FK Liepaja vs Ogre United 4-0 — Higher League (Latvia)
Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 30/06/2026
FK Liepaja 4 Kết thúc HT 3-0 0
Ogre United
🟨 1-2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FK Liepaja | Phút | |
| FT 4-0 | ||
| Marvin Martins Santos | 90+1' | |
| ▲ Vjaceslavs Isajevs ▼ Kirils Iljins | 83' ⇄ | |
| ▲ Abiodun Ogunniyi ▼ Amar Haidara | 75' ⇄ | |
| 72' | Marks Pacepko | |
| 70' ⇄ | ▲ Timofyi Marusiy ▼ Krists Gulbis | |
| ▲ Andrii Korobenko ▼ Ekou Rodolphe | 63' ⇄ | |
| Joseph Ede(Assists:Andrii Korobenko) (Kiến tạo: Andrii Korobenko) 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| ▲ Djibril Gueye ▼ Chovanie Amatkarijo | 63' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Marks Pacepko ▼ Markuss Kalnins | |
| 46' ⇄ | ▲ Artem Marchuk ▼ Felipe Machado | |
| 46' ⇄ | ▲ Vadym Mashchenko ▼ Tomass Mickevics | |
| 46' ⇄ | ▲ Emils Evelons ▼ Martins Lormanis | |
| ▲ Kyvon Leidsman ▼ Fellipe Cardoso | 46' ⇄ | |
| HT 3-0 | ||
| Fellipe Cardoso(Assists:Vladislavs Sorokins) (Kiến tạo: Vladislavs Sorokins) 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| 33' | Tomass Mickevics | |
| Amar Haidara(Assists:Chovanie Amatkarijo) (Kiến tạo: Chovanie Amatkarijo) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| Fellipe Cardoso(Assists:Joseph Ede) (Kiến tạo: Joseph Ede) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
Đội hình
FK Liepaja
Ogre United
24Davis Oss3Kirils Iljins4CMarvin Martins Santos5Amilcar Silva35Vladislavs Sorokins6Ekou Rodolphe22Irad Mushindi23Amar Haidara31Chovanie Amatkarijo55Fellipe Cardoso18Joseph Ede1Nikita Parfjonovs13CKrists Gulbis37Martins Lormanis55Aleksejs Kudelkins77Matvii Marusii8Tomass Mickevics22Leif Estevez Fernandez10Markuss Kalnins19Kristers Cudars30Arsentiy Doroshenko99Felipe Machado
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Kirils Iljins▼ Rời sân 83'
- 4Marvin Martins Santos C🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 5Amilcar Silva
- 6Ekou Rodolphe▼ Rời sân 63'
- 18Joseph Ede⚽ Ghi bàn 63' · 🎯 Kiến tạo 8'
- 22Irad Mushindi
- 23Amar Haidara⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 75'
- 24Davis Oss
- 31Chovanie Amatkarijo🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 63'
- 35Vladislavs Sorokins🎯 Kiến tạo 45+1'
- 55Fellipe Cardoso⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 46'
Khách · 4231
- 1Nikita Parfjonovs
- 8Tomass Mickevics🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 46'
- 10Markuss Kalnins▼ Rời sân 62'
- 13Krists Gulbis C▼ Rời sân 70'
- 19Kristers Cudars
- 22Leif Estevez Fernandez
- 30Arsentiy Doroshenko
- 37Martins Lormanis▼ Rời sân 46'
- 55Aleksejs Kudelkins
- 77Matvii Marusii
- 99Felipe Machado▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2417
Sút cầu môn
113
Tấn công
7062
Tấn công nguy hiểm
5340
Sút ngoài cầu môn
810
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
440320
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
109
Việt vị
21
Cứu thua
36
Tắc bóng
138
Quả ném biên
1526
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
122
Chuyền dài
3526
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.160.77
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Ogre United (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Liepaja (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU
Ogre United (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Liepaja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Vassiljev V. | HLV | Aleksandr Rekhviashvili |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.