Kết quả bóng đá trận FK Loznica vs FK Proleter 023, 01:00 ngày 01/08/2026
Prva Liga (Serbia) · 01:00 ngày 01/08/2026
FK Loznica 0 Kết thúc HT 0-0 0
FK Proleter 023
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Diễn biến trận đấu
| FK Loznica | Phút | |
| 38' | Mihajlo Goronjic | |
| 40' | Djordje Bajic | |
| Nemanja Krstic | 40' | |
| 42' | Stefan Trajkovic | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | Kwadwo Opoku Ackah | |
| Strahinja Carapic | 71' | |
| Stefan Trajkovski | 76' | |
| 89' | Milos Savanovic | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Điểm | 2 | 4 | 2 | 7 |
Chủ = FK Loznica · Khách = FK Proleter 023
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Loznica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (100%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
FK Loznica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 1 | - | - |
FK Proleter 023
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5 |
| 6 gần | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — FK Loznica
HTTTHTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 9/3 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Macva Sabac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 09/05/26 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | Macva Sabac | - | - | T |
| 03/05/26 | Zemun | 1-2 (0-0) | FK Loznica | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Loznica | 1-0 (1-0) | Jedinstvo UB | - | - | T |
| 22/04/26 | FK Vrsac | 0-0 (0-0) | FK Loznica | 0 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | FK Vozdovac Beograd | 0-2 (0-1) | FK Loznica | -0.5 | 2 | T |
| 05/04/26 | Borac Cacak | 1-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Loznica | 1-0 (0-0) | Jedinstvo UB | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | Kabel Novi Sad | 1-1 (1-1) | FK Loznica | - | - | H |
| 13/03/26 | FK Loznica | 0-0 (0-0) | Macva Sabac | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/03/26 | Tekstilac | 1-2 (1-1) | FK Loznica | - | - | T |
| 28/02/26 | FK Loznica | 1-0 (1-0) | FK Graficar Beograd | - | - | T |
| 20/02/26 | FK Usce Novi Beograd | 0-0 (0-0) | FK Loznica | - | - | H |
| 13/02/26 | FK Loznica | 1-0 (0-0) | FK Trajal Krusevac | +0.25 | 2 | T |
| 14/12/25 | FK Dubocica | 0-1 (0-0) | FK Loznica | - | - | T |
| 06/12/25 | FK Loznica | 2-0 (1-0) | FK Vrsac | - | - | T |
| 28/11/25 | FK Loznica | 2-0 (0-0) | FAP | +0.5 | 2 | T |
| 22/11/25 | Dinamo Jug | 2-1 (0-0) | FK Loznica | - | - | B |
| 14/11/25 | FK Loznica | 1-0 (1-0) | Semendrija 1924 | +0.25 | 2 | T |
| 09/11/25 | FK Vozdovac Beograd | 1-1 (0-1) | FK Loznica | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Proleter 023
TBBT
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 4/5 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Macva Sabac | 1-2 (0-1) | FK Proleter 023 | - | - | T |
| 31/01/26 | FK Dubocica | 2-0 (0-0) | FK Proleter 023 | - | - | B |
| 29/10/25 | FK Proleter 023 | 0-1 (0-1) | Novi Pazar | - | - | B |
| 10/09/25 | FK Proleter 023 | 2-1 (2-0) | Semendrija 1924 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
35
Sút bóng
128
Sút cầu môn
12
Tấn công
13592
Tấn công nguy hiểm
8339
Sút ngoài cầu môn
116
Đá phạt trực tiếp
2016
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
1018
Việt vị
52
Quả ném biên
2621
So Sánh Sức Mạnh
78 22
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Loznica (3 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
FK Proleter 023 (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Loznica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dejan Nikolić | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.00 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 ↓ | 4.20 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 2.86 | 3.76 | 0.92 | 2.00 | 0.78 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.35 | 4.80 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.20 | 4.70 | 0.91 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 4.95 ↑ | 1.20 ↓ | 13.05 ↑ | 2.51 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 2.88 | 3.85 | 0.92 | 2.00 | 0.78 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.40 | 4.70 | 0.83 | 2.25 | 0.73 | 0.73 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.25 | 4.87 | 0.99 | 2.25 | 0.74 | 0.83 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 7.85 ↑ | 1.10 ↓ | 13.48 ↑ | 2.51 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.40 | 4.80 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.12 ↓ | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.84 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.90 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.10 | 4.80 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.