Kết quả bóng đá trận FK Liepaja vs Riga FC, 21:30 ngày 31/08/2026

Higher League (Latvia) · 21:30 ngày 31/08/2026
FK Liepaja
3 Kết thúc HT 2-1 2
Riga FC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

FK Liepaja Phút Riga FC
Joseph Ede(Assists:Abiodun Ogunniyi) (Kiến tạo: Abiodun Ogunniyi) 1 - 0 4'
Ede J. (Kiến tạo: Abiodun Ogunniyi) 2 - 0 4'
Talisca 6'
Talisca 6'
17' 2 - 1
17' 2 - 2 Mohamed Badamosi(Assists:Antonijs Cernomordijs) (Kiến tạo: Antonijs Cernomordijs)
17' 2 - 3 M.Badamosi (Kiến tạo: Antonijs Cernomordijs)
Joseph Ede 3 - 3 27'
Ede J. 4 - 3 27'
HT 2-1
56' ▲ Meissa Diop ▼ Samuel Lopes Robalo Pedro
56' ▲ Diop M.
57' ▲ Iago Siqueira Augusto ▼ Coli Saco
57' ▲ Iago Siqueira Augusto
Abiodun Ogunniyi(Assists:Joseph Ede) (Kiến tạo: Joseph Ede) 5 - 3 58'
Ogunniyi A. (Kiến tạo: Joseph Ede) 6 - 3 58'
62' ▲ Abdulrahman Taiwo ▼ Caio Ferreira
62' ▲ Taiwo A.
63' Mohamed Badamosi
63' M.Badamosi
▲ Bruno Melnis ▼ Crysthyan Lucas65'
▲ Melnis B. 65'
▲ Kyvon Leidsman ▼ Abiodun Ogunniyi78'
Leonel Strumia 78'
78' Abdulrahman Taiwo
81' ▲ Reginaldo Oliveira ▼ Maksims Tonisevs
▲ Afonso Leite ▼ Joseph Ede90'
▲ Marvin Martins Santos ▼ Amar Haidara90+1'
90+4' 6 - 4 Abdulrahman Taiwo
Kyvon Leidsman 90+5'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 56
Hòa 00 03
Bại 11 51
Ghi bàn 67 1424
Mất bàn 46 1412
Điểm 66 1521

Chủ = FK Liepaja · Khách = Riga FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Liepaja (42)Hiệp 1 / Cả trậnRiga FC (45)
15 (36%)Thắng/Thắng24 (53%)
1 (2%)Thắng/Hòa3 (7%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
3 (7%)Hòa/Thắng6 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (4%)
5 (12%)Hòa/Bại2 (4%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
4 (10%)Bại/Hòa3 (7%)
12 (29%)Bại/Bại3 (7%)

Bảng xếp hạng

FK Liepaja

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng28124123941404
Sân nhà138232614263
Sân khách154291327146
6 gần630398--

Riga FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2720528127652
Sân nhà1412204311381
Sân khách138323816272
6 gần6330147--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Liepaja 2 (10%)Hòa 2 (10%)Riga FC 16 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4-1.53B
LAT D103/05/26Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja10-3-1.53B
LAT D107/03/26FK Liepaja2-1 (1-0)Riga FC1-4-1.53.25T
LAT D103/10/25Riga FC3-0 (1-0)FK Liepaja5-4-1.753B
LAT Cup18/09/25FK Liepaja0-4 (0-2)Riga FC4-5-1.252.75B
LAT D119/07/25FK Liepaja2-3 (1-2)Riga FC6-5-12.75B
LAT D119/05/25Riga FC2-0 (1-0)FK Liepaja10-5-1.753.25B
LAT D103/04/25FK Liepaja2-5 (2-3)Riga FC3-3-13B
LAT D129/09/24Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja4-5-1.753B
LAT D107/07/24FK Liepaja0-3 (0-1)Riga FC4-6-1.753B
LAT D114/05/24FK Liepaja1-1 (0-1)Riga FC2-6-1.752.75H
LAT D104/04/24Riga FC4-0 (2-0)FK Liepaja9-1-1.52.5B
LAT D125/09/23Riga FC3-1 (2-0)FK Liepaja5-3-23.25B
LAT Cup20/09/23Riga FC2-1 (1-1)FK Liepaja--23.5B
LAT D105/07/23Riga FC3-1 (1-0)FK Liepaja7-0-23.25B
LAT D112/05/23FK Liepaja0-4 (0-2)Riga FC4-12-12.75B
LAT D101/04/23FK Liepaja0-3 (0-3)Riga FC2-7-1.252.25B
LAT D116/09/22Riga FC2-0 (1-0)FK Liepaja6-8-12.75B
LAT D101/07/22FK Liepaja0-0 (0-0)Riga FC1-2-0.252.25H
LAT D106/05/22Riga FC0-1 (0-1)FK Liepaja9-1-0.52.5T

