Kết quả bóng đá trận FK Kosice vs Slovan Bratislava, 01:30 ngày 23/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 01:30 ngày 23/08/2026
FK Kosice 1 Kết thúc HT 0-2 2
Slovan Bratislava
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| FK Kosice | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Svetozar Markovic(Assists:Alexej Maros) (Kiến tạo: Alexej Maros) | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Ibrahim Rahim | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Bojan Damjanovic ▼ Marek Zsigmund | 46' ⇄ | |
| Filip Lichy(Assists:Kevor Palumets) (Kiến tạo: Kevor Palumets) 1 - 2 ⚽ | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ Nino Marcelli ▼ Griger Adam | |
| 58' ⇄ | ▲ Suleiman Camara ▼ Tigran Barseghyan | |
| 58' ⇄ | ▲ Roman Cerepkai ▼ Ibrahim Rahim | |
| 58' ⇄ | ▲ Alen Mustafic ▼ Alexej Maros | |
| ▲ Milan Dimun ▼ Milan Rehus | 64' ⇄ | |
| ▲ Aleksandar Kahvic ▼ Aleksa Maras | 64' ⇄ | |
| ▲ Maxim Mateas ▼ Kevor Palumets | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Cristian Martínez ▼ Gajdos Artur | |
| ▲ Tomas Husarcik ▼ Matej Madlenak | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 30 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 16 |
Chủ = FK Kosice · Khách = Slovan Bratislava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Kosice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 10 (43%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
FK Kosice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 14 | 13 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | 8 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | 17 | - | - |
Slovan Bratislava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FK Kosice 1 (11%)Hòa 2 (22%)Slovan Bratislava 6 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | FK Kosice | 2-0 (1-0) | Slovan Bratislava | -1 | 3 | T |
| 31/08/25 | Slovan Bratislava | 3-2 (2-0) | FK Kosice | -0.75 | 3.5 | B |
| 17/05/25 | Slovan Bratislava | 1-0 (1-0) | FK Kosice | -1.75 | 3.75 | B |
| 13/03/25 | FK Kosice | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/03/25 | FK Kosice | 2-3 (1-2) | Slovan Bratislava | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/11/24 | FK Kosice | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/08/24 | Slovan Bratislava | 2-1 (0-1) | FK Kosice | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/10/23 | Slovan Bratislava | 4-0 (3-0) | FK Kosice | -1.5 | 3 | B |
| 30/07/23 | FK Kosice | 0-0 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — FK Kosice
TTHHTBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | OFK-SIM Raslavice | 0-5 (0-3) | FK Kosice | - | - | T |
| 15/08/26 | MFK Skalica | 2-4 (0-4) | FK Kosice | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | FK Kosice | 3-3 (2-0) | Trencin | +0.75 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | MSK Zilina | 4-4 (1-2) | FK Kosice | -0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | FK Kosice | 3-1 (2-0) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Kosice | 2-7 (0-3) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 11/07/26 | Humenne | 0-1 (0-0) | FK Kosice | +1.25 | 3 | T |
| 08/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | FK Kosice | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | -1 | 3 | H |
| 27/06/26 | Mezokovesd Zsory | 2-3 (1-1) | FK Kosice | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trencin | 3-0 (2-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | FK Kosice | 2-1 (2-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | MFK Skalica | 3-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | FK Kosice | 3-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Tatran Presov | 2-1 (2-0) | FK Kosice | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | FK Kosice | 1-1 (1-1) | Tatran Presov | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | KFC Komarno | 1-2 (1-2) | FK Kosice | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FK Kosice | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FK Kosice | 2-1 (1-0) | Tatran Presov | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Slovan Bratislava
HTTTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-1) | NK Publikum Celje | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Slovan Bratislava | 5-0 (1-0) | MFK Ruzomberok | +1.5 | 3 | T |
| 12/08/26 | Slovan Bratislava | 2-0 (0-0) | Mjallby AIF | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Slovan Bratislava | 3-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Slovan Bratislava | 1-1 (1-0) | FC Iberia 1999 Tbilisi | +1.5 | 3 | H |
| 27/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-3) | Slovan Bratislava | +1 | 3 | T |
| 21/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 0-2 (0-2) | Slovan Bratislava | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Slovan Bratislava | 3-2 (2-1) | Pafos FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Slavia Praha | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | B |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Grazer AK | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Slovan Bratislava | 0-2 (0-0) | Michalovce | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Spartak Trnava | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Slovan Bratislava | 2-2 (0-1) | Spartak Trnava | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Dunajska Streda | 0-3 (0-1) | Slovan Bratislava | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
FK Kosice
Slovan Bratislava
22Matus Kira23Matej Madlenak24CDominik Kruzliak26Sebastian Kosa29Osman Kakay6Filip Lichy15Miroslav Sovic25Marek Zsigmund80Kevor Palumets77Milan Rehus99Aleksa Maras1Aleksandar Popovic2Samuel Kozlovsky6Kevin Wimmer15Svetozar Markovic88Daiki Matsuoka77Danylo Ignatenko5Ibrahim Rahim8Gajdos Artur11CTigran Barseghyan29Alexej Maros30Griger Adam
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 6Filip Lichy⚽ Ghi bàn 57'7.2
