Kết quả bóng đá trận FK Liepaja vs FK Rigas Futbola skola, 23:00 ngày 26/06/2026
Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 26/06/2026
FK Liepaja 0 Kết thúc HT 0-0 2
FK Rigas Futbola skola
🟨 3 - 2 🟥 2 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FK Liepaja | Phút | |
| Ilja Korotkovs | 29' | |
| 30' | Roberts Savalnieks | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ismael Diomande ▼ Darko Lemajic | |
| 46' ⇄ | ▲ Cedric Kouadio ▼ Roberts Savalnieks | |
| 46' ⇄ | ▲ Gauthier Mankenda ▼ Shina Kumater | |
| Bart Straalman | 53' | |
| Irad Mushindi | 60' | |
| 64' | Stefan Panic | |
| 65' ⇄ | ▲ Haruna Rasid Njie ▼ Aleksandar Filipovic | |
| Ilja Korotkovs | 70' | |
| 71' | ⚽ 0 - 1 | |
| ▲ Amilcar Silva ▼ Irad Mushindi | 73' ⇄ | |
| ▲ Kyvon Leidsman ▼ Fellipe Cardoso | 78' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 0 - 2 Ziga Lipuscek(Assists:Stefan Panic) (Kiến tạo: Stefan Panic) | |
| ▲ Abiodun Ogunniyi ▼ Chovanie Amatkarijo | 81' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 Stefan Panic | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Strahinja Rakic ▼ Dmitrijs Zelenkovs | |
| FT 0-2 | ||
Đội hình
FK Liepaja
FK Rigas Futbola skola
24Davis Oss3Kirils Iljins4CMarvin Martins Santos33Ilja Korotkovs35Vladislavs Sorokins2Bart Straalman22Irad Mushindi23Amar Haidara31Chovanie Amatkarijo55Fellipe Cardoso18Joseph Ede16Jevgenijs Nerugals6Aleksandar Filipovic23Herdi Prenga43CZiga Lipuscek99Shina Kumater26Stefan Panic11Roberts Savalnieks18Dmitrijs Zelenkovs49Martins Kigurs66Modou Saidy22Darko Lemajic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Bart Straalman🟥 Thẻ đỏ 53'
- 3Kirils Iljins
- 4Marvin Martins Santos C
- 18Joseph Ede
- 22Irad Mushindi🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 73'
- 23Amar Haidara
- 24Davis Oss
- 31Chovanie Amatkarijo▼ Rời sân 81'
- 33Ilja Korotkovs🟨 Thẻ vàng 29' · 🟥 Thẻ đỏ 70'
- 35Vladislavs Sorokins
- 55Fellipe Cardoso▼ Rời sân 78'
Khách · 4141
- 6Aleksandar Filipovic▼ Rời sân 65'
- 11Roberts Savalnieks🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'
- 16Jevgenijs Nerugals
- 18Dmitrijs Zelenkovs▼ Rời sân 90+3'
- 22Darko Lemajic▼ Rời sân 46'
- 23Herdi Prenga
- 26Stefan Panic⚽ Ghi bàn 90' · 🎯 Kiến tạo 80' · 🟨 Thẻ vàng 64'
- 43Ziga Lipuscek C⚽ Ghi bàn 80'
- 49Martins Kigurs
- 66Modou Saidy
- 99Shina Kumater▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
32
Sút bóng
916
Sút cầu môn
46
Tấn công
77115
Tấn công nguy hiểm
4778
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1422
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
236459
TL chuyền bóng thành công
67%86%
Phạm lỗi
2214
Việt vị
12
Cứu thua
44
Tắc bóng
138
Quả ném biên
2325
Cắt bóng
159
Tạt bóng thành công
112
Chuyền dài
2031
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.921.89
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B14T14 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FK Rigas Futbola skola (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Liepaja (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUO
FK Rigas Futbola skola (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Liepaja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 2006 |
| Sân nhà | ||
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Vassiljev V. | HLV | Viktors Morozs |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.