Thành tích gần đây — FK Liepaja

BTTBBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D125/08/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja1-4-0.52.75B
LAT D121/08/26FK Liepaja3-1 (1-0)Grobina4-5+12.75T
LAT D109/08/26Super Nova1-2 (1-0)FK Liepaja2-6+0.252.75T
LAT D102/08/26Tukums-20002-1 (1-1)FK Liepaja1-5+0.53B
UEFA ECL31/07/26Austria Wien3-1 (2-1)FK Liepaja8-3-1.753B
LAT D126/07/26Jelgava0-2 (0-2)FK Liepaja4-4+0.252.75T
UEFA ECL23/07/26FK Liepaja0-2 (0-1)Austria Wien6-3-1.252.75B
UEFA ECL16/07/26Decic Tuzi1-2 (1-1)FK Liepaja11-1+0.252.25T
LAT Cup11/07/26FK Auda Riga1-0 (0-0)FK Liepaja4-5--B
UEFA ECL09/07/26FK Liepaja1-0 (0-0)Decic Tuzi2-10+0.52.25T
LAT D104/07/26BFC Daugavpils3-1 (1-0)FK Liepaja2-7+0.252.75B
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7+1.53.25T
LAT D126/06/26FK Liepaja0-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola1-4-12.75B
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4-1.53B
LAT D116/06/26Grobina1-0 (1-0)FK Liepaja2-12+0.52.75B
LAT D112/06/26FK Liepaja2-1 (2-1)Super Nova2-4+0.752.75T
LAT D130/05/26FK Liepaja3-0 (2-0)Tukums-20008-4+0.753T
LAT D126/05/26Jelgava1-1 (1-0)FK Liepaja4-11+0.52.75H
LAT D122/05/26FK Auda Riga3-1 (2-0)FK Liepaja7-4-0.252.75B
LAT D117/05/26FK Liepaja2-1 (1-0)BFC Daugavpils6-4+0.52.75T

Thành tích gần đây — Riga FC

THHTHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26Riga FC2-1 (0-0)KI Klaksvik10-0+1.253T
LAT D123/08/26FK Rigas Futbola skola3-3 (0-1)Riga FC4-3-0.252.75H
UEFA ECL21/08/26KI Klaksvik0-0 (0-0)Riga FC10-5+0.752.75H
LAT Cup16/08/26Riga FC4-1 (0-0)Metta/LU Riga8-2--T
UEFA ECL14/08/26Gyori ETO1-1 (1-0)Riga FC2-11-0.252.75H
LAT D109/08/26Riga FC4-1 (4-1)Ogre United5-2+34T
UEFA ECL07/08/26Riga FC1-0 (1-0)Gyori ETO8-1+0.252.5T
LAT D102/08/26Riga FC4-0 (0-0)Grobina7-3+2.253.5T
UEFA ECL29/07/26Riga FC1-2 (0-1)FC Vardar Skopje6-1+1.53B
UEFA ECL23/07/26FC Vardar Skopje2-3 (1-2)Riga FC3-3+0.252.75T
LAT D118/07/26Riga FC3-1 (0-1)Tukums-20008-2+2.53.75T
UEFA CL15/07/26Riga FC3-2 (2-0)FC Ararat Armenia8-2+0.752.5T
LAT Cup11/07/26Saldus SS/Leevon2-3 (1-2)Riga FC6-4+34.5T
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5B
LAT D103/07/26Riga FC3-0 (1-0)Jelgava11-2+2.253.5T
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5+13T
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0+1.53.25H
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4+1.53T
LAT D117/06/26Riga FC2-1 (2-0)FK Rigas Futbola skola4-1+0.252.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7+2.753.75T

Đội hình

FK LiepajaRiga FC
9Crysthyan24Davis Oss2Bart Straalman26Vjaceslavs Isajevs34Talisca35Vladislavs Sorokins5CLeonel Strumia28Andrii Korobenko7Abiodun Ogunniyi18Joseph Ede23Amar Haidara9Crysthyan Lucas1Krisjanis Zviedris17Andres Salazar23Maksims Tonisevs33Paulo Eduardo Ferreira Godinho34CAntonijs Cernomordijs5Karl Gameni Wassom6Coli Saco15Samuel Lopes Robalo Pedro18Salah MHand99Caio Ferreira19Mohamed Badamosi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
9
18
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
67
89
Tấn công nguy hiểm
30
46
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
18
15
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
309
456
TL chuyền bóng thành công
78%
85%
Phạm lỗi
15
18
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
0
Tắc bóng
9
10
Quả ném biên
20
19
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
17
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.22
1.66
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B16
T16 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6
T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Liepaja (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 15 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (48%)Hòa 2 (7%)Xỉu 12 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO

Riga FC (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (62%)Hòa 3 (12%)Bại 7 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (65%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

81
0 Bàn
82
1 Bàn
75
2 Bàn
29
3 Bàn
29
4+ Bàn
1740
B.thắng H1
1939
B.thắng H2
FK LiepajaRiga FC

