Kết quả bóng đá trận FK Auda Riga vs Super Nova, 23:00 ngày 29/08/2026
Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 29/08/2026
FK Auda Riga 1 Kết thúc HT 1-0 1
Super Nova
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| FK Auda Riga | Phút | |
| 4' | Ibrahima Ndiaye | |
| 4' | Ndiaye I. | |
| Andrews Appiah(Assists:Oskars Rubenis) (Kiến tạo: Oskars Rubenis) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Appiah A. (Kiến tạo: Oskars Rubenis) 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| 38' | Ibrahima Ndiaye | |
| 39' ⇄ | ▲ Milans Tihonovics ▼ Kristers Skadmanis | |
| HT 1-0 | ||
| Sebastian Aranda | 53' | |
| 59' | ⚽ 3 - 1 Valerijs Lizunovs(Assists:Bamba) (Kiến tạo: Bamba) | |
| ▲ Roberts Bocs ▼ Oskars Rubenis | 63' ⇄ | |
| ▲ Ralfs Kragliks ▼ Daniels Balodis | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Georgijs Bombans ▼ Raivis Kirss | |
| 66' ⇄ | ▲ Kristaps Romanovs ▼ Bamba | |
| 68' | Jegors Cirulis | |
| ▲ Jevgenijs Minins ▼ Youba Traore | 72' ⇄ | |
| Moussa Ouedraogo | 77' | |
| 77' | Ivans Patrikejevs | |
| ▲ Kader Kone ▼ Mahamoud Fofana | 78' ⇄ | |
| ▲ Eduards Daskevics ▼ Jayen Gerold | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Aram Baghdasaryan ▼ Valerijs Lizunovs | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 2 | 23 | 11 |
Chủ = FK Auda Riga · Khách = Super Nova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Auda Riga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (37%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
FK Auda Riga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 16 | 5 | 6 | 44 | 27 | 53 | 3 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 15 | 26 | 4 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 18 | 12 | 27 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Super Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 5 | 13 | 27 | 38 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 3 | 8 | 14 | 24 | 9 | 9 |
| Sân khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 13 | 14 | 20 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Auda Riga 15 (75%)Hòa 4 (20%)Super Nova 1 (5%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | FK Auda Riga | 2-1 (1-0) | Super Nova | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/09/25 | FK Auda Riga | 3-2 (2-1) | Super Nova | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/08/25 | FK Auda Riga | 1-1 (0-0) | Super Nova | +1.25 | 3.25 | H |
| 01/07/25 | Super Nova | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/25 | Super Nova | 1-1 (1-0) | FK Auda Riga | +1 | 2.5 | H |
| 16/03/25 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | Super Nova | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/09/23 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | Super Nova | - | - | T |
| 25/06/23 | Super Nova | 0-5 (0-4) | FK Auda Riga | - | - | T |
| 02/05/23 | Super Nova | 0-2 (0-1) | FK Auda Riga | +1 | 2.5 | T |
| 11/03/23 | FK Auda Riga | 2-0 (2-0) | Super Nova | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/09/22 | FK Auda Riga | 3-0 (1-0) | Super Nova | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/07/22 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | +1.5 | 3 | T |
| 06/05/22 | FK Auda Riga | 4-1 (3-0) | Super Nova | +1.75 | 2.75 | T |
| 20/03/22 | Super Nova | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/08/21 | FK Auda Riga | 5-0 (3-0) | Super Nova | - | - | T |
| 26/09/20 | Super Nova | 0-2 (0-1) | FK Auda Riga | - | - | T |
| 05/09/20 | FK Auda Riga | 1-1 (0-0) | Super Nova | - | - | H |
| 18/07/20 | FK Auda Riga | 2-3 (1-2) | Super Nova | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Auda Riga
TTHBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | FK Auda Riga | 3-0 (1-0) | Tukums-2000 | +1 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | FK Auda Riga | 2-2 (2-0) | Grobina | - | - | H |
| 14/08/26 | KS Dinamo Tirana | 4-0 (2-0) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Auda Riga | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | FK Auda Riga | 4-1 (1-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | FCSB | 2-3 (1-2) | FK Auda Riga | -1.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | -1.25 | 3 | H |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | -1 | 3 | B |
| 25/06/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Auda Riga | +1 | 3 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | +2.25 | 3.5 | T |
| 26/05/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | FK Auda Riga | 0-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Super Nova
HBBTTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Super Nova | 0-0 (0-0) | BFC Daugavpils | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Super Nova | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | - | - | B |
| 09/08/26 | Super Nova | 1-2 (1-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Super Nova | 2-0 (0-0) | Grobina | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-0) | Super Nova | - | - | T |
| 06/07/26 | Super Nova | 1-2 (0-0) | Ogre United | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Tukums-2000 | 1-2 (1-1) | Super Nova | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | Super Nova | 1-5 (1-3) | Jelgava | 0 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Super Nova | 0-2 (0-0) | FK Auda Riga | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | FK Liepaja | 2-1 (2-1) | Super Nova | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | -2 | 3 | B |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | -2.25 | 3.5 | B |
| 20/05/26 | Grobina | 0-2 (0-0) | Super Nova | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Super Nova | 3-1 (2-1) | Ogre United | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/05/26 | Super Nova | 1-1 (1-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Jelgava | 1-0 (0-0) | Super Nova | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Auda Riga | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | BFC Daugavpils | 0-1 (0-0) | Super Nova | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Super Nova | 1-2 (0-2) | FK Liepaja | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
FK Auda Riga
Super Nova
