Kết quả bóng đá trận FK Kapaz Ganca vs Samaxı FC, 23:15 ngày 04/09/2026
Ngoại hạng Azerbaijan · 23:15 ngày 04/09/2026
FK Kapaz Ganca 1 Kết thúc HT 0-2 4
Samaxı FC
🟨 6 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FK Kapaz Ganca | Phút | |
| 2' | Jota | |
| 2' | Oliveira J. | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Akhvlediani T. | |
| 20' | ⚽ 0 - 3 | |
| 21' | ⚽ 0 - 4 | |
| 21' | ⚽ 0 - 5 Ugur Cahangirov | |
| Stina V. | 24' | |
| 25' | ||
| 25' | Ricardo Fernandes | |
| 40' | ||
| Santos R. | 40' | |
| 40' | Adilkhanov E. | |
| Diogo Sousa Verdasca | 40' | |
| 40' | Ayman Bouali | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 6 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 17 | 16 |
| Điểm | 3 | 5 | 9 | 11 |
Chủ = FK Kapaz Ganca · Khách = Samaxı FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kapaz Ganca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 12 (30%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 17 (44%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
FK Kapaz Ganca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
Samaxı FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
34
Sút bóng
25
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kapaz Ganca (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Samaxı FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Kapaz Ganca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1950 | Thành lập | 2004 |
| Sân nhà | Inter Arena | |
| 0 | Sức chứa | 7852 |
| Adil Shukurov | HLV | Zaur Svanadze |
| Khu vực | Baki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.00 | 0.96 | 2.00 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.90 | 2.75 | 0.86 | 2.00 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.69 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 155.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.95 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.69 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 171.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.05 | 2.64 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 2.77 | 2.58 | 0.94 | 2.00 | 0.86 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.75 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.00 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.00 | 3.22 | 1.23 | 2.50 | 0.58 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 64.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Kapaz Ganca | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Samaxı FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).