Kết quả bóng đá trận FK Liepaja vs Riga FC, 21:30 ngày 31/08/2026
Higher League (Latvia) · 21:30 ngày 31/08/2026
FK Liepaja 3 Kết thúc HT 2-1 2
Riga FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FK Liepaja | Phút | |
| Joseph Ede(Assists:Abiodun Ogunniyi) (Kiến tạo: Abiodun Ogunniyi) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Ede J. (Kiến tạo: Abiodun Ogunniyi) 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Talisca | 6' | |
| Talisca | 6' | |
| 17' | ⚽ 2 - 1 | |
| 17' | ⚽ 2 - 2 Mohamed Badamosi(Assists:Antonijs Cernomordijs) (Kiến tạo: Antonijs Cernomordijs) | |
| 17' | ⚽ 2 - 3 M.Badamosi (Kiến tạo: Antonijs Cernomordijs) | |
| Joseph Ede 3 - 3 ⚽ | 27' | |
| Ede J. 4 - 3 ⚽ | 27' | |
| HT 2-1 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Meissa Diop ▼ Samuel Lopes Robalo Pedro | |
| 56' ⇄ | ▲ Diop M. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Iago Siqueira Augusto ▼ Coli Saco | |
| 57' ⇄ | ▲ Iago Siqueira Augusto ▼ | |
| Abiodun Ogunniyi(Assists:Joseph Ede) (Kiến tạo: Joseph Ede) 5 - 3 ⚽ | 58' | |
| Ogunniyi A. (Kiến tạo: Joseph Ede) 6 - 3 ⚽ | 58' | |
| 62' ⇄ | ▲ Abdulrahman Taiwo ▼ Caio Ferreira | |
| 62' ⇄ | ▲ Taiwo A. ▼ | |
| 63' | Mohamed Badamosi | |
| 63' | M.Badamosi | |
| ▲ Bruno Melnis ▼ Crysthyan Lucas | 65' ⇄ | |
| ▲ Melnis B. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Kyvon Leidsman ▼ Abiodun Ogunniyi | 78' ⇄ | |
| Leonel Strumia | 78' | |
| 78' | Abdulrahman Taiwo | |
| 81' ⇄ | ▲ Reginaldo Oliveira ▼ Maksims Tonisevs | |
| ▲ Afonso Leite ▼ Joseph Ede | 90' ⇄ | |
| ▲ Marvin Martins Santos ▼ Amar Haidara | 90+1' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 6 - 4 Abdulrahman Taiwo | |
| Kyvon Leidsman | 90+5' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 21 |
Chủ = FK Liepaja · Khách = Riga FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Liepaja | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (36%) | Thắng/Thắng | 24 (53%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (4%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 12 (29%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Bảng xếp hạng
FK Liepaja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12 | 4 | 12 | 39 | 41 | 40 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 | 14 | 26 | 3 |
| Sân khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 13 | 27 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Riga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 20 | 5 | 2 | 81 | 27 | 65 | 2 |
| Sân nhà | 14 | 12 | 2 | 0 | 43 | 11 | 38 | 1 |
| Sân khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 38 | 16 | 27 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Liepaja 2 (10%)Hòa 2 (10%)Riga FC 16 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Riga FC | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | Riga FC | -1.5 | 3.25 | T |
| 03/10/25 | Riga FC | 3-0 (1-0) | FK Liepaja | -1.75 | 3 | B |
| 18/09/25 | FK Liepaja | 0-4 (0-2) | Riga FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/07/25 | FK Liepaja | 2-3 (1-2) | Riga FC | -1 | 2.75 | B |
| 19/05/25 | Riga FC | 2-0 (1-0) | FK Liepaja | -1.75 | 3.25 | B |
| 03/04/25 | FK Liepaja | 2-5 (2-3) | Riga FC | -1 | 3 | B |
| 29/09/24 | Riga FC | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | -1.75 | 3 | B |
| 07/07/24 | FK Liepaja | 0-3 (0-1) | Riga FC | -1.75 | 3 | B |
| 14/05/24 | FK Liepaja | 1-1 (0-1) | Riga FC | -1.75 | 2.75 | H |
| 04/04/24 | Riga FC | 4-0 (2-0) | FK Liepaja | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/09/23 | Riga FC | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | -2 | 3.25 | B |
| 20/09/23 | Riga FC | 2-1 (1-1) | FK Liepaja | -2 | 3.5 | B |
| 05/07/23 | Riga FC | 3-1 (1-0) | FK Liepaja | -2 | 3.25 | B |
| 12/05/23 | FK Liepaja | 0-4 (0-2) | Riga FC | -1 | 2.75 | B |
| 01/04/23 | FK Liepaja | 0-3 (0-3) | Riga FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 16/09/22 | Riga FC | 2-0 (1-0) | FK Liepaja | -1 | 2.75 | B |
| 01/07/22 | FK Liepaja | 0-0 (0-0) | Riga FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/22 | Riga FC | 0-1 (0-1) | FK Liepaja | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FK Liepaja
BTTBBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/08/26 | FK Liepaja | 3-1 (1-0) | Grobina | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Super Nova | 1-2 (1-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Tukums-2000 | 2-1 (1-1) | FK Liepaja | +0.5 | 3 | B |
