Kết quả bóng đá trận FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs CFR Cluj, 20:00 ngày 29/08/2026

Liga I (Romania) · 20:00 ngày 29/08/2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
2 Kết thúc HT 1-2 3
CFR Cluj
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

FK Csikszereda Miercurea Ciuc Phút CFR Cluj
28'⚽ 0 - 1 Lorenzo Biliboc(Assists:Meriton Korenica) (Kiến tạo: Meriton Korenica)
28'⚽ 0 - 2 Biliboc L. (Kiến tạo: Meriton Korenica)
Marton Eppel(Assists:Lorand Paszka) (Kiến tạo: Lorand Paszka) 1 - 2 ⚽33'
Eppel M. (Kiến tạo: Lorand Paszka) 2 - 2 ⚽33'
Adam Czekus 43'
Adam Czekus 43'
45+2'⚽ 2 - 3 Ovidiu Perianu(Assists:Aly Abeid) (Kiến tạo: Aly Abeid)
HT 1-2
▲ Darius Bota ▼ Elod Toth-Pal46' ⇄
▲ Szabolcs Szalay ▼ Artur Horvath46' ⇄
Marton Eppel 3 - 3 ⚽50'
71' ⇄▲ Andres Sfait ▼ Andrei Cordea
▲ Albert Stahl ▼ Marton Eppel76' ⇄
▲ Janos Hegedus ▼ Attila Csuros76' ⇄
82' ⇄▲ Alexandru Paun ▼ Lorenzo Biliboc
83'⚽ 3 - 4 Stefan Drazic
84' Anton Kresic
88' ⇄▲ Renato Pantalon ▼ Mario Camora
90+1' Andres Sfait
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 13
Hòa 00 21
Bại 32 76
Ghi bàn 25 911
Mất bàn 107 1922
Điểm 03 510

Chủ = FK Csikszereda Miercurea Ciuc · Khách = CFR Cluj

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Csikszereda Miercurea Ciuc (20)Hiệp 1 / Cả trậnCFR Cluj (22)
2 (10%)Thắng/Thắng5 (23%)
3 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (9%)
1 (5%)Hòa/Thắng4 (18%)
2 (10%)Hòa/Hòa3 (14%)
5 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (10%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (25%)Bại/Bại7 (32%)

Bảng xếp hạng

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30881430583213
Sân nhà1566320182411
Sân khách1522111040815
6 gần602438--

CFR Cluj

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3015874940534
Sân nhà159333021302
Sân khách156541919236
6 gần6204613--

Thành tích đối đầu (2 trận)

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 0 (0%)Hòa 1 (50%)CFR Cluj 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D113/12/25CFR Cluj3-1 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-2-1.53B
ROM D117/10/25FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-2 (1-1)CFR Cluj1-8-12.5H

Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc

BHHBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D124/08/26FC Botosani1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc10-1-0.752.5B
ROMC20/08/26CSA Steaua Bucuresti1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-8+1.52.5H
ROM D115/08/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-0 (0-0)Sepsi OSK3-6-0.252.25H
ROM D108/08/26Farul Constanta3-2 (3-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-3-0.52.25B
ROM D131/07/26Arges1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2-0.752.25B
ROM D127/07/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-2 (0-2)FCSB3-8-0.752.5B
ROM D120/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-4-0.252.25B
INT CF08/07/26Slaven Belupo3-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc9-2-0.53B
INT CF04/07/26Brno2-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc---B
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4-0.252.75T
INT CF29/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (1-0)Dunajska Streda---H
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---T
INT CF20/06/26Sepsi OSK2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--B
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5T
ROM D108/05/26UTA Arad1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-1-0.52.5B
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14-12.75T
ROM D124/04/26Hermannstadt0-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3-0.752.5H
ROM D118/04/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2 (2-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-4+0.52.25T
ROM D113/04/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-2+0.252.25T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2-0.52.25B

Thành tích gần đây — CFR Cluj

TBBBBTTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D124/08/26CFR Cluj1-0 (0-0)FCSB3-3-0.252.75T
ROM D117/08/26Corvinul Hunedoara3-0 (1-0)CFR Cluj8-002.5B
UEFA ECL14/08/26Tromso IL2-1 (1-0)CFR Cluj9-0-12.75B
UEFA ECL06/08/26CFR Cluj0-5 (0-3)Tromso IL4-0-0.252.25B
ROM D103/08/26Rapid Bucuresti3-1 (3-0)CFR Cluj8-10-0.52.5B
UEFA ECL31/07/26CFR Cluj3-0 (2-0)Alashkert13-5+12.75T
ROM D127/07/26CFR Cluj5-0 (3-0)FC Voluntari10-0+0.752.5T
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5+0.52.25H
ROM D118/07/26SC Otelul Galati2-1 (1-0)CFR Cluj6-4+0.252.25B
INT CF14/07/26CFR Cluj0-2 (0-1)FC Gloria Bistrita---B
INT CF09/07/26CFR Cluj1-0 (0-0)FC Karpaty Lviv4-5+0.252.25T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4+0.753.25H
INT CF04/07/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)CFR Cluj7-2+0.252.5H
INT CF02/07/26FC Neftci Baku1-2 (0-0)CFR Cluj5-1+0.52.75T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)CFR Cluj---T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4+0.752.25H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5-0.252.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7-0.252.25T
ROM D126/04/26CFR Cluj1-0 (0-0)Universitaea Cluj7-2+0.252.25T

