Kết quả bóng đá trận FK Krasnodar Youth vs FK Ural Youth, 22:00 ngày 21/08/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 22:00 ngày 21/08/2026
FK Krasnodar Youth
4 Kết thúc HT 1-0 0
FK Ural Youth
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

FK Krasnodar Youth Phút FK Ural Youth
Daniel Ambartsumov 1 - 0 15'
2 - 0 27'
HT 1-0
Nikita Lekontsev 3 - 0 88'
Andrey Polevoy 4 - 0 90+2'
Oleg Semizarov 5 - 0 90+4'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 71
Hòa 00 00
Bại 23 39
Ghi bàn 63 2311
Mất bàn 613 1829
Điểm 30 213

Chủ = FK Krasnodar Youth · Khách = FK Ural Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Krasnodar Youth (22)Hiệp 1 / Cả trậnFK Ural Youth (22)
11 (50%)Thắng/Thắng2 (9%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (14%)Hòa/Thắng3 (14%)
2 (9%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Bại6 (27%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (14%)
3 (14%)Bại/Bại6 (27%)

Bảng xếp hạng

FK Krasnodar Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2015146432462
Sân nhà10901369271
Sân khách106132823196
6 gần64021415--

FK Ural Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21541225471912
Sân nhà1142516241413
Sân khách10127923515
6 gần6105815--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Krasnodar Youth 14 (70%)Hòa 3 (15%)FK Ural Youth 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC10/04/26FK Ural Youth0-2 (0-1)FK Krasnodar Youth5-2--T
RUS YthC12/09/25FK Ural Youth2-5 (2-3)FK Krasnodar Youth3-7+1.754T
RUS YthC25/04/25FK Krasnodar Youth5-0 (1-0)FK Ural Youth6-5+1.53.75T
RUS YthC07/07/23FK Krasnodar Youth2-1 (1-0)FK Ural Youth11-4+23.75T
RUS YthC28/04/23FK Krasnodar Youth5-1 (2-1)FK Ural Youth---T
RUS YthC17/03/23FK Ural Youth0-2 (0-0)FK Krasnodar Youth-+0.753.25T
RUS YthC29/04/22FK Krasnodar Youth1-1 (0-0)FK Ural Youth---H
RUS YthC15/03/22FK Ural Youth1-4 (1-2)FK Krasnodar Youth-+0.53.25T
RUS YthC01/09/19FK Ural Youth1-0 (1-0)FK Krasnodar Youth2-5+0.752.75B
RUS YthC01/12/18FK Krasnodar Youth5-0 (3-0)FK Ural Youth8-0+1.53.5T
RUS YthC04/08/18FK Ural Youth2-1 (0-0)FK Krasnodar Youth6-6+0.753B
RUS YthC26/11/17FK Ural Youth0-5 (0-3)FK Krasnodar Youth2-7+1.53.25T
RUS YthC05/08/17FK Krasnodar Youth2-2 (2-0)FK Ural Youth9-4+23.25H
RUS YthC13/05/17FK Ural Youth0-5 (0-3)FK Krasnodar Youth1-5+0.53.25T
RUS YthC19/11/16FK Krasnodar Youth1-0 (0-0)FK Ural Youth1-2+13T
RUS YthC09/04/16FK Krasnodar Youth0-0 (0-0)FK Ural Youth7-0+0.753H
RUS YthC21/09/15FK Ural Youth1-2 (1-0)FK Krasnodar Youth4-7-0.252.75T
RUS YthC12/03/15FK Krasnodar Youth1-0 (1-0)FK Ural Youth8-5+0.53T
RUS YthC10/08/14FK Ural Youth0-3 (0-2)FK Krasnodar Youth7-5-0.253T
RUS YthC07/03/14FK Krasnodar Youth2-3 (1-0)FK Ural Youth6-5+0.752.75B

Thành tích gần đây — FK Krasnodar Youth

BTTBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/18 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC14/08/26Zenit St.Petersburg Youth4-1 (0-1)FK Krasnodar Youth8-0-0.254B
RUS YthC07/08/26Konopliev Youth1-3 (1-1)FK Krasnodar Youth5-7+23.75T
RUS YthC31/07/26FK Krasnodar Youth2-1 (0-0)FK Rostov Youth3-5+23.75T
RUS YthC24/07/26FC Rodina Moscow Youth6-1 (2-1)FK Krasnodar Youth2-5--B
RUS YthC17/07/26FK Krasnodar Youth4-2 (3-2)CSKA Moscow (R)3-8+0.253.25T
RUS YthC10/07/26Chertanovo Moscow Youth1-3 (1-0)FK Krasnodar Youth3-4+23.5T
RUS YthC03/07/26Fakel Youth1-2 (0-0)FK Krasnodar Youth1-7--T
RUS YthC26/06/26FK Krasnodar Youth2-0 (1-0)Dinamo Moscow Youth-+0.753.5T
RUS YthC22/05/26FK Nizhny Novgorod Youth2-9 (2-4)FK Krasnodar Youth1-7--T
RUS YthC15/05/26FK Krasnodar Youth8-0 (3-0)Almaz Antey Youth6-2--T
RUS YthC07/05/26Lokomotiv Moscow Youth1-1 (1-1)FK Krasnodar Youth8-4--H
RUS YthC01/05/26FK Krasnodar Youth3-0 (2-0)Spartak Moscow Youth2-4--T
RUS YthC24/04/26Dinamo Makhachkala Youth4-1 (3-1)FK Krasnodar Youth1-6--B
RUS YthC17/04/26FK Krasnodar Youth5-1 (3-0)Rubin Kazan (R)2-1--T
RUS YthC10/04/26FK Ural Youth0-2 (0-1)FK Krasnodar Youth5-2--T
RUS YthC03/04/26FK Krasnodar Youth3-2 (2-1)Zenit St.Petersburg Youth2-10--T
RUS YthC20/03/26FK Krasnodar Youth4-1 (2-1)Konopliev Youth5-8+24.25T
RUS YthC13/03/26FK Rostov Youth3-5 (2-4)FK Krasnodar Youth15-1--T
RUS YthC06/03/26FK Krasnodar Youth1-2 (1-1)FC Rodina Moscow Youth5-11--B
INT CF20/02/26FK Krasnodar Youth2-2 (1-1)CSKA Moscow (R)---H

