Kết quả bóng đá trận FK Dubocica vs Borac Cacak, 01:00 ngày 24/08/2026
Prva Liga (Serbia) · 01:00 ngày 24/08/2026
FK Dubocica 0 Kết thúc HT 0-1 2
Borac Cacak
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FK Dubocica | Phút | |
| 5' | Aleksandar Desancic | |
| 14' | Ibrahim Adamu | |
| 23' | Milan Jevtovic | |
| Filip Klaric | 25' | |
| Aleksandar Pavlovic | 29' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Stefan Djuric | |
| 45+3' | Milan Kolarevic | |
| HT 0-1 | ||
| 78' | ⚽ 0 - 2 Milan Jevtovic | |
| 90+3' | Milan Kolarevic | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 15 |
| Điểm | 3 | 9 | 12 | 16 |
Chủ = FK Dubocica · Khách = Borac Cacak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Dubocica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
FK Dubocica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Borac Cacak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FK Dubocica 1 (14%)Hòa 2 (29%)Borac Cacak 4 (57%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Borac Cacak | 2-1 (0-1) | FK Dubocica | -1 | 2.25 | B |
| 03/11/25 | FK Dubocica | 3-2 (3-0) | Borac Cacak | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/08/25 | Borac Cacak | 3-0 (0-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 01/12/24 | FK Dubocica | 0-2 (0-0) | Borac Cacak | - | - | B |
| 20/08/24 | Borac Cacak | 1-1 (0-1) | FK Dubocica | -1.25 | 2.25 | H |
| 13/03/21 | Borac Cacak | 1-0 (1-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 05/09/20 | FK Dubocica | 1-1 (0-0) | Borac Cacak | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Dubocica
BTHTBHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | FK Vrsac | 2-1 (0-1) | FK Dubocica | -0.75 | 2 | B |
| 15/08/26 | FK Proleter 023 | 2-3 (0-0) | FK Dubocica | - | - | T |
| 09/08/26 | FK Dubocica | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 02/08/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-1 (0-0) | FK Dubocica | - | - | T |
| 25/07/26 | FK Napredak Krusevac | 1-0 (0-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 29/05/26 | FK Dubocica | 1-1 (0-0) | Tekstilac | - | - | H |
| 24/05/26 | Dinamo Jug | 3-0 (2-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 17/05/26 | FK Dubocica | 1-2 (0-0) | Semendrija 1924 | - | - | B |
| 11/05/26 | FK Graficar Beograd | 3-1 (1-1) | FK Dubocica | - | - | B |
| 07/05/26 | FK Dubocica | 1-1 (1-0) | FAP | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FK Trajal Krusevac | 1-3 (0-3) | FK Dubocica | - | - | T |
| 27/04/26 | FK Dubocica | 1-1 (1-0) | Kabel Novi Sad | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | FK Usce Novi Beograd | 2-1 (0-1) | FK Dubocica | 0 | 2 | B |
| 17/04/26 | Borac Cacak | 2-1 (0-1) | FK Dubocica | -1 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Jedinstvo UB | 4-0 (1-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Dubocica | 3-0 (2-0) | Kabel Novi Sad | +0.75 | 2 | T |
| 21/03/26 | Macva Sabac | 2-1 (1-0) | FK Dubocica | - | - | B |
| 15/03/26 | FK Dubocica | 0-0 (0-0) | Tekstilac | - | - | H |
| 09/03/26 | FK Graficar Beograd | 2-1 (2-0) | FK Dubocica | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | FK Dubocica | 1-0 (1-0) | FK Usce Novi Beograd | - | - | T |
Thành tích gần đây — Borac Cacak
TTTBBBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Borac Cacak | 2-1 (0-0) | FK Proleter 023 | +1 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | FK Loznica | 2-3 (1-0) | Borac Cacak | - | - | T |
| 09/08/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | T |
| 01/08/26 | Semendrija 1924 | 3-2 (2-0) | Borac Cacak | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Habitpharm Javor | 2-0 (1-0) | Borac Cacak | - | - | B |
| 08/07/26 | Mladost Lucani | 3-1 (2-1) | Borac Cacak | - | - | B |
| 29/05/26 | Borac Cacak | 1-1 (0-1) | FK Usce Novi Beograd | - | - | H |
| 24/05/26 | Tekstilac | 0-2 (0-1) | Borac Cacak | - | - | T |
| 17/05/26 | Borac Cacak | 0-0 (0-0) | Dinamo Jug | - | - | H |
| 11/05/26 | Semendrija 1924 | 1-1 (0-1) | Borac Cacak | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Borac Cacak | 2-0 (1-0) | FK Graficar Beograd | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | FAP | 0-1 (0-0) | Borac Cacak | - | - | T |
| 26/04/26 | Borac Cacak | 0-2 (0-0) | FK Trajal Krusevac | - | - | B |
| 22/04/26 | Kabel Novi Sad | 2-4 (2-3) | Borac Cacak | 0 | 2 | T |
| 17/04/26 | Borac Cacak | 2-1 (0-1) | FK Dubocica | +1 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | T |
| 28/03/26 | FAP | 1-1 (0-0) | Borac Cacak | - | - | H |
| 21/03/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | Dinamo Jug | - | - | T |
| 15/03/26 | Semendrija 1924 | 0-2 (0-0) | Borac Cacak | - | - | T |
| 07/03/26 | Borac Cacak | 0-0 (0-0) | FK Vozdovac Beograd | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
25
Sút bóng
109
Sút cầu môn
34
Tấn công
8078
Tấn công nguy hiểm
3336
Sút ngoài cầu môn
75
Đá phạt trực tiếp
1816
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
02
Quả ném biên
2825
So Sánh Sức Mạnh
37 63
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B4T4 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Dubocica (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Borac Cacak (12 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Dubocica (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Borac Cacak (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Dubocica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nenad Mijailovic | HLV | Igor Bondzulic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.36 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.73 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.30 | 0.88 | 2.25 | 0.89 | 0.72 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.13 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.72 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 90.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.72 | -0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.23 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.05 ↑ | 1.99 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.16 | 2.92 | 2.03 | 1.04 | 2.25 | 0.72 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 4.26 ↑ | 1.16 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 2.99 | 2.42 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 23.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.13 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.25 | 0.78 | 2.25 | 0.75 | 0.63 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.31 | 3.00 | 2.02 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.95 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 22.28 ↑ | 5.13 ↑ | 1.16 ↓ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.42 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.10 | 2.35 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.30 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Dubocica | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Borac Cacak | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).