Kết quả bóng đá trận FK Chayka 2 vs Izberbash, 22:00 ngày 29/08/2026
Second League Hạng B Nga · 22:00 ngày 29/08/2026
FK Chayka 2 3 Kết thúc HT 1-0 1
Izberbash
🟨 2 - 2 🟥 0 - 2 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FK Chayka 2 | Phút | |
| Arseniy Vasilenko 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| Ilya Kuzmin 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 61' | ⚽ 2 - 1 Gairbeg Manapov | |
| 65' | Said Kerimov | |
| 70' | Said Mirzabekov | |
| Aleksandr Semka 3 - 1 ⚽ | 83' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 15 | 24 |
| Điểm | 7 | 0 | 13 | 9 |
Chủ = FK Chayka 2 · Khách = Izberbash
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Chayka 2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (45%) | Bại/Bại | 11 (48%) |
Bảng xếp hạng
FK Chayka 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 2 | 14 | 17 | 41 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 15 | 8 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 7 | 26 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Izberbash
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 0 | 14 | 18 | 55 | 18 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 13 | 19 | 15 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 5 | 36 | 3 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Chayka 2 1 (100%)Hòa 0 (0%)Izberbash 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Izberbash | 1-2 (1-1) | FK Chayka 2 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Chayka 2
THBBBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Dinamo Makhachkala B | 0-3 (0-1) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 15/08/26 | FK Chayka 2 | 1-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | H |
| 08/08/26 | Nart Cherkessk | 2-0 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 01/08/26 | FK Chayka 2 | 0-2 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Astrakhan | 3-0 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 04/07/26 | Izberbash | 1-2 (1-1) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Chayka 2 | 3-0 (3-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 20/06/26 | Druzhba Maykop | 3-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Chayka 2 | 1-2 (1-1) | Nart Cherkessk | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Pobeda Junior | 4-0 (3-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Chayka 2 | 0-3 (0-2) | FK Astrakhan | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Rostov-2 | 5-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Chayka 2 | 1-4 (0-3) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 08/05/26 | Luhansk | 3-2 (1-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Sevastopol | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 18/04/26 | FK Angusht Nazran | 1-0 (0-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Chayka 2 | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 04/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Chayka 2 | 0-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | B |
Thành tích gần đây — Izberbash
BBBTBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Druzhba Maykop | 2-1 (1-0) | Izberbash | - | - | B |
| 22/08/26 | Izberbash | 0-2 (0-1) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 15/08/26 | Rubin Yalta | 2-1 (1-0) | Izberbash | - | - | B |
| 11/08/26 | FK Chayka Pesch | 0-3 (0-0) | Izberbash | - | - | T |
| 08/08/26 | Izberbash | 1-6 (0-4) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 01/08/26 | FK Rostov-2 | 5-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 28/07/26 | Anzhi Makhachkala | 1-5 (1-2) | Izberbash | - | - | T |
| 24/07/26 | Izberbash | 2-1 (1-0) | Luhansk | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Izberbash | 1-2 (1-1) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shahter Taganrog | 3-0 (3-0) | Izberbash | - | - | B |
| 20/06/26 | Izberbash | 2-1 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 13/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | Izberbash | - | - | T |
| 06/06/26 | Izberbash | 1-3 (1-1) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 30/05/26 | Luhansk | 3-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Pobeda Junior | 7-0 (4-0) | Izberbash | - | - | B |
| 16/05/26 | Izberbash | 3-0 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Astrakhan | 3-1 (0-0) | Izberbash | - | - | B |
| 02/05/26 | Spartak Nalchik | 4-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 25/04/26 | Izberbash | 1-0 (1-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 11/04/26 | Izberbash | 0-3 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
107
Sút cầu môn
42
Tấn công
5546
Tấn công nguy hiểm
2416
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Chayka 2 (20 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Izberbash (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Izberbash (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Chayka 2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.20 | 2.75 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.11 ↑ | 3.25 ↑ | 2.75 | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.30 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.17 | 3.30 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.60 | 0.00 | 1.20 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.