Kết quả bóng đá trận FK Leningradets vs Chelyabinsk, 20:00 ngày 23/08/2026

National Football League (Nga) · 20:00 ngày 23/08/2026
FK Leningradets
1 Kết thúc HT 0-0 1
Chelyabinsk
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

FK Leningradets Phút Chelyabinsk
Kirill Isaev 43'
HT 0-0
46' 0 - 1 Ilya Safronov
Roman Kudryavtsev 1 - 1 61'
67' Ilya Safronov
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 12
Hòa 21 32
Bại 12 66
Ghi bàn 12 410
Mất bàn 27 1719
Điểm 21 68

Chủ = FK Leningradets · Khách = Chelyabinsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Leningradets (16)Hiệp 1 / Cả trậnChelyabinsk (18)
0 (0%)Thắng/Thắng4 (22%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (6%)
5 (31%)Hòa/Hòa3 (17%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (31%)Bại/Bại6 (33%)

Bảng xếp hạng

FK Leningradets

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810442323341
Sân nhà95221111173
Sân khách95221212172
6 gần612338--

Chelyabinsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8215915714
Sân nhà310247314
Sân khách511358412
6 gần6204712--

Thành tích đối đầu (4 trận)

FK Leningradets 2 (50%)Hòa 2 (50%)Chelyabinsk 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3A27/04/25FK Leningradets1-0 (1-0)Chelyabinsk---T
RUS D3A09/03/25Chelyabinsk1-2 (0-2)FK Leningradets9-3--T
RUS D3A20/10/24Chelyabinsk0-0 (0-0)FK Leningradets4-1--H
RUS D3A25/08/24FK Leningradets0-0 (0-0)Chelyabinsk2-2--H

Thành tích gần đây — FK Leningradets

HBTHBBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D115/08/26FK Leningradets0-0 (0-0)Arsenal Tula10-5-0.252.25H
RUS D109/08/26Veles2-1 (0-0)FK Leningradets4-3-0.252.25B
RUS D101/08/26FK Leningradets2-1 (0-0)FK Sochi4-6-0.752.25T
RUS D126/07/26FK Leningradets0-0 (0-0)Ural Sverdlovsk Oblast4-6-0.752.25H
RUS D119/07/26Shinnik Yaroslavl2-0 (0-0)FK Leningradets17-2-0.52.25B
RUS D111/07/26FC Ufa3-0 (2-0)FK Leningradets2-6-0.52.25B
INT CF04/07/26FK Makhachkala3-0 (1-0)FK Leningradets---B
INT CF27/06/26Zenit St. Petersburg4-0 (2-0)FK Leningradets---B
RUS D3A13/06/26Veles1-1 (1-0)FK Leningradets7-3--H
RUS D3A07/06/26FK Leningradets3-1 (2-0)Torpedo Miass4-5--T
RUS D3A31/05/26Tekstilshchik Ivanovo0-2 (0-0)FK Leningradets8-2--T
RUS D3A27/05/26FK Leningradets0-1 (0-0)Volgar-Gazprom Astrachan5-11+0.52.75B
RUS D3A23/05/26FK Kaluga0-1 (0-0)FK Leningradets5-5--T
RUS D3A17/05/26FK Leningradets0-5 (0-2)Mashuk-KMV7-4--B
RUS D3A10/05/26Sibir Novosibirsk4-1 (3-1)FK Leningradets3-4--B
RUS D3A03/05/26FK Leningradets1-1 (0-0)Irtysh 1946 Omsk8-1--H
RUS D3A26/04/26Rodina Moskva II3-4 (0-2)FK Leningradets2-8--T
RUS D3A19/04/26Torpedo Miass0-1 (0-0)FK Leningradets7-6+0.252T
RUS D3A12/04/26FK Leningradets3-2 (1-0)Tekstilshchik Ivanovo5-4--T
RUS D3A08/04/26Volgar-Gazprom Astrachan3-0 (1-0)FK Leningradets7-2--B