| 31/07/26 | Austria Wien | 3-1 (2-1) | FK Liepaja | -1.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Jelgava | 0-2 (0-2) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Decic Tuzi | 1-2 (1-1) | FK Liepaja | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | - | - | B |
| 09/07/26 | FK Liepaja | 1-0 (0-0) | Decic Tuzi | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-0) | FK Liepaja | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FK Liepaja | 4-0 (3-0) | Ogre United | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | -1.5 | 3 | B |
| 16/06/26 | Grobina | 1-0 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/06/26 | FK Liepaja | 2-1 (2-1) | Super Nova | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | FK Liepaja | 3-0 (2-0) | Tukums-2000 | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | FK Auda Riga | 3-1 (2-0) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FK Liepaja | 2-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Riga FC
THHTHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Riga FC | 2-1 (0-0) | KI Klaksvik | +1.25 | 3 | T |
| 23/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-3 (0-1) | Riga FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/08/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Riga FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Riga FC | 4-1 (0-0) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 14/08/26 | Gyori ETO | 1-1 (1-0) | Riga FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Riga FC | 4-1 (4-1) | Ogre United | +3 | 4 | T |
| 07/08/26 | Riga FC | 1-0 (1-0) | Gyori ETO | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Riga FC | 4-0 (0-0) | Grobina | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | Riga FC | 1-2 (0-1) | FC Vardar Skopje | +1.5 | 3 | B |
| 23/07/26 | FC Vardar Skopje | 2-3 (1-2) | Riga FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Riga FC | 3-1 (0-1) | Tukums-2000 | +2.5 | 3.75 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | +3 | 4.5 | T |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | +1 | 3 | T |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
Đội hình
FK Liepaja
Riga FC
9Crysthyan24Davis Oss2Bart Straalman26Vjaceslavs Isajevs34Talisca35Vladislavs Sorokins5CLeonel Strumia28Andrii Korobenko7Abiodun Ogunniyi18Joseph Ede23Amar Haidara9Crysthyan Lucas1Krisjanis Zviedris17Andres Salazar23Maksims Tonisevs33Paulo Eduardo Ferreira Godinho34CAntonijs Cernomordijs5Karl Gameni Wassom6Coli Saco15Samuel Lopes Robalo Pedro18Salah MHand99Caio Ferreira19Mohamed Badamosi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Bart Straalman6.9
- 5Leonel Strumia C🟨 Thẻ vàng 78'6.1
- 7Abiodun Ogunniyi⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 4' · 🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 78'8.4
- 9Crysthyan
- 9Crysthyan Lucas▼ Rời sân 65'5.9
- 18Joseph Ede⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 27' · 🎯 Kiến tạo 58' · 🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 90'9
- 23Amar Haidara▼ Rời sân 90+1'6.6
- 24Davis Oss6.4
- 26Vjaceslavs Isajevs6.4
- 28Andrii Korobenko6.3
- 34Talisca🟨 Thẻ vàng 6' · 🟨 Thẻ vàng 6'6.6
- 35Vladislavs Sorokins6.4
Khách · 4231
- 1Krisjanis Zviedris5
- 5Karl Gameni Wassom6.8
- 6Coli Saco▼ Rời sân 57'6.2
- 15Samuel Lopes Robalo Pedro▼ Rời sân 56'6.3
- 17Andres Salazar7
- 18Salah MHand7.4
- 19Mohamed Badamosi⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 63' · 🟨 Thẻ vàng 63'7.6
- 23Maksims Tonisevs▼ Rời sân 81'6.6
- 33Paulo Eduardo Ferreira Godinho5.7
- 34Antonijs Cernomordijs C🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17'6.8
- 99Caio Ferreira▼ Rời sân 62'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
32
Sút bóng
918
Sút cầu môn
37
Tấn công
6789
Tấn công nguy hiểm
3046
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
309456
TL chuyền bóng thành công
78%85%
Phạm lỗi
1518
Việt vị
01
Cứu thua
40
Tắc bóng
910
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.221.66
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
43 57
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B16T16 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Liepaja (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 15 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (48%)Hòa 2 (7%)Xỉu 12 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Riga FC (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (62%)Hòa 3 (12%)Bại 7 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (65%)Hòa 2 (8%)Xỉu 7 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Liepaja
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Joseph Ede Tiền đạo | 9 | 2 | 1 | 3/2 | 5/7 | 1 | |