Chi tiết về HT/FT

916
T/T
12
T/H
00
T/B
13
H/T
01
H/H
40
H/B
11
B/T
32
B/H
81
B/B
FK LiepajaRiga FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
56
Thắng 1
14
Hòa
41
Thua 1
61
Thua 2+
FK LiepajaRiga FC

FK Liepaja

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Joseph Ede
Tiền đạo
9213/25/71
7Abiodun Ogunniyi
Tiền đạo cánh phải
8.4112/118/193
2Bart Straalman
Trung vệ
6.90/021/282
34Talisca
Trung vệ
6.60/027/352🟨
23Amar Haidara
Tiền vệ tấn công
6.61/012/140
26Vjaceslavs Isajevs
Trung vệ
6.40/039/492
35Vladislavs Sorokins
Hậu vệ phải
6.40/025/371
24Davis Oss
Thủ môn
6.40/018/300
28Andrii Korobenko
Tiền vệ
6.31/028/342
5Leonel Strumia
Tiền vệ phòng ngự
6.10/026/301🟨
9Crysthyan Lucas
Tiền đạo
5.90/011/122
17Bruno Melnis (dự bị)
Trung phong
6.81/07/70
44Kyvon Leidsman (dự bị)
Trung phong
6.10/05/70🟨
77Afonso Leite (dự bị)
Tiền đạo
-1/00/00

Riga FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Mohamed Badamosi
Trung phong
7.614/29/110🟨
18Salah MHand
Tiền vệ trung tâm
7.43/046/581
17Andres Salazar
Hậu vệ trái
71/132/434
34Antonijs Cernomordijs
Trung vệ
6.812/064/712
5Karl Gameni Wassom
Tiền vệ phòng ngự
6.80/052/571
23Maksims Tonisevs
Hậu vệ phải
6.60/036/384
15Samuel Lopes Robalo Pedro
Tiền đạo cánh trái
6.32/15/91
6Coli Saco
Tiền vệ
6.21/025/281
99Caio Ferreira
Tiền đạo cánh phải
6.22/214/152
33Paulo Eduardo Ferreira Godinho
Trung vệ
5.70/049/580
1Krisjanis Zviedris
Thủ môn
50/023/240
25Abdulrahman Taiwo (dự bị)
Trung phong
7.313/15/62🟨
22Meissa Diop (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/08/120
8Iago Siqueira Augusto (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/020/250
10Reginaldo Oliveira (dự bị)
Trung phong
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FK Liepaja Thông tin Riga FC
1949 Thành lập
Sân nhà
5000 Sức chứa 0
Vassiljev V. HLV Adrian Gula
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.904.201.480.893.250.810.96-1.000.75
Live6.50 ↑91.00 ↑91.00 ↑6.50 ↑4.500.09 ↓0.28 ↓-0.252.50 ↑
VcbetSớm7.004.801.360.833.000.970.94-1.250.80
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑2.60 ↑4.500.26 ↓1.96 ↑0.000.37 ↓
Mansion88Sớm5.904.801.350.803.000.960.98-1.250.78
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑4.54 ↑4.500.10 ↓1.33 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm6.004.701.401.203.500.55---
Live1.01 ↓14.00 ↑50.00 ↑9.00 ↑5.500.01 ↓---
10BETSớm4.904.101.490.903.250.74---
Live1.01 ↓11.17 ↑99.93 ↑2.52 ↑4.500.24 ↓---
12betSớm5.904.801.350.803.000.960.98-1.250.78
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑4.54 ↑4.500.10 ↓1.33 ↑0.000.55 ↓
CrownSớm6.104.751.380.843.000.920.92-1.250.84
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑5.55 ↑4.500.02 ↓0.04 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm6.104.361.330.843.000.960.99-1.250.83
Live1.01 ↓9.00 ↑55.00 ↑3.84 ↑4.500.12 ↓2.22 ↑0.000.29 ↓
WewbetSớm6.054.591.400.963.250.840.95-1.250.87
Live1.03 ↓7.55 ↑37.00 ↑3.12 ↑4.500.18 ↓1.63 ↑0.000.45 ↓
LadbrokesSớm4.404.331.530.442.501.60---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.04 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm4.703.901.500.843.250.690.76-1.000.76
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm6.534.811.400.853.000.960.98-1.250.85
Live1.19 ↓6.27 ↑15.79 ↑3.12 ↑4.500.23 ↓2.24 ↑0.000.35 ↓
BwinSớm4.404.331.521.103.500.63---
Live1.01 ↓15.50 ↑101.00 ↑0.73 ↓4.500.88 ↑---
1xBetSớm5.014.201.531.133.500.610.54-1.501.26
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.52 ↑4.500.13 ↓1.89 ↑0.000.42 ↓
SNAISớm6.004.251.40------
Live6.50 ↑4.50 ↑1.36 ↓------
Bet 365Sớm5.754.501.380.983.250.830.98-1.250.83
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm5.004.201.441.303.500.550.83-1.250.90
Live1.01 ↓66.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑4.500.03 ↓0.91 ↑-1.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FK Liepaja-1 1/4Chưa có trận cùng mức
Riga FC+1 1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).