Kết quả bóng đá trận FK Bumprom vs Dinamo Minsk Reserves, 20:00 ngày 22/08/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 20:00 ngày 22/08/2026
FK Bumprom
2 Kết thúc HT 1-0 1
Dinamo Minsk Reserves
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

FK Bumprom Phút Dinamo Minsk Reserves
Kirill Sidorenko(Assists:Artem Miroevski) (Kiến tạo: Artem Miroevski) 1 - 0 37'
43' Dmitriy Degtyarenko
HT 1-0
83' 1 - 1 Timofey Gudach
84'
Dmitriy Latykhov 2 - 1 88'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 32
Hòa 00 31
Bại 11 47
Ghi bàn 78 1312
Mất bàn 65 1619
Điểm 66 127

Chủ = FK Bumprom · Khách = Dinamo Minsk Reserves

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Bumprom (29)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Minsk Reserves (28)
8 (28%)Thắng/Thắng6 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
5 (17%)Hòa/Thắng5 (18%)
4 (14%)Hòa/Hòa1 (4%)
5 (17%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (21%)Bại/Bại9 (32%)

Bảng xếp hạng

FK Bumprom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210484133347
Sân nhà115152116169
Sân khách115332017185
6 gần622287--

Dinamo Minsk Reserves

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229494035318
Sân nhà1151520211610
Sân khách1143420141510
6 gần6015312--

Thành tích đối đầu (5 trận)

FK Bumprom 5 (100%)Hòa 0 (0%)Dinamo Minsk Reserves 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D225/04/26Dinamo Minsk Reserves3-4 (1-2)FK Bumprom2-9--T
BLR D226/10/25FK Bumprom3-0 (1-0)Dinamo Minsk Reserves6-6+0.753T
BLR D223/06/25Dinamo Minsk Reserves0-2 (0-2)FK Bumprom2-7+0.252.5T
BLR D201/11/24FK Bumprom3-1 (1-1)Dinamo Minsk Reserves8-102.75T
BLR D206/07/24Dinamo Minsk Reserves1-2 (1-1)FK Bumprom---T

Thành tích gần đây — FK Bumprom

TBTHBHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D216/08/26Ostrowitz1-4 (1-3)FK Bumprom---T
BLR D210/08/26Kommunalnik Slonim3-1 (1-0)FK Bumprom2-8+0.753.25B
BLR D206/08/26BATE-2 Borisov1-2 (1-1)FK Bumprom5-5+13.75T
BLR D201/08/26Uni X-Labs Minsk1-1 (1-0)FK Bumprom2-5--H
BLR D226/07/26FK Bumprom0-1 (0-0)FC Molodechno6-1+0.253.25B
BLR CUP18/07/26FK Bumprom0-0 (0-0)Arsenal Dzyarzhynsk8-3--H
BLR D212/07/26FC Gomel B1-1 (1-1)FK Bumprom7-7--H
BLR D204/07/26FK Bumprom1-3 (1-1)FK Orsha5-2--B
BLR D227/06/26Volna Pinsk2-1 (0-0)FK Bumprom---B
BLR D220/06/26FK Bumprom2-1 (0-0)Smorgon FC4-3+13.25T
BLR D213/06/26FK Bumprom6-2 (3-2)FK Soligorsk5-1--T
BLR D206/06/26FK Minsk B1-1 (0-0)FK Bumprom1-11--H
BLR D231/05/26FK Bumprom5-1 (1-1)Osipovichy4-4--T
BLR CUP27/05/26Bobovnya0-2 (0-0)FK Bumprom1-10--T
BLR D223/05/26FK Lida0-2 (0-0)FK Bumprom1-1--T
BLR D217/05/26FK Bumprom0-1 (0-0)Niva Dolbizno4-4--B
BLR D210/05/26Energetik-BGU Minsk0-2 (0-1)FK Bumprom4-3--T
BLR D203/05/26FK Bumprom1-3 (0-1)Slutsksakhar Slutsk4-4--B
BLR D225/04/26Dinamo Minsk Reserves3-4 (1-2)FK Bumprom2-9--T
BLR D218/04/26FK Bumprom1-3 (0-1)Ostrowitz8-3--B

