Kết quả bóng đá trận FK Epitsentr Dunayivtsi vs FC Shakhtar Donetsk, 19:30 ngày 09/08/2026

Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 09/08/2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
0 Kết thúc HT 0-0 2
FC Shakhtar Donetsk
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

FK Epitsentr Dunayivtsi Phút FC Shakhtar Donetsk
12' ▲ Yegor Nazaryna ▼ Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
HT 0-0
▲ Jon Ceberio ▼ Nene46'
49' 0 - 1 Oleh Ocheretko(Assists:Gleiker Mendoza) (Kiến tạo: Gleiker Mendoza)
Mykola Myronyuk 54'
65' Alisson Santana
67' ▲ Isaque ▼ Artem Bondarenko
67' ▲ Newerton ▼ Gleiker Mendoza
▲ Maksym Yevpak ▼ Raul Tavares73'
Igor Kiryukhantsev 76'
77' 0 - 2 Yegor Nazaryna
80' ▲ Kaua Elias Nogueira ▼ Lassina Traore
80' ▲ Lucas Ferreira ▼ Alisson Santana
▲ Artem Kozak ▼ Mykola Myronyuk87'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 10 33
Bại 01 31
Ghi bàn 53 1119
Mất bàn 13 76
Điểm 76 1521

Chủ = FK Epitsentr Dunayivtsi · Khách = FC Shakhtar Donetsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Epitsentr Dunayivtsi (21)Hiệp 1 / Cả trậnFC Shakhtar Donetsk (16)
7 (33%)Thắng/Thắng6 (38%)
4 (19%)Hòa/Thắng3 (19%)
4 (19%)Hòa/Hòa3 (19%)
3 (14%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (10%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

FK Epitsentr Dunayivtsi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116274
Sân nhà31113243
Sân khách11003035
6 gần621377--

FC Shakhtar Donetsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43018392
Sân nhà21015334
Sân khách22003062
6 gần6330143--

Thành tích đối đầu (2 trận)

FK Epitsentr Dunayivtsi 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Shakhtar Donetsk 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D114/12/25FC Shakhtar Donetsk5-0 (2-0)FK Epitsentr Dunayivtsi6-3-23B
UKR D103/08/25FK Epitsentr Dunayivtsi0-1 (0-0)FC Shakhtar Donetsk1-14-1.753B

Thành tích gần đây — FK Epitsentr Dunayivtsi

TTHBBBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D102/08/26FK Epitsentr Dunayivtsi3-0 (0-0)Obolon Kiev6-1+0.252.25T
INT CF21/07/26NK Brinje Grosuplje2-3 (1-2)FK Epitsentr Dunayivtsi7-2--T
INT CF20/07/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-0 (0-0)Al Ula FC5-4--H
INT CF17/07/26ZalaegerzsegTE1-0 (0-0)FK Epitsentr Dunayivtsi5-1003.5B
INT CF16/07/26HNK Gorica1-0 (0-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-7-0.253B
INT CF13/07/26NK Lokomotiva Zagreb3-1 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-9-0.753.25B
INT CF04/07/26FK Epitsentr Dunayivtsi4-0 (2-0)FC Bukovyna chernivtsi---T
INT CF01/07/26FK Epitsentr Dunayivtsi3-1 (1-1)Ahrobiznes TSK Romny---T
INT CF28/06/26Niva Vinica1-4 (1-2)FK Epitsentr Dunayivtsi---T
UKR D123/05/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-0 (0-0)SC Poltava6-7+1.53H
UKR D116/05/26Metalist 1925 Kharkiv1-1 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi4-8-0.752.25H
UKR D112/05/26FK Epitsentr Dunayivtsi3-2 (0-0)Polissya Zhytomyr3-9-1.252.5T
UKR D109/05/26Obolon Kiev2-2 (0-1)FK Epitsentr Dunayivtsi5-302.25H
UKR D102/05/26Veres3-3 (0-2)FK Epitsentr Dunayivtsi8-202.25H
UKR D127/04/26FK Epitsentr Dunayivtsi1-1 (1-0)PFC Oleksandria5-8+0.52.25H
UKR D119/04/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-0 (0-0)FC Karpaty Lviv4-5-0.252.25H
UKR D112/04/26Zorya1-0 (1-0)FK Epitsentr Dunayivtsi5-8-0.252.5B
UKR D106/04/26FK Epitsentr Dunayivtsi1-0 (0-0)Kudrivka5-8+0.52.5T
INT CF29/03/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-2 (0-2)LNZ Cherkasy3-4--B
UKR D121/03/26Kryvbas2-1 (2-1)FK Epitsentr Dunayivtsi2-8-0.252.5B

