Kết quả bóng đá trận FK Makhachkala vs CSKA Moscow, 00:45 ngày 18/09/2026
Ngoại hạng Nga · 00:45 ngày 18/09/2026
FK Makhachkala 1 Kết thúc HT 1-1 3
CSKA Moscow
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| FK Makhachkala | Phút | |
| 13' | ⚽ 1 - 0 Makhamadzhonov (phản lưới) | |
| Mrezigue H. | 18' | |
| Agalarov H. (Kiến tạo: Egor Smelov) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 25' | Abdulkadyrov D. | |
| 44' | Joao Victor | |
| Agalarov H. | 44' | |
| Alibekov M. | 44' | |
| 45' | Danilov K. | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Hosseinnezhad Mahalehkolaei M. J. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lukin M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gondou L. ▼ | |
| Agalarov H. 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| Agalarov H. 📺 VAR | 49' | |
| 52' | Oleynikov I. | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 20 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 18 |
Chủ = FK Makhachkala · Khách = CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Makhachkala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 5 (21%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 7 (29%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
FK Makhachkala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 | 6 |
CSKA Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
Đội hình
FK Makhachkala
CSKA Moscow
39Magomedov Timur13Kagermazov S.23Makhamadzhonov24Alarcon A.99Alibekov M.6Marat Apshatsev52Egor Smelov16Mrezigue H.47Nikita Glushkov88Lesovoy D.25Agalarov H.49Torop V.3Krugovoy D.4Joao Victor21Azzi M.23Abdulkadyrov D.79Danilov K.10Oblyakov I.17Glebov K.19Oleynikov I.31Matvey Kislyak11Musaev T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Marat Apshatsev
- 13Kagermazov S.
- 16Mrezigue H.🟨 Thẻ vàng 18'
- 23Makhamadzhonov⚽ Phản lưới 13'
- 24Alarcon A.
- 25Agalarov H.⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 44'
- 39Magomedov Timur
- 47Nikita Glushkov
- 52Egor Smelov🎯 Kiến tạo 20'
- 88Lesovoy D.
- 99Alibekov M.🟨 Thẻ vàng 44'
Khách · 541
- 3Krugovoy D.
- 4Joao Victor🟨 Thẻ vàng 44'
- 10Oblyakov I.
- 11Musaev T.
- 17Glebov K.
- 19Oleynikov I.🟨 Thẻ vàng 52'
- 21Azzi M.
- 23Abdulkadyrov D.🟨 Thẻ vàng 25'
- 31Matvey Kislyak
- 49Torop V.
- 79Danilov K.🟨 Thẻ vàng 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
34
Sút bóng
43
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
210264
TL chuyền bóng thành công
75%77%
Phạm lỗi
114
Việt vị
21
Cứu thua
11
Quả ném biên
1715
Chuyền dài
822
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Makhachkala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911-1-1 | |
| Sân nhà | Arena CSKA | |
| 0 | Sức chứa | 13200 |
| Vadim Evseev | HLV | Dmitriy Igdisamov |
| Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.10 | 0.98 | 2.50 | 0.74 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.83 ↓ | 3.35 | 2.11 ↑ | 0.98 | 2.50 | 0.74 | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.27 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.18 ↓ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.16 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.16 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.23 | 1.05 | 2.50 | 0.82 | 0.91 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.03 | 3.11 | 2.13 | 1.08 | 2.50 | 0.78 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 19.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.20 | 0.96 | 2.50 | 0.77 | 0.81 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.28 | 3.38 | 2.41 | 0.99 | 2.25 | 0.95 | 1.34 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.18 ↓ | 9.40 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↓ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.