Kết quả bóng đá trận FK Kosice vs KFC Komarno, 20:30 ngày 10/10/2026
Super Liga (Slovakia) · 20:30 ngày 10/10/2026
FK Kosice 1 Kết thúc HT 0-1 1
KFC Komarno
🟨 0 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| FK Kosice | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Bernat J. (Kiến tạo: Andriy Gavrylenko) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 30 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 13 |
Chủ = FK Kosice · Khách = KFC Komarno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kosice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
FK Kosice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 14 | 13 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | 8 | 5 | 5 |
KFC Komarno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 12 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | 3 | 7 |
Đội hình
FK Kosice
KFC Komarno
22Matus Kira24Kruzliak D.26Kosa S.66Damjanovic B.6Lichy F.7Dimun M.8Gallovic D.23Madlenak M.29Kakay O.30A.Kahvić99Aleksa Maras32Pindroch B.5Spiriak D.8Simon Smehyl21Pillar R.37Krcik A.10Domonkos K.44Gavrylenko A.7Ganbold G.23Bernat J.77Andy Masaryk9Sylvestr J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Khách · 4231
- 5Spiriak D.
- 7Ganbold G.
- 8Simon Smehyl
- 9Sylvestr J.
- 10Domonkos K.
- 21Pillar R.
- 23Bernat J.⚽ Ghi bàn 28'
- 32Pindroch B.
- 37Krcik A.
- 44Gavrylenko A.🎯 Kiến tạo 28'
- 77Andy Masaryk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
46
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
124152
TL chuyền bóng thành công
75%82%
Phạm lỗi
33
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
410
Chuyền dài
136
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kosice (30 trận)
Ghi 3.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
KFC Komarno (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Kosice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roman Skuhravy | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.50 | 1.02 | 3.25 | 0.75 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 1.01 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.85 | 3.90 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.20 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.80 ↓ | 4.00 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.70 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.85 | 3.90 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 4.05 | 3.80 | 1.02 | 3.25 | 0.78 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.70 | 4.05 | 3.80 | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.71 | 3.93 | 1.05 | 3.25 | 0.75 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.79 ↑ | 4.01 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.75 | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.30 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.44 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.29 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.87 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Kosice | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| KFC Komarno | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).