Kết quả bóng đá trận FK Horni Redice vs Benatky Nad Jizerou, 15:15 ngày 10/10/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 10/10/2026
FK Horni Redice 0 Kết thúc HT 0-0 2
Benatky Nad Jizerou
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| FK Horni Redice | Phút | |
| 26' | ||
| 26' | Kavalir P. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 21 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 19 |
Chủ = FK Horni Redice · Khách = Benatky Nad Jizerou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Horni Redice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
FK Horni Redice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 |
Benatky Nad Jizerou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
33
Việt vị
01
Quả ném biên
1419
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Horni Redice (22 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Benatky Nad Jizerou (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Horni Redice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.05 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.15 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.98 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 50.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.12 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.85 | 2.05 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 3.15 ↓ | 2.00 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.75 | 1.92 | 0.76 | 3.00 | 1.00 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 50.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.12 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.50 | 2.05 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.90 | 1.90 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.19 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 4.10 | 2.02 | 1.15 | 3.50 | 0.70 | 1.23 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.23 | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.90 | 1.95 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.