Kết quả bóng đá trận FK Kaluga vs Alania Vladikavkaz, 18:00 ngày 30/08/2026
Second League Hạng A Nga · 18:00 ngày 30/08/2026
FK Kaluga 1 Kết thúc HT 0-0 1
Alania Vladikavkaz
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FK Kaluga | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Yaroslav Sychev 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 72' | Viktor Nafikov | |
| 72' | ||
| 90+4' | ⚽ 1 - 1 Batraz Gurtsiev | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 7 | 14 |
| Điểm | 4 | 5 | 13 | 13 |
Chủ = FK Kaluga · Khách = Alania Vladikavkaz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kaluga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FK Kaluga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 3 | 4 | 20 | 14 | 24 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 7 | 16 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 7 | 8 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Alania Vladikavkaz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 6 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 5 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — FK Kaluga
TBHTHBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Avangard | 1-2 (1-1) | FK Kaluga | - | - | T |
| 22/08/26 | FK Kaluga | 0-1 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 16/08/26 | Mashuk-KMV | 1-1 (1-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 12/08/26 | FK Kaluga | 5-0 (3-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | T |
| 08/08/26 | FK Kaluga | 0-0 (0-0) | Rodina Moskva II | - | - | H |
| 02/08/26 | Dynamo Kirov | 1-0 (1-0) | FK Kaluga | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | FK Kaluga | 0-1 (0-1) | Sibir Novosibirsk | - | - | B |
| 19/07/26 | Sokol | 1-1 (1-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 13/06/26 | FK Kaluga | 3-0 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | T |
| 07/06/26 | Sibir Novosibirsk | 1-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | B |
| 31/05/26 | FK Kaluga | 0-0 (0-0) | Irtysh 1946 Omsk | - | - | H |
| 27/05/26 | Rodina Moskva II | 1-2 (0-0) | FK Kaluga | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FK Kaluga | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | - | - | B |
| 17/05/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 10/05/26 | FK Kaluga | 0-2 (0-1) | Tekstilshchik Ivanovo | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Kaluga | 3-3 (2-2) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 26/04/26 | FK Kaluga | 1-0 (1-0) | Veles | - | - | T |
| 19/04/26 | FK Kaluga | 1-2 (1-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | B |
| 12/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-1 (0-1) | FK Kaluga | - | - | T |
| 08/04/26 | FK Kaluga | 1-1 (1-0) | Rodina Moskva II | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Alania Vladikavkaz
HTHBHTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 16/08/26 | Alania Vladikavkaz | 2-0 (1-0) | Dynamo Kirov | - | - | T |
| 13/08/26 | Spartak Nalchik | 3-3 (0-3) | Alania Vladikavkaz | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Sokol | 2-1 (1-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 02/08/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 26/07/26 | Dinamo Briansk | 0-4 (0-2) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 19/07/26 | Rodina Moskva II | 2-1 (0-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 4-1 (2-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 11/07/26 | Alania Vladikavkaz | 3-4 (1-1) | FK Ivanovskoye | - | - | B |
| 14/06/26 | Tyumen | 2-2 (2-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 06/06/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Amkar Perm | - | - | H |
| 30/05/26 | Dynamo Kirov | 3-2 (0-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 24/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-2 (1-0) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 20/05/26 | Stavropolye-2009 | 0-1 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 16/05/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Dinamo Moscow B | - | - | H |
| 10/05/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 02/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 4-0 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 25/04/26 | Alania Vladikavkaz | 0-2 (0-1) | PFK Kuban | - | - | B |
| 18/04/26 | Amkar Perm | 3-2 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | B |
| 11/04/26 | Alania Vladikavkaz | 0-0 (0-0) | Dynamo Kirov | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kaluga (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Alania Vladikavkaz (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Kaluga (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Kaluga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1961 | |
| Sân nhà | Republican Spartak Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 32464 |
| HLV | Vladimir Shevchuk | |
| Khu vực | Vladikavkaz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.04 | 0.72 | 2.25 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.04 | 0.84 ↑ | 2.25 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.16 | 3.03 | 2.13 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.89 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.16 | 3.03 | 2.13 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.89 | -0.25 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 3.25 | 2.12 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 1.35 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 3.27 ↓ | 3.15 ↓ | 2.09 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.