iida5Jegors Cirulis20Ibrahima Ndiaye25CMarcis Oss8Ivans Patrikejevs24Ralfs Sitjakovs9Bamba15Raivis Kirss22Kristers Skadmanis10Valerijs Lizunovs

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
28
8
Sút cầu môn
11
5
Tấn công
131
73
Tấn công nguy hiểm
75
36
Sút ngoài cầu môn
14
1
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
15
15
TL kiểm soát bóng
76%
24%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
617
196
TL chuyền bóng thành công
90%
58%
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
10
Tắc bóng
7
15
Quả ném biên
28
18
Cắt bóng
5
13
Tạt bóng thành công
10
3
Chuyền dài
28
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.48
1.17
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1
T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1
T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Super Nova (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Auda Riga (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (58%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Super Nova (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
1113
1 Bàn
85
2 Bàn
31
3 Bàn
10
4+ Bàn
2014
B.thắng H1
2312
B.thắng H2
FK Auda RigaSuper Nova

Chi tiết về HT/FT

113
T/T
01
T/H
01
T/B
45
H/T
32
H/H
26
H/B
10
B/T
11
B/H
46
B/B
FK Auda RigaSuper Nova

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
73
Thắng 1
43
Hòa
18
Thua 1
33
Thua 2+
FK Auda RigaSuper Nova

FK Auda Riga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Andrews Appiah
Tiền đạo
8.815/329/320
3Daniels Balodis
7.70/052/594
80Sebastian Aranda
Hậu vệ
7.70/053/592🟨
71Oskars Rubenis
Tiền đạo cánh phải
7.610/046/511
8Edvin Bongemba
Tiền đạo
7.48/382/831
1Raivo Sturins
Thủ môn
6.90/024/260
10Wally Fofana
Tiền vệ tấn công
6.82/151/550
4Moussa Ouedraogo
Trung vệ
6.80/062/741🟨
20Youba Traore
Tiền vệ
6.50/038/390
46Jayen Gerold
Tiền đạo cánh phải
6.35/229/341
23Mahamoud Fofana
Tiền đạo
5.93/120/231
17Eduards Daskevics (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
70/011/120
77Jevgenijs Minins (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.82/119/250
6Ralfs Kragliks (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/023/260
21Roberts Bocs (dự bị)
Tiền đạo
6.71/016/161
47Kader Kone (dự bị)
Tiền đạo
6.52/03/30

Super Nova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Valerijs Lizunovs
Tiền đạo
812/29/151
90Davis Viljams Veisbuks
Thủ môn
7.60/012/380
9Bamba
Tiền đạo
7.410/010/120
3Rikuto Iida
Hậu vệ
6.90/010/195
24Ralfs Sitjakovs
Tiền vệ trung tâm
6.71/010/143
15Raivis Kirss
Tiền đạo cánh trái
6.41/05/74
5Jegors Cirulis
Hậu vệ
6.30/07/125🟨
25Marcis Oss
Trung vệ
6.11/18/132
8Ivans Patrikejevs
Tiền vệ trung tâm
6.11/115/262🟨
22Kristers Skadmanis
Tiền đạo
5.90/02/31
20Ibrahima Ndiaye
Hậu vệ
41/015/170🟨🟥
21Milans Tihonovics (dự bị)
Hậu vệ
6.71/15/123
16Kristaps Romanovs (dự bị)
Hậu vệ
6.30/01/42
17Georgijs Bombans (dự bị)
Tiền đạo
6.30/03/30
29Aram Baghdasaryan (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Auda Riga Thông tin Super Nova
Thành lập
Audas stadions Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Maksims Rafalskis
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.414.306.000.732.750.980.931.250.77
Live13.00 ↑1.05 ↓26.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.03 ↓0.005.50 ↑
VcbetSớm1.404.407.000.862.750.930.951.250.79
Live9.50 ↑1.06 ↓26.00 ↑3.05 ↑2.500.21 ↓2.30 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.424.255.600.862.750.900.961.250.80
Live8.10 ↑1.03 ↓30.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓4.54 ↑0.250.02 ↓
InterwettenSớm1.434.306.000.602.501.10---
Live18.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓---
10BETSớm1.394.306.000.722.750.93---
Live5.05 ↑1.17 ↓29.17 ↑3.14 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm1.424.255.600.862.750.900.961.250.80
Live8.10 ↑1.03 ↓30.00 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓0.10 ↓0.003.33 ↑
CrownSớm1.414.456.100.852.750.850.901.250.80
Live1.45 ↑4.25 ↓5.60 ↓1.08 ↑2.750.76 ↓0.81 ↓1.001.05 ↑
SbobetSớm1.384.055.800.852.750.950.971.250.85
Live2.65 ↑1.49 ↓13.50 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓3.84 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm1.444.275.950.792.751.011.001.250.82
Live7.20 ↑1.11 ↓22.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓0.55 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm1.364.336.500.602.501.20---
Live15.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm1.334.306.500.813.000.710.761.250.76
Live12.50 ↑1.01 ↓32.00 ↑5.10 ↑2.500.07 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.454.396.160.862.750.941.001.250.83
Live5.60 ↑1.17 ↓28.89 ↑2.85 ↑2.500.25 ↓2.50 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.404.405.750.602.501.20---
Live16.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑0.87 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm1.424.406.340.592.501.161.091.500.63
Live18.30 ↑1.02 ↓31.00 ↑5.39 ↑2.500.10 ↓0.10 ↓0.005.17 ↑
Bet 365Sớm1.334.507.000.802.751.001.001.500.80
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.12 ↓0.005.40 ↑
William HillSớm1.444.006.000.672.501.10---
Live1.67 ↑3.30 ↓4.50 ↓0.95 ↑2.500.73 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.