Thành tích gần đây — FC Shakhtar Donetsk

THHTHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D103/08/26FC Shakhtar Donetsk5-1 (1-1)Kudrivka5-3+2.253.25T
INT CF26/07/26Bursaspor0-0 (0-0)FC Shakhtar Donetsk0-3+1.53.25H
INT CF25/07/26FC Shakhtar Donetsk0-0 (0-0)Al Ula FC---H
INT CF23/07/26HNK Gorica0-2 (0-1)FC Shakhtar Donetsk4-8+13.25T
INT CF21/07/26Slaven Belupo2-2 (0-0)FC Shakhtar Donetsk1-8+1.753.5H
INT CF19/07/26Rudes0-5 (0-1)FC Shakhtar Donetsk3-7+1.252.75T
UKR D121/05/26FC Shakhtar Donetsk0-1 (0-0)Kolos Kovalyovka1-6+1.52.5B
UKR D117/05/26Kryvbas2-3 (0-2)FC Shakhtar Donetsk1-0+1.253T
UKR D113/05/26FC Shakhtar Donetsk3-1 (2-1)Obolon Kiev3-3+23.25T
UKR D110/05/26SC Poltava0-4 (0-1)FC Shakhtar Donetsk1-9+3.54T
UEFA ECL08/05/26Crystal Palace2-1 (1-1)FC Shakhtar Donetsk1-5-12.5B
UKR D103/05/26Dynamo Kyiv1-2 (1-0)FC Shakhtar Donetsk8-5+0.252.5T
UEFA ECL01/05/26FC Shakhtar Donetsk1-3 (0-1)Crystal Palace13-1-0.52.25B
UKR D126/04/26Kudrivka1-3 (0-2)FC Shakhtar Donetsk4-5+23T
UKR D123/04/26Zorya1-2 (0-1)FC Shakhtar Donetsk4-4+1.52.75T
UKR D120/04/26FC Shakhtar Donetsk1-0 (0-0)Polissya Zhytomyr4-1+0.52.25T
UEFA ECL16/04/26AZ Alkmaar2-2 (0-0)FC Shakhtar Donetsk3-302.5H
UKR D113/04/26LNZ Cherkasy2-2 (2-2)FC Shakhtar Donetsk7-4+0.752.25H
UEFA ECL10/04/26FC Shakhtar Donetsk3-0 (0-0)AZ Alkmaar4-702.75T
UKR D105/04/26FC Shakhtar Donetsk3-0 (1-0)Rukh Vynnyky7-0+2.252.75T

Đội hình

FK Epitsentr DunayivtsiFC Shakhtar Donetsk
71Nikita Fedotov13Serjan Repaj14Raul Tavares70Igor Kiryukhantsev77Nil Coch Montana97COleksandr Klymets8Mykola Myronyuk9Joaquin Cifuentes21Nene99Carlos Humberto Rojas Mosquera20Vadim Sydun31Dmytro Riznyk13Pedrinho17Vinicius Tobias18Alaa Ghram22CMykola Matvyenko27Oleh Ocheretko10Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho21Artem Bondarenko30Alisson Santana77Gleiker Mendoza2Lassina Traore

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
3
15
Sút cầu môn
1
9
Tấn công
60
114
Tấn công nguy hiểm
24
68
Sút ngoài cầu môn
2
6
Đá phạt trực tiếp
8
9
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
23%
77%
Việt vị
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Epitsentr Dunayivtsi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Shakhtar Donetsk (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Epitsentr Dunayivtsi (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

FC Shakhtar Donetsk (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
34
B.thắng H2
FK Epitsentr DunayivtsiFC Shakhtar Donetsk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FK Epitsentr DunayivtsiFC Shakhtar Donetsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
34
Thắng 1
75
Hòa
42
Thua 1
21
Thua 2+
FK Epitsentr DunayivtsiFC Shakhtar Donetsk

Thông tin đội bóng

FK Epitsentr Dunayivtsi Thông tin FC Shakhtar Donetsk
Thành lập 1921
Sân nhà Donbass Arena
0 Sức chứa 50055
Sergiy Nagornyak HLV Arda Turan
Khu vực Donetsk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.304.451.230.802.750.820.91-1.250.79
Live7.304.451.230.802.750.820.91-1.250.79
EasybetsSớm7.904.601.360.822.750.881.03-1.250.80
Live126.00 ↑51.00 ↑1.06 ↓5.10 ↑2.500.04 ↓1.60 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm7.104.501.320.872.750.910.92-1.250.88
Live96.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓1.78 ↑0.000.44 ↓
InterwettenSớm11.006.001.251.203.500.600.65-2.001.10
Live85.00 ↑8.25 ↑1.07 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓0.80 ↑-1.500.90 ↓
10BETSớm11.005.601.230.743.000.94---
Live95.22 ↑9.28 ↑1.06 ↓5.73 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm7.104.501.320.872.750.910.92-1.250.88
Live96.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓1.78 ↑0.000.44 ↓
CrownSớm7.304.801.320.872.750.890.78-1.500.98
Live7.80 ↑4.95 ↑1.30 ↓0.89 ↑2.750.97 ↑0.89 ↑-1.500.99 ↑
SbobetSớm7.004.301.300.942.750.900.80-1.501.06
Live7.70 ↑4.78 ↑1.27 ↓0.95 ↑2.750.91 ↑0.95 ↑-1.500.93 ↓
WewbetSớm9.855.251.240.963.250.840.89-1.750.93
Live50.00 ↑8.25 ↑1.07 ↓6.65 ↑2.500.03 ↓1.72 ↑0.000.44 ↓
LadbrokesSớm7.004.601.330.672.501.10---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm9.505.751.240.923.250.810.81-1.750.92
Live73.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓12.23 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm7.955.051.290.983.000.790.90-1.500.87
Live11.71 ↑3.13 ↓1.52 ↑3.19 ↑2.500.23 ↓2.39 ↑0.000.32 ↓
BwinSớm7.505.001.360.662.501.05---
Live301.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.88 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm10.005.721.261.073.250.700.83-1.750.91
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.23 ↑2.500.10 ↓1.63 ↑0.000.49 ↓
SNAISớm9.005.751.20------
Live7.50 ↓4.50 ↓1.33 ↑------
Bet 365Sớm8.004.501.300.983.000.830.88-1.500.93
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.10 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm8.504.801.330.602.501.250.90-1.250.80
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.80 ↑2.500.11 ↓0.94 ↑-1.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.