- 15Miroslav Sovic6.3
- 22Matus Kira6.8
- 23Matej Madlenak▼ Rời sân 90+2'7.3
- 24Dominik Kruzliak C6.4
- 25Marek Zsigmund▼ Rời sân 46'6.2
- 26Sebastian Kosa7.3
- 29Osman Kakay6.6
- 77Milan Rehus▼ Rời sân 64'6.3
- 80Kevor Palumets🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 77'6.9
- 99Aleksa Maras▼ Rời sân 64'6.1
Khách · 4141
- 1Aleksandar Popovic7
- 2Samuel Kozlovsky7.3
- 5Ibrahim Rahim⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 58'7.9
- 6Kevin Wimmer6.7
- 8Gajdos Artur▼ Rời sân 81'7.9
- 11Tigran Barseghyan C▼ Rời sân 58'7
- 15Svetozar Markovic⚽ Ghi bàn 8'7
- 29Alexej Maros🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 58'7.6
- 30Griger Adam▼ Rời sân 58'6.7
- 77Danylo Ignatenko7.1
- 88Daiki Matsuoka8.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
916
Sút cầu môn
47
Tấn công
10394
Tấn công nguy hiểm
6334
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
312
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
406542
TL chuyền bóng thành công
79%81%
Phạm lỗi
123
Việt vị
43
Cứu thua
33
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
2449
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.222.34
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
41 59
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B6T6 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Kosice (30 trận)
Ghi 3.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Slovan Bratislava (29 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Kosice (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Slovan Bratislava (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Kosice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Matej Madlenak Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 26/34 | 5 | |||
| 26Sebastian Kosa Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 32/37 | 4 | |||
| 6Filip Lichy Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 2/2 | 38/48 | 2 | ||
| 80Kevor Palumets Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 0/0 | 30/38 | 1 | ||
| 22Matus Kira Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/31 | 0 | |||
| 29Osman Kakay Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 29/32 | 4 | |||
| 24Dominik Kruzliak Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 43/49 | 1 | |||
| 77Milan Rehus Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 14/18 | 0 | |||
| 15Miroslav Sovic Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/2 | 25/37 | 2 | |||
| 25Marek Zsigmund Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 14/17 | 2 | |||
| 99Aleksa Maras Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 9/12 | 0 | |||
| 30Aleksandar Kahvic (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 66Bojan Damjanovic (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 7Milan Dimun (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 44Maxim Mateas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Slovan Bratislava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Daiki Matsuoka Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 0/0 | 53/64 | 6 | |||
| 5Ibrahim Rahim Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 2/2 | 25/28 | 0 | ||
| 8Gajdos Artur Tiền vệ tấn công | 7.9 | 0/0 | 34/40 | 1 | |||
| 29Alexej Maros Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 3/1 | 13/16 | 2 | ||
| 2Samuel Kozlovsky Hậu vệ trái | 7.3 | 2/0 | 46/59 | 3 | |||
| 77Danylo Ignatenko Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 52/58 | 3 | |||
| 11Tigran Barseghyan Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/1 | 16/21 | 1 | |||
| 15Svetozar Markovic Trung vệ | 7 | 1 | 1/1 | 54/61 | 0 | ||
| 1Aleksandar Popovic Thủ môn | 7 | 0/0 | 45/61 | 0 | |||
| 6Kevin Wimmer Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 66/76 | 3 | |||
| 30Griger Adam Trung phong | 6.7 | 3/1 | 5/6 | 0 | |||
| 21Suleiman Camara (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 13Roman Cerepkai (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 4/12 | 0 | |||
| 20Alen Mustafic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 14/15 | 2 | |||
| 10Nino Marcelli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 70Cristian Martínez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Kosice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Pasienki Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roman Skuhravy | HLV | Gneri Yaya Toure |
| Khu vực | Bratislava |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.91 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.87 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.76 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.95 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.80 | 1.80 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.31 ↑ | 1.03 ↓ | 2.93 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.76 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.88 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.80 ↓ | 1.87 ↓ | 1.14 ↑ | 3.25 | 0.69 ↓ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.22 | 3.38 | 1.87 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 3.73 | 1.94 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.55 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.91 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.78 | 0.71 | 3.00 | 0.82 | 0.78 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 3.58 | 2.14 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 30.08 ↑ | 5.27 ↑ | 1.20 ↓ | 3.28 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.90 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.57 | 3.90 | 1.92 | 1.07 | 3.25 | 0.71 | 0.67 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.85 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.85 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Kosice | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Slovan Bratislava | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).