Thành tích gần đây — FK Ural Youth

BBTBBBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC14/08/26FK Ural Youth0-1 (0-0)FK Rostov Youth5-903B
RUS YthC07/08/26FC Rodina Moscow Youth3-2 (1-1)FK Ural Youth2-2--B
RUS YthC31/07/26FK Ural Youth3-1 (2-0)Chertanovo Moscow Youth6-302.75T
RUS YthC24/07/26CSKA Moscow (R)4-1 (1-0)FK Ural Youth8-1-1.53.25B
RUS YthC17/07/26FK Ural Youth0-3 (0-0)Dinamo Moscow Youth10-4-0.253.25B
RUS YthC10/07/26Fakel Youth3-2 (1-1)FK Ural Youth10-2+0.253B
RUS YthC03/07/26FK Nizhny Novgorod Youth1-0 (1-0)FK Ural Youth3-2+0.253B
RUS YthC26/06/26FK Ural Youth1-0 (0-0)Almaz Antey Youth7-4+0.753.25T
RUS YthC22/05/26Lokomotiv Moscow Youth5-1 (0-0)FK Ural Youth11-2--B
RUS YthC15/05/26FK Ural Youth3-3 (0-1)Spartak Moscow Youth4-5--H
RUS YthC07/05/26Dinamo Makhachkala Youth1-2 (0-0)FK Ural Youth8-1--T
RUS YthC01/05/26FK Ural Youth1-1 (0-1)Rubin Kazan (R)3-5--H
RUS YthC24/04/26FK Ural Youth3-1 (0-0)Konopliev Youth5-4--T
RUS YthC17/04/26Zenit St.Petersburg Youth1-1 (1-0)FK Ural Youth5-4--H
RUS YthC10/04/26FK Ural Youth0-2 (0-1)FK Krasnodar Youth5-2--B
RUS YthC03/04/26FK Rostov Youth0-0 (0-0)FK Ural Youth6-4--H
RUS YthC20/03/26FK Ural Youth2-1 (1-0)FC Rodina Moscow Youth2-11--T
RUS YthC13/03/26Chertanovo Moscow Youth1-0 (0-0)FK Ural Youth7-1--B
RUS YthC06/03/26FK Ural Youth0-5 (0-3)CSKA Moscow (R)4-7--B
RUS YthC21/11/25FK Ural Youth2-0 (1-0)Rubin Kazan (R)2-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
5
2
Sút bóng
18
6
Sút cầu môn
11
1
Tấn công
40
48
Tấn công nguy hiểm
24
26
Sút ngoài cầu môn
7
5
Đá phạt trực tiếp
8
17
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
12
6
Việt vị
3
2
Quả ném biên
20
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3
T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1
T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Krasnodar Youth (22 trận)
Ghi 3.05 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
FK Ural Youth (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Krasnodar Youth (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

FK Ural Youth (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
12
1 Bàn
31
2 Bàn
21
3 Bàn
20
4+ Bàn
83
B.thắng H1
134
B.thắng H2
FK Krasnodar YouthFK Ural Youth

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
10
T/B
31
H/T
00
H/H
03
H/B
10
B/T
00
B/H
02
B/B
FK Krasnodar YouthFK Ural Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

113
Thắng 2+
33
Thắng 1
24
Hòa
15
Thua 1
35
Thua 2+
FK Krasnodar YouthFK Ural Youth

Thông tin đội bóng

FK Krasnodar Youth Thông tin FK Ural Youth
Thành lập 2013-7-17
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.137.1020.000.823.750.880.981.250.73
Live1.06 ↓10.00 ↑17.00 ↓0.85 ↑2.750.85 ↓0.981.250.73
Mansion88Sớm1.185.7011.000.883.750.920.922.250.88
Live1.02 ↓7.70 ↑150.00 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓2.22 ↑0.250.25 ↓
10BETSớm1.166.0014.000.773.750.87---
Live1.04 ↓12.30 ↑100.00 ↑0.90 ↑1.500.78 ↓---
12betSớm1.155.8013.000.883.750.920.852.250.95
Live1.02 ↓7.70 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.02 ↓1.66 ↑0.250.40 ↓
CrownSớm1.117.4011.500.813.750.950.812.250.95
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑5.55 ↑3.500.02 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.136.309.000.903.750.900.902.250.90
Live1.03 ↓5.80 ↓80.00 ↑4.00 ↑3.500.11 ↓1.61 ↑0.250.42 ↓
WewbetSớm1.136.2513.600.833.750.910.832.250.91
Live1.02 ↓6.40 ↑31.00 ↑3.33 ↑2.500.08 ↓1.40 ↑0.250.49 ↓
PinnacleSớm1.089.3911.560.783.750.930.862.500.83
Live1.07 ↓8.07 ↓30.95 ↑1.54 ↑2.500.45 ↓1.42 ↑0.250.48 ↓
1xBetSớm1.156.4018.000.653.501.100.812.250.90
Live1.14 ↓7.14 ↑20.00 ↑5.65 ↑3.500.09 ↓1.47 ↑0.250.54 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.