Kết quả bóng đá trận FK Isloch Minsk vs Dinamo Minsk, 21:30 ngày 24/08/2026

Ngoại hạng Belarus · 21:30 ngày 24/08/2026
FK Isloch Minsk
1 Kết thúc HT 0-0 0
Dinamo Minsk
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Isloch Minsk Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

FK Isloch Minsk Phút Dinamo Minsk
HT 0-0
▲ Aleksandr Butko ▼ Vladimir Khvashchinskiy46'
▲ Sergi Abramishvili ▼ Sergey Volkov46'
▲ Abramishvili S. 46'
▲ Aleksandr Butko 46'
Andrey Makarenko 61'
Makarenko A. 61'
68' ▲ Gulzhigit Alykulov ▼ Leonard Gweth
68' ▲ Alykulov G.
▲ Timofey Martynov ▼ Maksim Kovalevich73'
76' ▲ Daniil Dushevskiy ▼ Aleksandr Selyava
Aleksandr Butko(Assists:Nikita Patsko) (Kiến tạo: Nikita Patsko) 1 - 0 79'
Aleksandr Butko 81'
81' Vladislav Kalinin
83' ▲ Guibero Rayan Elie Ouattara ▼ Evgeni Malashevich
83' ▲ Aleksey Zhechko ▼ Artem Sokolovskiy
▲ Vladislav Zhuravlev ▼ Adeola Olaleye86'
▲ Pavel Shevchenko ▼ Nikita Patsko88'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 84
Hòa 10 21
Bại 02 05
Ghi bàn 35 1914
Mất bàn 03 58
Điểm 73 2613

Chủ = FK Isloch Minsk · Khách = Dinamo Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Isloch Minsk (31)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Minsk (33)
13 (42%)Thắng/Thắng11 (33%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (16%)Hòa/Thắng8 (24%)
5 (16%)Hòa/Hòa4 (12%)
2 (6%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (9%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (3%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

FK Isloch Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1811523114382
Sân nhà7601153182
Sân khách115511611203
6 gần6510145--

Dinamo Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1711333014363
Sân nhà8422158146
Sân khách9711156222
6 gần631294--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Isloch Minsk 3 (15%)Hòa 6 (30%)Dinamo Minsk 11 (55%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D119/04/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)FK Isloch Minsk5-4-0.52.25H
BLR CUP14/03/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)FK Isloch Minsk7-6--B
BLR CUP07/03/26FK Isloch Minsk1-0 (1-0)Dinamo Minsk4-7-0.752.25T
BLR D128/09/25Dinamo Minsk2-1 (1-0)FK Isloch Minsk2-4-0.52.25B
BLR D111/05/25FK Isloch Minsk2-2 (0-1)Dinamo Minsk3-11-0.52.25H
BLR D128/09/24Dinamo Minsk2-0 (0-0)FK Isloch Minsk9-1-12.5B
BLR D112/05/24FK Isloch Minsk0-1 (0-0)Dinamo Minsk2-4-0.52.5B
INT CF24/02/24Dinamo Minsk2-1 (1-1)FK Isloch Minsk---B
BLR D106/08/23FK Isloch Minsk2-3 (0-1)Dinamo Minsk3-10-12.5B
BLR D118/03/23Dinamo Minsk3-0 (1-0)FK Isloch Minsk6-3-0.752.5B
INT CF22/02/23Dinamo Minsk3-3 (2-0)FK Isloch Minsk--0.252.25H
BLR D129/10/22FK Isloch Minsk2-2 (2-2)Dinamo Minsk2-2-0.52.25H
BLR D102/07/22Dinamo Minsk1-2 (0-0)FK Isloch Minsk4-4-12.5T
INT CF22/01/22Dinamo Minsk1-1 (1-0)FK Isloch Minsk6-3-13H
INT CF30/10/21Dinamo Minsk2-2 (0-1)FK Isloch Minsk6-4--H
BLR D119/09/21Dinamo Minsk2-1 (0-0)FK Isloch Minsk8-2-1.252.75B
BLR D109/05/21FK Isloch Minsk1-3 (1-2)Dinamo Minsk2-4-12.5B
INT CF30/01/21Dinamo Minsk2-0 (0-0)FK Isloch Minsk---B
BLR D120/09/20FK Isloch Minsk2-1 (1-0)Dinamo Minsk2-402.25T
BLR D117/05/20Dinamo Minsk1-0 (0-0)FK Isloch Minsk12-2-0.252.25B

