Kết quả bóng đá trận FK Makhachkala vs Rodina Moscow, 20:15 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Nga · 20:15 ngày 06/09/2026
FK Makhachkala 2 Kết thúc HT 0-0 0
Rodina Moscow
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| FK Makhachkala | Phút | |
| 7' | 📺 Onugkha G. VAR | |
| 8' | Onugkha G. | |
| 15' | Pozo I. | |
| 22' | Meshchaninov A. | |
| ▲ Makhamadzhonov ▼ | 38' ⇄ | |
| ▲ Agalarov H. ▼ | 38' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 16 | 26 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 7 |
Chủ = FK Makhachkala · Khách = Rodina Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Makhachkala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
FK Makhachkala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 | 6 |
Rodina Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 19 | 11 | 4 | 58 | 28 | 68 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 28 | 10 | 36 | 3 |
| Sân khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 18 | 32 | 1 |
Đội hình
FK Makhachkala
Rodina Moscow
39Magomedov Timur24Alarcon A.72Aleksandr Sandrachuk77Temirkan Sundukov88Lesovoy D.99Alibekov M.6Marat Apshatsev16Mrezigue H.47Nikita Glushkov11Miro52Egor Smelov13Volkov S.3Goglichidze L.26Meshchaninov A.75Nade M.80Bessmertniy S.6Fishchenko R.8Pozo I.9Maksimenko A.10Reyna Y.17Bakaev S.7Onugkha G.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
Khách · 4231
- 3Goglichidze L.
- 6Fishchenko R.
- 7Onugkha G.🟥 Thẻ đỏ 8'
- 8Pozo I.🟨 Thẻ vàng 15'
- 9Maksimenko A.
- 10Reyna Y.
- 13Volkov S.
- 17Bakaev S.
- 26Meshchaninov A.🟨 Thẻ vàng 22'
- 75Nade M.
- 80Bessmertniy S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
112
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
21984
TL chuyền bóng thành công
89%64%
Phạm lỗi
46
Việt vị
10
Cứu thua
04
Quả ném biên
149
Chuyền dài
36
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Makhachkala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vadim Evseev | HLV | Juan Diaz |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.68 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.18 ↓ | 3.41 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.00 | 4.60 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.90 ↑ | 44.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.55 | 4.10 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.20 ↑ | 77.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 3.55 ↓ | 4.40 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.55 | 4.10 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.20 ↑ | 77.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.25 | 1.04 | 2.50 | 0.83 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.20 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.39 | 4.36 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 32.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.36 | 3.90 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 1.02 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.27 ↓ | 4.19 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.84 | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.30 | 0.76 | 2.25 | 0.97 | 0.78 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 73.00 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.57 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.84 ↓ | 4.38 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.90 | 4.61 | 0.96 | 2.50 | 0.98 | 0.57 | 0.25 | 1.43 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 28.00 ↑ | 5.17 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.