Kết quả bóng đá trận FK Banga Gargzdai vs FK Panevezys, 23:00 ngày 03/09/2026
TOPLYGA · 23:00 ngày 03/09/2026
FK Banga Gargzdai 0 Kết thúc HT 0-1 3
FK Panevezys
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Gargždų miesto stadionas Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FK Banga Gargzdai | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Burdzilauskas E. | |
| 28' | ⚽ 0 - 3 Burdzilauskas E. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 12 | 10 |
| Điểm | 2 | 9 | 17 | 15 |
Chủ = FK Banga Gargzdai · Khách = FK Panevezys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Banga Gargzdai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 8 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
FK Banga Gargzdai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 8 | 7 | 29 | 22 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 15 | 10 | 22 | 1 |
FK Panevezys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 7 | 5 | 13 | 23 | 41 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 5 | 3 | 14 | 12 | 17 | 6 |
| Sân khách | 13 | 3 | 0 | 10 | 9 | 29 | 9 | 8 |
Đội hình
FK Banga Gargzdai
FK Panevezys
14Volodymyr Krynsky6Junior Simao19Antuzis V.27Ricardo Oliver Henning51Cadu11Filipavicius R.13Zebrauskas N.10Vaidas Magdusauskas45Sato Misaki99Olugbogi P.77Venckus I.1Cerniauskas V.5Miano van den Bos13Kerkez S.33Keita S.95Bopesu J.6Ramanauskas M.27Asamoah K.77Bizoza P.79Paulauskas V.24Petkevicius N.28Burdzilauskas E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 1Cerniauskas V.
- 5Miano van den Bos
- 6Ramanauskas M.
- 13Kerkez S.
- 24Petkevicius N.
- 27Asamoah K.
- 28Burdzilauskas E.⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 28'
- 33Keita S.
- 77Bizoza P.
- 79Paulauskas V.
- 95Bopesu J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Sút bóng
86
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Banga Gargzdai (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
FK Panevezys (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Banga Gargzdai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Gargždų miesto stadionas | Sân nhà | Aukstaitijos stadionas |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Marques Afonso | HLV | Roland Vrabec |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.30 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.13 | 3.50 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | 0.64 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.50 | 3.75 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.65 | 3.80 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.60 ↓ | 3.95 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.80 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.21 | 3.62 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.94 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.61 ↑ | 4.23 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.97 ↓ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 3.90 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 291.00 ↑ | 43.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.49 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.72 | 4.22 | 0.74 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Banga Gargzdai | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Panevezys | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).