Kết quả bóng đá trận FK Isloch Minsk vs FC Gomel, 17:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 17:00 ngày 13/09/2026
FK Isloch Minsk 2 Kết thúc HT 1-0 1
FC Gomel
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FK Isloch Minsk | Phút | |
| 36' ⇄ | ▲ Aleksei Gavrilovich ▼ | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| Khvashchinskiy V. (Kiến tạo: Yegeniy Yudchits) 2 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 21 | 15 |
Chủ = FK Isloch Minsk · Khách = FC Gomel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Isloch Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (39%) | Thắng/Thắng | 11 (34%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
FK Isloch Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 5 | 2 | 31 | 14 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 3 | 18 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 11 | 20 | 3 |
FC Gomel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 6 | 5 | 28 | 15 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 9 | 20 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 6 | 13 | 8 |
Đội hình
FK Isloch Minsk
FC Gomel
1Klimovich A.22Pavel Shevchenko25Makarenko A.33Ilya Skrobotov3Ivan Tikhomirov5Volkov S.7Svirepa A.99Yudchits Y.8Shramchenko A.10Khvashchinskiy V.19Olaleye A.44Stanislav Kleshchuk14Pashevich P.16Igor Zayats17Martinkevich V.90Georgiy Kukushkin19Daniil Silinskiy23Danilin K.43Damir Shaykhtdinov77Lazarev V.10Laptev D.11Timofey Simanenka
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Klimovich A.
- 3Ivan Tikhomirov
- 5Volkov S.
- 7Svirepa A.
- 8Shramchenko A.
- 10Khvashchinskiy V.⚽ Ghi bàn 39'
- 19Olaleye A.
- 22Pavel Shevchenko
- 25Makarenko A.
- 33Ilya Skrobotov
- 99Yudchits Y.🎯 Kiến tạo 39'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
65
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
39%61%
Phạm lỗi
107
Việt vị
01
Quả ném biên
912
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Isloch Minsk (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
FC Gomel (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Isloch Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1959 | |
| Isloch Minsk Stadium | Sân nhà | Central Stadion |
| 0 | Sức chứa | 11800 |
| Dmitriy Komarovskiy | HLV | Andrey Gorovtsov |
| Khu vực | Gomel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.80 | 1.06 | 2.25 | 0.77 | 0.97 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.30 ↑ | 15.00 ↑ | 1.26 ↑ | 2.00 | 0.52 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 0.79 | 2.00 | 1.04 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.05 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 130.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.05 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.15 | 3.15 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 2.95 | 3.13 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.27 ↓ | 3.88 ↑ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.15 | 0.65 | 2.00 | 0.89 | 0.78 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 202.00 ↑ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 4.21 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 69.00 ↑ | 7.51 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.41 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.