Thành tích gần đây — Dinamo Minsk Reserves

BBBBHBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D216/08/26Dinamo Minsk Reserves0-4 (0-2)FK Minsk B1-5--B
BLR D209/08/26Osipovichy2-1 (1-0)Dinamo Minsk Reserves8-4--B
BLR D205/08/26Dinamo Minsk Reserves1-2 (0-2)FK Lida4-6-0.53.25B
BLR D231/07/26Dinamo Minsk Reserves1-2 (0-1)Niva Dolbizno7-6--B
BLR D224/07/26Energetik-BGU Minsk0-0 (0-0)Dinamo Minsk Reserves9-3--H
BLR D211/07/26Dinamo Minsk Reserves0-2 (0-1)Slutsksakhar Slutsk4-4--B
BLR D204/07/26FK Soligorsk1-2 (1-1)Dinamo Minsk Reserves7-6--T
BLR D228/06/26Ostrowitz1-1 (0-1)Dinamo Minsk Reserves7-0--H
BLR D219/06/26Dinamo Minsk Reserves3-1 (1-1)Kommunalnik Slonim8-3--T
BLR D214/06/26BATE-2 Borisov3-2 (1-2)Dinamo Minsk Reserves4-7--B
BLR D206/06/26Dinamo Minsk Reserves2-1 (1-1)Uni X-Labs Minsk5-1--T
BLR D201/06/26FC Molodechno1-1 (0-1)Dinamo Minsk Reserves10-0--H
BLR D227/05/26Dinamo Minsk Reserves2-2 (2-1)FC Gomel B2-3--H
BLR D208/05/26Dinamo Minsk Reserves3-1 (0-0)Volna Pinsk7-4--T
BLR D202/05/26Smorgon FC1-3 (0-1)Dinamo Minsk Reserves12-4--T
BLR D225/04/26Dinamo Minsk Reserves3-4 (1-2)FK Bumprom2-9--B
BLR D220/04/26FK Minsk B0-4 (0-1)Dinamo Minsk Reserves6-4--T
BLR D210/04/26Dinamo Minsk Reserves2-0 (1-0)Osipovichy10-7--T
BLR D203/04/26FK Lida2-1 (0-1)Dinamo Minsk Reserves8-1--B
INT CF28/03/26Dinamo Minsk Reserves0-5 (0-2)Arsenal Dzyarzhynsk7-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
9
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
71
68
Tấn công nguy hiểm
34
28
Sút ngoài cầu môn
2
5
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Bumprom (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Dinamo Minsk Reserves (29 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Bumprom (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (40%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU

Dinamo Minsk Reserves (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
23
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
24
B.thắng H1
45
B.thắng H2
FK BumpromDinamo Minsk Reserves

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
02
T/H
00
T/B
21
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
FK BumpromDinamo Minsk Reserves

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
32
Thắng 1
44
Hòa
36
Thua 1
43
Thua 2+
FK BumpromDinamo Minsk Reserves

Thông tin đội bóng

FK Bumprom Thông tin Dinamo Minsk Reserves
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.113.302.680.853.000.910.890.250.87
Live1.05 ↓5.20 ↑113.00 ↑2.70 ↑3.500.21 ↓0.59 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm1.773.753.250.813.250.83---
Live5.08 ↑1.32 ↓7.50 ↑1.88 ↑2.500.35 ↓---
12betSớm1.863.703.200.863.250.900.860.500.90
Live1.05 ↓5.20 ↑150.00 ↑6.25 ↑3.500.03 ↓0.59 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm1.853.702.960.873.250.830.850.500.85
Live1.02 ↓9.90 ↑26.00 ↑3.03 ↑3.500.13 ↓0.70 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm1.973.722.940.863.250.920.970.500.81
Live4.10 ↑1.42 ↓5.95 ↑1.44 ↑2.500.47 ↓0.55 ↓0.001.29 ↑
18BetSớm1.833.903.400.803.250.840.800.500.84
Live1.10 ↓5.50 ↑158.00 ↑6.74 ↑3.500.03 ↓0.57 ↓0.001.17 ↑
1xBetSớm1.954.162.800.793.500.870.560.001.21
Live1.27 ↓4.57 ↑13.20 ↑1.39 ↑1.500.54 ↓4.26 ↑0.500.11 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.