Kết quả bóng đá trận FK Minsk B vs Niva Dolbizno, 20:30 ngày 04/09/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 20:30 ngày 04/09/2026
FK Minsk B 3 Kết thúc HT 2-1 4
Niva Dolbizno
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FK Minsk B | Phút | |
| Malyutin V. (Assist:Vladimir Zholudov) (Kiến tạo: Vladimir Zholudov) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Malyutin V. (Kiến tạo: Vladimir Zholudov) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 28' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 30' | |
| Evgeniy Kindruk 4 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 18 | 30 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 16 | 15 |
| Điểm | 1 | 6 | 16 | 23 |
Chủ = FK Minsk B · Khách = Niva Dolbizno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Minsk B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 11 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
FK Minsk B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 2 | 11 | 30 | 38 | 29 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 25 | 8 | 18 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 | 13 | 21 | 2 |
Niva Dolbizno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 3 | 5 | 57 | 26 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 33 | 8 | 26 | 2 |
| Sân khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 24 | 18 | 19 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Minsk B (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Niva Dolbizno (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Minsk B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrey Prokopyuk | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.00 | 5.10 | 1.35 | 1.00 | 3.75 | 0.78 | 0.90 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.57 ↓ | 2.80 ↑ | 1.28 ↑ | 6.50 | 0.51 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.36 | 0.89 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.29 ↓ | 3.70 ↑ | 2.10 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.10 | 4.85 | 1.33 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.88 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 6.10 | 4.90 | 1.33 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.88 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.95 | 1.37 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.94 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 5.25 | 1.36 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.40 | 0.87 | 3.75 | 0.77 | 0.91 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 4.42 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 3.07 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.90 | 5.30 | 1.33 | 0.63 | 3.50 | 1.08 | 0.72 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.27 ↓ | 4.34 ↑ | 5.86 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.04 ↓ | -1.00 | 6.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.