Kết quả bóng đá trận FK Horni Redice vs Chrudim, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
FK Horni Redice Sắp đá --:--:--
Chrudim
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 10 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 22 | 10 |
Chủ = FK Horni Redice · Khách = Chrudim
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Horni Redice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — FK Horni Redice
BTHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Jablonec B | 2-0 (1-0) | FK Horni Redice | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | FK Kolin | 0-3 (0-2) | FK Horni Redice | - | - | T |
| 15/07/26 | FK Horni Redice | 2-2 (1-0) | Vrchovina | - | - | H |
| 01/05/26 | FK Horni Redice | 2-1 (1-1) | Hradek nad Nisou | - | - | T |
| 03/04/26 | FK Horni Redice | 5-0 (2-0) | Dobrovice | - | - | T |
| 21/03/26 | FK Horni Redice | 5-2 (3-1) | FK Nachod-Destne | - | - | T |
| 15/03/26 | Trutnov | 1-2 (1-1) | FK Horni Redice | - | - | T |
| 08/02/26 | FK Kolin | 0-1 (0-1) | FK Horni Redice | - | - | T |
| 11/10/25 | FK Horni Redice | 3-1 (2-0) | FK Pencin Turnov | - | - | T |
| 27/09/25 | FK Horni Redice | 4-1 (2-0) | MFK Chrudim B | - | - | T |
| 23/09/25 | FK Horni Redice | 1-2 (1-0) | Synot Slovacko | - | - | B |
| 06/09/25 | Dobrovice | 1-4 (0-1) | FK Horni Redice | - | - | T |
| 30/08/25 | FK Horni Redice | 2-4 (0-3) | FC Zenit Caslav | - | - | B |
| 26/08/25 | FK Horni Redice | 1-0 (0-0) | Aritma Praha | - | - | T |
| 16/08/25 | FK Horni Redice | 2-4 (1-2) | Trutnov | - | - | B |
| 13/08/25 | FK Horni Redice | 2-1 (1-0) | FK Graffin Vlasim | - | - | T |
| 03/08/25 | FC Zenit Caslav | 3-3 (1-0) | FK Horni Redice | - | - | H |
| 16/07/25 | SK Zapy | 1-2 (1-1) | FK Horni Redice | - | - | T |
| 25/05/25 | Spartak Police Nad Metuji | 0-0 (0-0) | FK Horni Redice | - | - | H |
| 11/05/25 | Trutnov | 3-1 (2-0) | FK Horni Redice | - | - | B |
Thành tích gần đây — Chrudim
BBTTTBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Mlada Boleslav B | 6-1 (5-1) | Chrudim | - | - | B |
| 01/08/26 | Chrudim | 1-2 (0-1) | Aritma Praha | - | - | B |
| 23/05/26 | Chrudim | 2-1 (1-1) | Artis Brno | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 1-2 (0-2) | Chrudim | 0 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Chrudim | 2-0 (0-0) | Marila Pribram | 0 | 3 | T |
| 06/05/26 | FK MAS Taborsko | 2-0 (1-0) | Chrudim | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Chrudim | 2-2 (1-0) | Sparta Praha B | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Slavia Kromeriz | 1-0 (0-0) | Chrudim | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Chrudim | 0-2 (0-0) | FK Graffin Vlasim | 0 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | Usti nad Labem | 1-0 (0-0) | Chrudim | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Chrudim | 6-1 (3-0) | Slavia Prague B | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Brno | 2-0 (2-0) | Chrudim | -1.5 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Chrudim | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Chrudim | 3-1 (2-1) | Banik Ostrava B | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Vysocina jihlava | 0-1 (0-0) | Chrudim | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Chrudim | 0-2 (0-0) | Opava | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Viktoria Zizkov | 2-1 (0-1) | Chrudim | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Chrudim | 1-0 (0-0) | Gornik Polkowice | - | - | T |
| 14/02/26 | Chrudim | 2-1 (1-1) | SK Zapy | - | - | T |
| 06/02/26 | Chrudim | 1-0 (0-0) | Karkonosze Jelenia Gora | +1.75 | 4 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
62 38
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Horni Redice (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Chrudim (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Horni Redice (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Horni Redice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Petr Papousek | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 4.40 | 3.50 | 0.88 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.77 ↑ | 4.30 ↓ | 3.30 ↓ | 0.88 | 3.25 | 0.81 | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.80 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.95 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.00 | 3.90 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.60 | 2.95 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.30 ↓ | 3.70 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 4.70 | 3.00 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.69 ↓ | 4.60 ↓ | 3.90 ↑ | 0.87 | 3.25 | 0.83 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 4.10 | 3.65 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.72 | 4.10 | 3.65 | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.86 | 3.28 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.71 ↓ | 4.02 ↑ | 3.81 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.90 ↓ | 3.70 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 4.60 | 2.95 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.30 ↓ | 4.20 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.67 | 3.35 | 0.95 | 3.25 | 0.77 | 0.81 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.99 ↑ | 3.25 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.00 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 3.90 ↓ | 3.70 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.60 | 2.97 | 0.85 | 3.25 | 0.83 | 0.67 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.75 ↓ | 4.20 ↓ | 3.45 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.57 ↓ | 0.25 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.50 | 2.90 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.80 ↓ | 3.50 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Horni Redice | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Chrudim | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).