Kết quả bóng đá trận FK Gazalkent vs Fergana University, 21:00 ngày 28/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 28/08/2026
FK Gazalkent 0 Kết thúc HT 0-0 1
Fergana University
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| FK Gazalkent | Phút | |
| 29' | ||
| 31' | ||
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 1 Bobur Farkhodov | |
| 57' | ||
| Ozodbek Ibodullayev | 62' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 10 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 19 | 22 |
Chủ = FK Gazalkent · Khách = Fergana University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Gazalkent | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (19%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
FK Gazalkent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 31 | 21 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 12 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 9 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 8 | - | - |
Fergana University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 23 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 8 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 6 | 15 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FK Gazalkent 0 (0%)Hòa 1 (100%)Fergana University 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Fergana University | 2-2 (0-1) | FK Gazalkent | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FK Gazalkent
TBTTBTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Kattaqurgon | 2-4 (2-1) | FK Gazalkent | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | FK Gazalkent | 0-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | 0 | 3 | B |
| 09/08/26 | Buxoro University | 1-3 (1-1) | FK Gazalkent | - | - | T |
| 04/08/26 | Respublika FA | 0-7 (0-2) | FK Gazalkent | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-0) | Aral Nukus | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | FK Gazalkent | 3-2 (0-2) | Metallurg Bekobod | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/06/26 | Shurtan Guzor | 0-2 (0-0) | FK Gazalkent | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/06/26 | FK Gazalkent | 0-0 (0-0) | Jayxun | +1.75 | 3 | H |
| 30/05/26 | Pakhtakor II | 1-2 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | T |
| 20/05/26 | FK Gazalkent | 1-5 (0-2) | Lokomotiv Tashkent | -1.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | FK Gazalkent | 1-0 (0-0) | FC Lochin | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Dinamo Samarqand | 2-3 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | T |
| 06/05/26 | FK Gazalkent | 1-2 (0-1) | Qiziriq Football Club | +1.25 | 3 | B |
| 30/04/26 | Yaypan FK | 1-2 (1-1) | FK Gazalkent | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | B |
| 21/04/26 | Fergana University | 2-2 (0-1) | FK Gazalkent | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 10/04/26 | Olympic MobiUZ | 2-2 (1-1) | FK Gazalkent | - | - | H |
| 06/04/26 | FK Gazalkent | 3-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 27/02/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (0-0) | FK Gazalkent | - | - | H |
Thành tích gần đây — Fergana University
THTTTTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Fergana University | 3-1 (0-1) | Shurtan Guzor | - | - | T |
| 14/08/26 | Jayxun | 0-0 (0-0) | Fergana University | - | - | H |
| 09/08/26 | Fergana University | 5-1 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 04/08/26 | Fergana University | 5-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Yaypan FK | 0-1 (0-0) | Fergana University | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Fergana University | 2-1 (1-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 08/06/26 | Metallurg Bekobod | 7-0 (3-0) | Fergana University | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/06/26 | Kattaqurgon | 3-0 (1-0) | Fergana University | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Fergana University | 2-1 (2-1) | Olympic MobiUZ | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Navbahor Namangan | 4-1 (1-0) | Fergana University | - | - | B |
| 18/05/26 | Qoraqalpog FA | 0-7 (0-2) | Fergana University | - | - | T |
| 12/05/26 | Fergana University | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Buxoro University | 1-1 (1-0) | Fergana University | +1 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Fergana University | 1-1 (0-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 26/04/26 | Aral Nukus | 2-0 (1-0) | Fergana University | - | - | B |
| 21/04/26 | Fergana University | 2-2 (0-1) | FK Gazalkent | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Shurtan Guzor | 2-2 (1-0) | Fergana University | - | - | H |
| 12/04/26 | Fergana University | 4-0 (1-0) | Jayxun | - | - | T |
| 07/04/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Fergana University | - | - | T |
| 04/02/26 | Fergana University | 10-1 (4-1) | Z Tong Kong Ho | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
33
Sút bóng
510
Sút cầu môn
17
Tấn công
6671
Tấn công nguy hiểm
4338
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
1517
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
31
Quả ném biên
1529
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Gazalkent (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Fergana University (21 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Gazalkent (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 1 (9%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Fergana University (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Gazalkent | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.40 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 43.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.60 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.64 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.65 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.00 | 3.40 | 0.82 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.69 ↑ | 1.02 ↓ | 1.84 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.15 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.26 | 2.88 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 190.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.34 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 10.10 ↑ | 3.39 ↑ | 1.38 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.50 | 0.77 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.17 | 2.86 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.62 ↑ | 2.60 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.78 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 51.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.22 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Gazalkent | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fergana University | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).