Kết quả bóng đá trận FK Buducnost Banovici vs Sloboda, 21:30 ngày 30/08/2026
Prva Liga - FBiH (Bosnia & Herzegovina) · 21:30 ngày 30/08/2026
FK Buducnost Banovici 3 Kết thúc HT 1-2 2
Sloboda
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FK Buducnost Banovici | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 35' | |
| 42' | ⚽ 1 - 3 | |
| 45' | ||
| HT 1-2 | ||
| 51' | ||
| 51' | ||
| 56' | ||
| 2 - 3 ⚽ | 73' | |
| 3 - 3 ⚽ | 75' | |
| 86' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 12 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 18 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 19 |
Chủ = FK Buducnost Banovici · Khách = Sloboda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Buducnost Banovici | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
FK Buducnost Banovici
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | - | - |
Sloboda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FK Buducnost Banovici 2 (22%)Hòa 3 (33%)Sloboda 4 (44%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | FK Buducnost Banovici | 1-1 (1-0) | Sloboda | - | - | H |
| 07/03/26 | Sloboda | 3-0 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 11/10/25 | Sloboda | 0-2 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | T |
| 25/03/24 | Sloboda | 3-1 (2-1) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 26/08/23 | FK Buducnost Banovici | 0-1 (0-0) | Sloboda | - | - | B |
| 23/07/23 | FK Buducnost Banovici | 0-0 (0-0) | Sloboda | - | - | H |
| 03/08/22 | FK Buducnost Banovici | 2-0 (1-0) | Sloboda | - | - | T |
| 16/04/11 | Sloboda | 1-0 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 18/09/10 | FK Buducnost Banovici | 0-0 (0-0) | Sloboda | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Buducnost Banovici
BHHBBBTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | GOSK Gabela | 4-1 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 16/08/26 | FK Buducnost Banovici | 0-0 (0-0) | FK Radnik Hadzici | - | - | H |
| 09/08/26 | FK Buducnost Banovici | 1-1 (0-0) | Krivaja Zavidovici | - | - | H |
| 01/08/26 | Sarajevo | 2-0 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 25/07/26 | HNK Cibalia | 1-0 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 22/07/26 | FK Zvijezda 09 | 2-0 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 18/07/26 | Mladost Doboj Kakanj | 1-5 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | T |
| 07/06/26 | FK Buducnost Banovici | 2-2 (1-0) | Vitez | - | - | H |
| 30/05/26 | Jedinstvo Bihac | 2-1 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 24/05/26 | FK Buducnost Banovici | 2-1 (0-1) | Stupcanica Olovo | - | - | T |
| 16/05/26 | Bratstvo Gracanica | 2-0 (2-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Igman Konjic | 1-0 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Buducnost Banovici | 1-1 (1-0) | Sloboda | - | - | H |
| 25/04/26 | NK Tomislav | 0-1 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Buducnost Banovici | 2-0 (0-0) | NK Travnik | - | - | T |
| 13/04/26 | GOSK Gabela | 0-0 (0-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | H |
| 08/04/26 | FK Radnik Hadzici | 2-1 (1-0) | FK Buducnost Banovici | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Buducnost Banovici | 0-2 (0-2) | NK Celik | - | - | B |
| 22/03/26 | FK Buducnost Banovici | 3-0 (3-0) | FK Tuzla City | - | - | T |
| 15/03/26 | NK TOSK Tesanj | 1-2 (1-2) | FK Buducnost Banovici | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sloboda
THBTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sloboda | 3-0 (1-0) | NK Tomislav | - | - | T |
| 16/08/26 | Vitez | 0-0 (0-0) | Sloboda | - | - | H |
| 08/08/26 | Sloboda | 0-1 (0-1) | Bratstvo Gracanica | - | - | B |
| 05/08/26 | Sloboda | 2-1 (0-1) | Majevica | - | - | T |
| 01/08/26 | FK Zeljeznicar | 0-3 (0-1) | Sloboda | - | - | T |
| 29/07/26 | Sarajevo | 1-0 (0-0) | Sloboda | - | - | B |
| 25/07/26 | Sloboda | 6-0 (2-0) | FK Zvijezda 09 | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Gornji Rahic | 1-3 (0-2) | Sloboda | - | - | T |
| 07/06/26 | Sloboda | 2-0 (2-0) | NK TOSK Tesanj | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Vitez | 1-2 (1-1) | Sloboda | - | - | T |
| 24/05/26 | Sloboda | 1-1 (1-0) | Jedinstvo Bihac | - | - | H |
| 17/05/26 | Stupcanica Olovo | 1-1 (0-0) | Sloboda | - | - | H |
| 09/05/26 | Sloboda | 1-0 (1-0) | Bratstvo Gracanica | - | - | T |
| 03/05/26 | FK Buducnost Banovici | 1-1 (1-0) | Sloboda | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Igman Konjic | 1-0 (1-0) | Sloboda | - | - | B |
| 18/04/26 | Sloboda | 3-1 (2-0) | NK Tomislav | - | - | T |
| 11/04/26 | NK Travnik | 0-1 (0-1) | Sloboda | - | - | T |
| 04/04/26 | Sloboda | 2-1 (1-0) | GOSK Gabela | - | - | T |
| 02/04/26 | NK Celik | 2-1 (0-0) | Sloboda | -1 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sloboda | 2-3 (0-0) | FK Radnik Hadzici | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
41
Sút bóng
87
Sút cầu môn
33
Tấn công
160126
Tấn công nguy hiểm
9879
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B4T4 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Buducnost Banovici (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Sloboda (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Buducnost Banovici | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Tusanj | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Tuzla |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.88 | 2.75 | 0.63 | 2.25 | 0.70 | 0.79 | 0.25 | 0.56 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 0.73 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.00 | 2.95 | 0.79 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 7.45 ↑ | 4.13 ↑ | 1.40 ↓ | 0.76 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 3.09 | 2.36 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.45 ↑ | 23.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.80 ↓ | 2.87 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 2.95 | 0.72 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.10 ↓ | 2.70 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.68 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 2.91 | 2.52 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.14 ↑ | 30.86 ↑ | 2.48 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.65 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.80 ↓ | 2.75 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.14 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.