1Raivo Sturins3Daniels Balodis4Moussa Ouedraogo71COskars Rubenis80Sebastian Aranda20Youba Traore8Edvin Bongemba10Wally Fofana23Mahamoud Fofana46Jayen Gerold7Andrews Appiah90Davis Viljams Veisbuks3Rikuto Iida5Jegors Cirulis20Ibrahima Ndiaye25CMarcis Oss8Ivans Patrikejevs24Ralfs Sitjakovs9Bamba15Raivis Kirss22Kristers Skadmanis10Valerijs Lizunovs
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Raivo Sturins6.9
- 3Daniels Balodis▼ Rời sân 63'7.7
- 4Moussa Ouedraogo🟨 Thẻ vàng 77'6.8
- 7Andrews Appiah⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18'8.8
- 8Edvin Bongemba7.4
- 10Wally Fofana6.8
- 20Youba Traore▼ Rời sân 72'6.5
- 23Mahamoud Fofana▼ Rời sân 78'5.9
- 46Jayen Gerold▼ Rời sân 78'6.3
- 71Oskars Rubenis C🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 63'7.6
- 80Sebastian Aranda🟨 Thẻ vàng 53'7.7
Khách · 4231
- 3Rikuto Iida6.9
- 5Jegors Cirulis🟨 Thẻ vàng 68'6.3
- 8Ivans Patrikejevs🟨 Thẻ vàng 77'6.1
- 9Bamba🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 66'7.4
- 10Valerijs Lizunovs⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 80'8
- 15Raivis Kirss▼ Rời sân 66'6.4
- 20Ibrahima Ndiaye🟨 Thẻ vàng 4' · 🟨 Thẻ vàng 4' · 🟥 Thẻ đỏ 38'4
- 22Kristers Skadmanis▼ Rời sân 39'5.9
- 24Ralfs Sitjakovs6.7
- 25Marcis Oss C6.1
- 90Davis Viljams Veisbuks7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
24
Sút bóng
288
Sút cầu môn
115
Tấn công
13173
Tấn công nguy hiểm
7536
Sút ngoài cầu môn
141
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1515
TL kiểm soát bóng
76%24%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
617196
TL chuyền bóng thành công
90%58%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
13
Cứu thua
310
Tắc bóng
715
Quả ném biên
2818
Cắt bóng
513
Tạt bóng thành công
103
Chuyền dài
2818
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.481.17
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Auda Riga (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Super Nova (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Auda Riga (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (58%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (46%)Hòa 1 (4%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Super Nova (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Auda Riga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Andrews Appiah Tiền đạo | 8.8 | 1 | 5/3 | 29/32 | 0 | ||
| 3Daniels Balodis | 7.7 | 0/0 | 52/59 | 4 | |||
| 80Sebastian Aranda Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 53/59 | 2 | 🟨 | ||
| 71Oskars Rubenis Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 0/0 | 46/51 | 1 | ||
| 8Edvin Bongemba Tiền đạo | 7.4 | 8/3 | 82/83 | 1 | |||
| 1Raivo Sturins Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 24/26 | 0 | |||
| 10Wally Fofana Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 51/55 | 0 | |||
| 4Moussa Ouedraogo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 62/74 | 1 | 🟨 | ||
| 20Youba Traore Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 38/39 | 0 | |||
| 46Jayen Gerold Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 5/2 | 29/34 | 1 | |||
| 23Mahamoud Fofana Tiền đạo | 5.9 | 3/1 | 20/23 | 1 | |||
| 17Eduards Daskevics (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 77Jevgenijs Minins (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/1 | 19/25 | 0 | |||
| 6Ralfs Kragliks (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 21Roberts Bocs (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 16/16 | 1 | |||
| 47Kader Kone (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 3/3 | 0 |
Super Nova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Valerijs Lizunovs Tiền đạo | 8 | 1 | 2/2 | 9/15 | 1 | ||
| 90Davis Viljams Veisbuks Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 12/38 | 0 | |||
| 9Bamba Tiền đạo | 7.4 | 1 | 0/0 | 10/12 | 0 | ||
| 3Rikuto Iida Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 10/19 | 5 | |||
| 24Ralfs Sitjakovs Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 10/14 | 3 | |||
| 15Raivis Kirss Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 5/7 | 4 | |||
| 5Jegors Cirulis Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 7/12 | 5 | 🟨 | ||
| 25Marcis Oss Trung vệ | 6.1 | 1/1 | 8/13 | 2 | |||
| 8Ivans Patrikejevs Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/1 | 15/26 | 2 | 🟨 | ||
| 22Kristers Skadmanis Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 20Ibrahima Ndiaye Hậu vệ | 4 | 1/0 | 15/17 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 21Milans Tihonovics (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 5/12 | 3 | |||
| 16Kristaps Romanovs (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 1/4 | 2 | |||
| 17Georgijs Bombans (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 29Aram Baghdasaryan (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Auda Riga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Audas stadions | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Maksims Rafalskis | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.30 | 6.00 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.00 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.25 | 5.60 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.30 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.30 | 6.00 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 5.05 ↑ | 1.17 ↓ | 29.17 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.25 | 5.60 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.41 | 4.45 | 6.10 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.25 ↓ | 5.60 ↓ | 1.08 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.81 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.05 | 5.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 2.65 ↑ | 1.49 ↓ | 13.50 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.27 | 5.95 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.11 ↓ | 22.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.30 | 6.50 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.39 | 6.16 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.17 ↓ | 28.89 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 6.34 | 0.59 | 2.50 | 1.16 | 1.09 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 18.30 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.30 ↓ | 4.50 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.