Thành tích gần đây — FK Isloch Minsk

TTHTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D117/08/26Dinamo Brest1-2 (0-2)FK Isloch Minsk7-6-0.252.5T
BLR D101/08/26FC Baranovichi3-4 (2-2)FK Isloch Minsk2-7+0.752.5T
BLR CUP25/07/26FK Isloch Minsk1-1 (1-0)FC Baranovichi5-3--H
BLR CUP18/07/26Kommunalnik Slonim0-1 (0-1)FK Isloch Minsk---T
BLR D106/07/26FC Torpedo Zhodino0-2 (0-1)FK Isloch Minsk6-402.25T
BLR D128/06/26FK Isloch Minsk4-0 (2-0)FC Belshina Babruisk4-9+1.52.75T
BLR D120/06/26Slavia Mozyr0-2 (0-1)FK Isloch Minsk5-502.25T
BLR D112/06/26FK Isloch Minsk3-1 (2-0)Naftan Novopolock13-4+1.53T
BLR D130/05/26FC Minsk1-1 (0-1)FK Isloch Minsk1-6+0.252.5H
BLR D123/05/26FK Isloch Minsk3-0 (1-0)FK Vitebsk10-3+0.52.25T
BLR D115/05/26Neman Grodno0-1 (0-0)FK Isloch Minsk6-6-0.252.25T
BLR D109/05/26FC Gomel2-0 (0-0)FK Isloch Minsk8-502B
BLR D101/05/26Arsenal Dzyarzhynsk2-2 (1-1)FK Isloch Minsk4-5+0.52H
BLR D126/04/26FK Isloch Minsk2-1 (1-1)Dnepr Mogilev8-4+0.52.25T
BLR D119/04/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)FK Isloch Minsk5-4-0.52.25H
BLR D109/04/26FK Isloch Minsk0-1 (0-1)Dinamo Brest11-9+0.252.25B
BLR D104/04/26ML Vitebsk1-1 (1-1)FK Isloch Minsk6-5-12.25H
INT CF28/03/26FK Isloch Minsk0-1 (0-0)Slutsksakhar Slutsk8-3+12.5B
BLR D122/03/26FK Isloch Minsk2-0 (2-0)FC Baranovichi8-5+1.252.5T
BLR CUP14/03/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)FK Isloch Minsk7-6--B

Thành tích gần đây — Dinamo Minsk

THBBTTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D120/08/26Dinamo Minsk4-0 (1-0)FC Torpedo Zhodino3-8+0.752.25T
UEFA ECL14/08/26Dinamo Minsk0-0 (0-0)Sporting Braga3-5-1.252.75H
UEFA ECL07/08/26Sporting Braga1-0 (1-0)Dinamo Minsk10-1-2.253.25B
UEFA ECL31/07/26Dinamo Minsk0-1 (0-1)FC Neftci Baku2-7-0.252.25B
UEFA ECL22/07/26FC Neftci Baku2-4 (2-1)Dinamo Minsk5-3-0.252.25T
UEFA ECL17/07/26Sileks0-1 (0-1)Dinamo Minsk5-6+0.252.25T
UEFA ECL10/07/26Dinamo Minsk0-1 (0-1)Sileks3-3+0.752.25B
BLR D103/07/26FC Minsk0-3 (0-2)Dinamo Minsk2-6+12.5T
BLR D128/06/26Dinamo Minsk1-1 (1-1)FK Vitebsk7-1+1.252.5H
BLR D122/06/26Neman Grodno1-3 (0-1)Dinamo Minsk5-202T
BLR CUP17/06/26Slutsksakhar Slutsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk0-8+1.753T
BLR D113/06/26Dinamo Minsk2-1 (2-0)FC Gomel2-3+0.52.5T
BLR D130/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-1 (0-0)Dinamo Minsk7-6+1.252.5T
BLR D124/05/26Dinamo Minsk3-1 (0-1)Dnepr Mogilev6-9+1.52.75T
BLR D121/05/26BATE Borisov0-0 (0-0)Dinamo Minsk2-4+0.752.5H
BLR CUP16/05/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)BATE Borisov7-2+0.752.25H
BLR D111/05/26Dinamo Brest1-2 (0-0)Dinamo Minsk13-2+0.252.25T
BLR D103/05/26Dinamo Minsk2-3 (1-2)ML Vitebsk4-302.25B
BLR CUP30/04/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)ML Vitebsk1-5-0.252T
BLR D125/04/26FC Baranovichi2-3 (2-0)Dinamo Minsk6-8+1.52.5T