Thành tích gần đây — Chelyabinsk

BBTBBTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D115/08/26Chelyabinsk0-4 (0-1)Torpedo Moscow3-6-0.252.25B
RUS D109/08/26Rotor Volgograd4-1 (3-1)Chelyabinsk3-5-0.752.25B
RUS D102/08/26Volga Ulyanovsk0-2 (0-2)Chelyabinsk3-4-0.252.25T
RUS D125/07/26Chelyabinsk1-2 (1-2)FK Nizhny Novgorod5-6-0.252.25B
RUS D119/07/26Veles1-0 (0-0)Chelyabinsk6-302.25B
RUS D113/07/26Chelyabinsk3-1 (1-1)SKA Khabarovsk6-10+0.52.25T
INT CF04/07/26Ural Sverdlovsk Oblast1-1 (1-1)Chelyabinsk---H
INT CF20/06/26Ural Sverdlovsk Oblast3-0 (3-0)Chelyabinsk---B
RUS D116/05/26Chelyabinsk2-2 (2-1)Shinnik Yaroslavl2-6+0.252.25H
RUS D109/05/26Rodina Moscow2-0 (1-0)Chelyabinsk2-3-1.252.5B
RUS D102/05/26Chelyabinsk2-0 (1-0)Neftekhimik Nizhnekamsk5-1+0.252T
RUS D126/04/26Chelyabinsk1-2 (0-1)Ural Sverdlovsk Oblast10-5-0.52.25B
RUS D122/04/26Arsenal Tula0-0 (0-0)Chelyabinsk6-2-0.52.25H
RUS D117/04/26Yenisey Krasnoyarsk3-0 (2-0)Chelyabinsk3-9-0.252.25B
RUS D111/04/26Chelyabinsk2-2 (0-2)SKA Khabarovsk8-2+0.52.25H
RUS D103/04/26Chelyabinsk1-1 (0-0)Chernomorets Novorossiysk5-0+0.52H
RUS D129/03/26FK Chayka Pesch2-1 (0-1)Chelyabinsk4-6+0.52B
RUS D123/03/26Chelyabinsk0-1 (0-0)Torpedo Moscow9-10-0.252B
RUS D115/03/26Volga Ulyanovsk2-2 (0-0)Chelyabinsk6-5-0.252.25H
RUS D107/03/26Chelyabinsk3-3 (2-2)Spartak Kostroma1-4+0.252H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
114
168
Tấn công nguy hiểm
61
66
Sút ngoài cầu môn
9
2
Đá phạt trực tiếp
17
17
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Leningradets (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Chelyabinsk (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Leningradets (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Chelyabinsk (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
12
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
05
B.thắng H1
32
B.thắng H2
FK LeningradetsChelyabinsk

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
20
H/H
21
H/B
00
B/T
00
B/H
13
B/B
FK LeningradetsChelyabinsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
50
Thắng 1
47
Hòa
25
Thua 1
75
Thua 2+
FK LeningradetsChelyabinsk

Thông tin đội bóng

FK Leningradets Thông tin Chelyabinsk
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Denis Bushuev HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.402.852.430.912.250.710.840.000.86
Live2.402.852.430.912.250.710.840.000.86
Mansion88Sớm2.503.002.580.992.250.810.870.000.93
Live9.50 ↑1.11 ↓11.00 ↑4.34 ↑2.500.13 ↓0.83 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.552.852.650.942.250.71---
Live6.54 ↑1.22 ↓8.59 ↑2.58 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm2.503.002.580.992.250.810.870.000.93
Live16.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.84 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm2.563.052.600.982.250.780.870.000.89
Live14.50 ↑1.01 ↓15.50 ↑5.88 ↑2.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.402.902.621.002.250.800.820.001.00
Live9.20 ↑1.10 ↓9.80 ↑4.34 ↑2.500.11 ↓0.83 ↑0.001.05 ↑
WewbetSớm2.512.932.800.752.001.010.760.001.02
Live2.65 ↑3.02 ↑2.71 ↓7.10 ↑2.500.02 ↓0.79 ↑0.001.07 ↑
18BetSớm2.502.852.600.852.250.680.730.000.79
Live14.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑8.91 ↑2.500.01 ↓0.74 ↑0.000.91 ↑
PinnacleSớm2.673.002.760.972.250.790.850.000.92
Live12.71 ↑1.09 ↓14.77 ↑3.23 ↑2.500.23 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
1xBetSớm2.583.033.031.112.250.740.790.001.05
Live17.40 ↑1.05 ↓18.40 ↑8.30 ↑2.500.04 ↓0.86 ↑0.000.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.