Đội hình

FK Csikszereda Miercurea CiucCFR Cluj
94Eduard Pap3Raul Palmes4Alex Szabo13Attila Csuros8CSzilard Veres11Artur Horvath17Adam Czekus29Razvan Trif6Lorand Paszka16Elod Toth-Pal27Marton Eppel31Octavian Valceanu3Aly Abeid41Anton Kresic47Christopher Braun6Ovidiu Perianu7Meriton Korenica45CMario Camora86Viktor Kun9Stefan Drazic11Andrei Cordea17Lorenzo Biliboc

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
12
14
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
81
135
Tấn công nguy hiểm
20
47
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
326
436
TL chuyền bóng thành công
70%
78%
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
2
1
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
18
18
Cắt bóng
10
5
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
34
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.13
2.01
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Csikszereda Miercurea Ciuc (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

CFR Cluj (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOO

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
03
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
15
B.thắng H2
FK Csikszereda Miercurea CiucCFR Cluj

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
30
H/B
00
B/T
00
B/H
23
B/B
FK Csikszereda Miercurea CiucCFR Cluj

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
36
Thắng 1
46
Hòa
52
Thua 1
54
Thua 2+
FK Csikszereda Miercurea CiucCFR Cluj

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Marton Eppel
Trung phong
8.622/24/90
6Lorand Paszka
Hậu vệ trái
7.312/028/371
17Adam Czekus
Tiền đạo
6.51/120/304🟨
11Artur Horvath
Tiền vệ phòng ngự
6.40/017/233
8Szilard Veres
Tiền vệ trung tâm
6.30/031/372
13Attila Csuros
Trung vệ
6.30/024/271
29Razvan Trif
Hậu vệ trái
6.20/013/233
4Alex Szabo
Trung vệ
6.10/025/393
94Eduard Pap
Thủ môn
5.80/020/410
3Raul Palmes
Trung vệ
5.83/027/331
16Elod Toth-Pal
Tiền đạo
5.50/06/70
77Albert Stahl (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/02/40
79Szabolcs Szalay (dự bị)
Trung phong
6.54/34/60
55Darius Bota (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/40
24Janos Hegedus (dự bị)
Trung vệ
6.30/03/60

CFR Cluj

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Lorenzo Biliboc
Tiền đạo cánh phải
813/222/240
6Ovidiu Perianu
Tiền vệ phòng ngự
7.812/132/383
3Aly Abeid
Hậu vệ trái
7.710/053/724
9Stefan Drazic
Trung phong
7.612/115/230
11Andrei Cordea
Tiền đạo cánh phải
7.63/123/290
47Christopher Braun
Hậu vệ phải
7.30/049/580
45Mario Camora
Hậu vệ trái
7.10/031/405
7Meriton Korenica
Tiền đạo cánh trái
7.112/133/363
31Octavian Valceanu
Thủ môn
6.70/016/270
86Viktor Kun
Hậu vệ phải
61/119/301
41Anton Kresic
Trung vệ
5.70/036/440🟨
77Andres Sfait (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/14/50🟨
10Alexandru Paun (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/04/40
42Renato Pantalon (dự bị)
Trung vệ
-0/01/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Csikszereda Miercurea Ciuc Thông tin CFR Cluj
Thành lập 1907
Sân nhà Gruia Stadionul
0 Sức chứa 10000
Istvan Szabo HLV Antonio Folha
Khu vực CLUJ
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.703.501.910.922.500.860.86-0.500.93
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.90 ↑5.500.01 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm3.903.301.850.792.251.010.91-0.500.88
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓4.25 ↑5.500.13 ↓0.84 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm3.253.301.961.042.500.780.85-0.500.99
Live300.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓7.69 ↑5.500.05 ↓0.88 ↑0.001.02 ↑
InterwettenSớm3.503.202.101.102.500.650.70-0.501.05
Live100.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑5.500.04 ↓0.75 ↑-0.500.95 ↓
10BETSớm3.453.152.070.872.250.81---
Live98.75 ↑6.86 ↑1.09 ↓2.56 ↑5.500.24 ↓---
12betSớm3.253.301.961.042.500.780.85-0.500.99
Live300.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓0.88 ↑0.001.02 ↑
CrownSớm3.353.451.960.942.500.860.86-0.500.96
Live23.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm3.283.071.960.952.500.890.90-0.500.96
Live245.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓5.88 ↑5.500.07 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
WewbetSớm3.283.012.090.962.250.881.04-0.250.82
Live70.00 ↑9.40 ↑1.04 ↓6.65 ↑5.500.03 ↓0.87 ↓0.001.01 ↑
LadbrokesSớm3.503.301.910.852.500.83---
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm3.703.301.950.962.250.770.82-0.500.91
Live391.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓9.10 ↑5.500.03 ↓0.81 ↓0.000.93 ↑
PinnacleSớm3.513.432.010.852.500.910.78-0.501.01
Live6.90 ↑1.35 ↓5.28 ↑2.54 ↑5.500.30 ↓0.75 ↓0.001.08 ↑
BwinSớm3.603.401.900.872.500.82---
Live67.00 ↑8.50 ↑1.08 ↓1.10 ↑4.500.65 ↓---
1xBetSớm3.513.202.111.172.500.651.380.000.47
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓2.78 ↑5.500.28 ↓0.89 ↓0.000.93 ↑
SNAISớm3.603.401.90------
Live3.603.401.90------
Bet 365Sớm3.703.301.850.982.500.830.90-0.500.90
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑5.500.23 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm3.903.251.910.952.500.800.83-0.500.85
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓8.00 ↑5.500.05 ↓0.75 ↓-0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Csikszereda Miercurea Ciuc-1/2Chưa có trận cùng mức
CFR Cluj+1/2200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).