Đội hình

FK Isloch MinskDinamo Minsk
1Andrey Klimovich3Ivan Tikhomirov5Sergey Volkov25Andrey Makarenko33Ilya Skrobotov7CAleksandr Svirepa15Nikita Patsko19Adeola Olaleye99Yegeniy Yudchits10Vladimir Khvashchinskiy23Maksim Kovalevich47Andrey Kudravets24Aleksey Vakulich26Vladislav Kalinin30Moustapha Djimet7Evgeni Malashevich8Aleksandr Selyava42Fawaz Abdullahi44Gleb Gurban67CRoman Begunov78Artem Sokolovskiy80Leonard Gweth

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
38
59
Tấn công nguy hiểm
20
29
Sút ngoài cầu môn
4
5
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
16
17
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
1
1
Quả ném biên
21
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11
T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3
T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Isloch Minsk (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Dinamo Minsk (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Isloch Minsk (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Dinamo Minsk (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
44
1 Bàn
65
2 Bàn
24
3 Bàn
21
4+ Bàn
1710
B.thắng H1
1320
B.thắng H2
FK Isloch MinskDinamo Minsk

Chi tiết về HT/FT

74
T/T
11
T/H
00
T/B
35
H/T
22
H/H
10
H/B
02
B/T
10
B/H
11
B/B
FK Isloch MinskDinamo Minsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
56
Thắng 1
54
Hòa
34
Thua 1
10
Thua 2+
FK Isloch MinskDinamo Minsk

Thông tin đội bóng

FK Isloch Minsk Thông tin Dinamo Minsk
Thành lập 1927
Isloch Minsk Stadium Sân nhà Traktor Stadium
0 Sức chứa 41040
Dmitriy Komarovskiy HLV Vadim Skripchenko
Khu vực Minsk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.102.341.022.750.650.85-0.250.99
Live1.06 ↓7.10 ↑70.00 ↑7.40 ↑1.500.02 ↓1.35 ↑0.000.48 ↓
VcbetSớm2.803.002.450.722.000.970.990.000.70
Live1.06 ↓7.50 ↑101.00 ↑4.70 ↑1.500.12 ↓1.33 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm3.352.982.020.722.001.041.040.000.72
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓1.44 ↑0.000.53 ↓
10BETSớm3.603.501.800.802.250.84---
Live1.07 ↓7.60 ↑100.00 ↑3.69 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm3.352.982.020.722.001.041.040.000.72
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓1.44 ↑0.000.53 ↓
CrownSớm3.253.202.071.012.250.750.95-0.250.81
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑5.00 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm3.032.932.120.752.001.050.90-0.250.92
Live1.05 ↓6.10 ↑115.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓1.40 ↑0.000.55 ↓
WewbetSớm3.363.162.040.842.250.921.00-0.250.78
Live1.06 ↓5.85 ↑37.00 ↑5.85 ↑1.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm3.253.002.101.302.500.55---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.802.752.400.632.000.920.920.000.63
Live1.07 ↓6.50 ↑152.00 ↑8.23 ↑1.500.01 ↓1.30 ↑0.000.51 ↓
PinnacleSớm2.832.972.370.832.250.910.72-0.251.05
Live1.19 ↓5.16 ↑29.30 ↑2.98 ↑1.500.23 ↓1.40 ↑0.000.56 ↓
BwinSớm3.253.002.101.252.500.55---
Live1.01 ↓21.00 ↑126.00 ↑1.250.500.51 ↓---
1xBetSớm3.953.351.920.853.500.850.85-2.500.85
Live1.18 ↓4.90 ↑25.00 ↑4.26 ↑1.500.16 ↓1.41 ↑0.000.57 ↓
William HillSớm3.103.002.151.102.500.67---
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Isloch Minsk-1/4Chưa có trận cùng mức
Dinamo Minsk+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).