Kết quả bóng đá trận FK Kauno Zalgiris II vs Garr and Ava, 23:00 ngày 19/09/2026
2.Hạng Litva · 23:00 ngày 19/09/2026
FK Kauno Zalgiris II 3 Kết thúc HT 0-1 2
Garr and Ava
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 10 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 17 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 0 |
Chủ = FK Kauno Zalgiris II · Khách = Garr and Ava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kauno Zalgiris II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 6 (23%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 10 (40%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
FK Kauno Zalgiris II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 1 | 15 | 18 | 34 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 0 | 7 | 11 | 15 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 7 | 19 | 4 | 15 |
Garr and Ava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 4 | 11 | 23 | 23 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 9 | 15 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 14 | 7 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kauno Zalgiris II (25 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Garr and Ava (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Kauno Zalgiris II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.25 | 0.60 | 2.50 | 0.73 | 0.72 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 0.75 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.45 | 2.35 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.50 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.81 | 0.80 | 2.75 | 0.73 | 0.77 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 9.50 ↑ | 3.90 ↑ | 1.36 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.74 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.55 | 1.88 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.59 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 8.06 ↑ | 1.16 ↓ | 10.80 ↑ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.05 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.