Kết quả bóng đá trận FK Lida vs Slutsksakhar Slutsk, 19:00 ngày 09/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 19:00 ngày 09/08/2026
FK Lida 2 Kết thúc HT 1-1 1
Slutsksakhar Slutsk
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Lida Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FK Lida | Phút | |
| 14' | ||
| 36' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 58' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 70' | |
| 82' | ||
| 90+2' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 17 | 10 |
| Điểm | 6 | 5 | 19 | 13 |
Chủ = FK Lida · Khách = Slutsksakhar Slutsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Lida | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 3 (11%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (18%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
FK Lida
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 | 35 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 17 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 25 | 18 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Slutsksakhar Slutsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 43 | 23 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 23 | 8 | 27 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 15 | 17 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
FK Lida 0 (0%)Hòa 3 (30%)Slutsksakhar Slutsk 7 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-1 (1-0) | FK Lida | - | - | B |
| 21/02/24 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (0-1) | FK Lida | - | - | B |
| 18/02/21 | FK Lida | 1-10 (1-6) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 28/07/19 | FK Lida | 3-3 (1-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
| 25/07/14 | FK Lida | 0-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 28/09/13 | FK Lida | 1-3 (0-2) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 01/06/13 | Slutsksakhar Slutsk | 3-3 (1-2) | FK Lida | - | - | H |
| 11/08/12 | FK Lida | 0-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 21/04/12 | Slutsksakhar Slutsk | 5-0 (0-0) | FK Lida | - | - | B |
| 20/02/12 | FK Lida | 2-2 (1-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Lida
TTBBTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (0-2) | FK Lida | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Ostrowitz | 1-3 (0-1) | FK Lida | - | - | T |
| 26/07/26 | FK Lida | 1-3 (0-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Lida | 0-4 (0-2) | FC Torpedo Zhodino | - | - | B |
| 11/07/26 | BATE-2 Borisov | 1-4 (1-0) | FK Lida | - | - | T |
| 05/07/26 | FK Lida | 0-0 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Molodechno | 0-2 (0-1) | FK Lida | - | - | T |
| 19/06/26 | FK Lida | 2-1 (2-0) | FC Gomel B | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Orsha | 1-2 (0-1) | FK Lida | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Lida | 2-4 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 31/05/26 | Smorgon FC | 4-4 (1-1) | FK Lida | - | - | H |
| 27/05/26 | Shchuchyn | 3-4 (1-2) | FK Lida | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Lida | 0-2 (0-0) | FK Bumprom | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Minsk B | 2-1 (1-1) | FK Lida | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Lida | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 26/04/26 | Niva Dolbizno | 1-2 (0-0) | FK Lida | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Lida | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-1 (1-0) | FK Lida | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | T |
Thành tích gần đây — Slutsksakhar Slutsk
BTHTHBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Niva Dolbizno | 2-1 (2-1) | Slutsksakhar Slutsk | +0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-0 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 25/07/26 | FK Soligorsk | 2-2 (1-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
| 11/07/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-2 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 04/07/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 27/06/26 | Kommunalnik Slonim | 2-1 (1-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 21/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-0 (2-0) | BATE-2 Borisov | - | - | T |
| 17/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 0-2 (0-0) | Dinamo Minsk | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Uni X-Labs Minsk | 0-1 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 07/06/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (2-1) | FC Molodechno | - | - | T |
| 31/05/26 | FC Gomel B | 1-3 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-1 (1-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 20/05/26 | Ivatsevichi | 1-3 (1-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 16/05/26 | Volna Pinsk | 3-2 (2-2) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 10/05/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-1 (0-1) | Smorgon FC | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Bumprom | 1-3 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 26/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (0-1) | FK Minsk B | - | - | T |
| 18/04/26 | Osipovichy | 2-4 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | T |
| 11/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-1 (1-0) | FK Lida | - | - | T |
| 04/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (1-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
31
Sút bóng
518
Sút cầu môn
412
Tấn công
79100
Tấn công nguy hiểm
3660
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B7T7 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B4T4 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn3.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Lida (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Slutsksakhar Slutsk (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Lida (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Slutsksakhar Slutsk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Lida | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lida Stadium | Sân nhà | City Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Aleksandr Gurinovich | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.11 | 0.90 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.49 ↑ | 97.06 ↑ | 2.78 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.60 | 2.18 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.75 | 2.13 | 0.77 | 3.25 | 0.93 | 0.74 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.44 | 2.17 | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 100.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.42 | 2.11 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 31.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.20 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.60 ↓ | 2.20 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.25 | 0.74 | 3.25 | 0.91 | 0.72 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.25 ↑ | 72.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.20 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.60 ↓ | 2.20 | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 4.19 | 1.96 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | 1.20 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.51 ↑ | 84.00 ↑ | 6.47 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.