| 7Abiodun Ogunniyi Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 1 | 2/1 | 18/19 | 3 | |
| 2Bart Straalman Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 21/28 | 2 | |||
| 34Talisca Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 27/35 | 2 | 🟨 | ||
| 23Amar Haidara Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 26Vjaceslavs Isajevs Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 39/49 | 2 | |||
| 35Vladislavs Sorokins Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 25/37 | 1 | |||
| 24Davis Oss Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 28Andrii Korobenko Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 28/34 | 2 | |||
| 5Leonel Strumia Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 26/30 | 1 | 🟨 | ||
| 9Crysthyan Lucas Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 17Bruno Melnis (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 44Kyvon Leidsman (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 77Afonso Leite (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Riga FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Mohamed Badamosi Trung phong | 7.6 | 1 | 4/2 | 9/11 | 0 | 🟨 | |
| 18Salah MHand Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 3/0 | 46/58 | 1 | |||
| 17Andres Salazar Hậu vệ trái | 7 | 1/1 | 32/43 | 4 | |||
| 34Antonijs Cernomordijs Trung vệ | 6.8 | 1 | 2/0 | 64/71 | 2 | ||
| 5Karl Gameni Wassom Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 52/57 | 1 | |||
| 23Maksims Tonisevs Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 36/38 | 4 | |||
| 15Samuel Lopes Robalo Pedro Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/1 | 5/9 | 1 | |||
| 6Coli Saco Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 25/28 | 1 | |||
| 99Caio Ferreira Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/2 | 14/15 | 2 | |||
| 33Paulo Eduardo Ferreira Godinho Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 49/58 | 0 | |||
| 1Krisjanis Zviedris Thủ môn | 5 | 0/0 | 23/24 | 0 | |||
| 25Abdulrahman Taiwo (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 3/1 | 5/6 | 2 | 🟨 | |
| 22Meissa Diop (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 8Iago Siqueira Augusto (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 10Reginaldo Oliveira (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Liepaja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Vassiljev V. | HLV | Adrian Gula |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.48 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 6.50 ↑ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.36 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.94 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 4.80 | 1.35 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.98 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.49 | 0.90 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.17 ↑ | 99.93 ↑ | 2.52 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 4.80 | 1.35 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.98 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.10 | 4.75 | 1.38 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.10 | 4.36 | 1.33 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.99 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.05 | 4.59 | 1.40 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.95 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.55 ↑ | 37.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 4.33 | 1.53 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.90 | 1.50 | 0.84 | 3.25 | 0.69 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.53 | 4.81 | 1.40 | 0.85 | 3.00 | 0.96 | 0.98 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.27 ↑ | 15.79 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.24 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 4.33 | 1.52 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.73 ↓ | 4.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.01 | 4.20 | 1.53 | 1.13 | 3.50 | 0.61 | 0.54 | -1.50 | 1.26 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.00 | 4.25 | 1.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 4.50 ↑ | 1.36 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.38 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.44 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.83 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | -1.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Liepaja | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Riga FC | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).