Kết quả bóng đá trận FK Mogren Budva vs FK Grbalj Radanovici, 01:00 ngày 24/08/2026
Hạng 2 Montenegro · 01:00 ngày 24/08/2026
FK Mogren Budva 1 Kết thúc HT 0-0 2
FK Grbalj Radanovici
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| FK Mogren Budva | Phút | |
| 35' | Vasilije Vucinic | |
| 36' | ||
| 45+3' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 Srdjan Boskovic | |
| 55' | ||
| 61' | ||
| 71' | ||
| 72' | ⚽ 0 - 2 Radulovic A. | |
| Lazar Stanisic 1 - 2 ⚽ | 80' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 5 | 11 |
| Điểm | 3 | 5 | 6 | 16 |
Chủ = FK Mogren Budva · Khách = FK Grbalj Radanovici
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Mogren Budva | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
FK Mogren Budva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | - | - |
FK Grbalj Radanovici
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FK Mogren Budva 7 (35%)Hòa 5 (25%)FK Grbalj Radanovici 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 5 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 3 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/15 | FK Grbalj Radanovici | 2-1 (1-0) | FK Mogren Budva | - | - | B |
| 29/11/14 | FK Grbalj Radanovici | 4-2 (2-2) | FK Mogren Budva | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/08/14 | FK Mogren Budva | 0-0 (0-0) | FK Grbalj Radanovici | - | - | H |
| 12/04/14 | FK Mogren Budva | 3-1 (1-1) | FK Grbalj Radanovici | - | - | T |
| 04/12/13 | FK Grbalj Radanovici | 2-3 (1-2) | FK Mogren Budva | -1 | 2.25 | T |
| 06/11/13 | FK Mogren Budva | 2-3 (1-1) | FK Grbalj Radanovici | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/10/13 | FK Mogren Budva | 3-1 (1-1) | FK Grbalj Radanovici | - | - | T |
| 10/08/13 | FK Grbalj Radanovici | 0-1 (0-1) | FK Mogren Budva | - | - | T |
| 30/03/13 | FK Mogren Budva | 0-1 (0-0) | FK Grbalj Radanovici | - | - | B |
| 16/03/13 | FK Mogren Budva | 0-0 (0-0) | FK Grbalj Radanovici | +0.25 | 2 | H |
| 13/10/12 | FK Grbalj Radanovici | 0-0 (0-0) | FK Mogren Budva | - | - | H |
| 14/04/12 | FK Grbalj Radanovici | 1-0 (0-0) | FK Mogren Budva | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/12 | FK Grbalj Radanovici | 1-1 (0-1) | FK Mogren Budva | 0 | 2.25 | H |
| 24/09/11 | FK Mogren Budva | 0-1 (0-0) | FK Grbalj Radanovici | +1.25 | 2.5 | B |
| 17/04/11 | FK Mogren Budva | 2-0 (2-0) | FK Grbalj Radanovici | - | - | T |
| 27/11/10 | FK Mogren Budva | 0-0 (0-0) | FK Grbalj Radanovici | - | - | H |
| 11/09/10 | FK Grbalj Radanovici | 4-0 (2-0) | FK Mogren Budva | - | - | B |
| 15/05/10 | FK Grbalj Radanovici | 3-5 (1-2) | FK Mogren Budva | - | - | T |
| 01/11/09 | FK Mogren Budva | 0-2 (0-2) | FK Grbalj Radanovici | - | - | B |
| 07/08/09 | FK Grbalj Radanovici | 2-4 (1-3) | FK Mogren Budva | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Mogren Budva
TBBTHBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | KOM Podgorica | 1-3 (1-3) | FK Mogren Budva | - | - | T |
| 07/06/15 | Decic Tuzi | 2-1 (2-0) | FK Mogren Budva | - | - | B |
| 03/06/15 | FK Mogren Budva | 0-5 (0-2) | Decic Tuzi | - | - | B |
| 30/05/15 | OFK Titograd | 0-3 (0-0) | FK Mogren Budva | - | - | T |
| 23/05/15 | FK Mogren Budva | 1-1 (1-1) | FK Buducnost Podgorica | - | - | H |
| 16/05/15 | FK Sutjeska Niksic | 4-0 (3-0) | FK Mogren Budva | - | - | B |
| 09/05/15 | FK Mogren Budva | 0-2 (0-0) | Lovcen Cetinje | - | - | B |
| 02/05/15 | FK Grbalj Radanovici | 2-1 (1-0) | FK Mogren Budva | - | - | B |
| 25/04/15 | FK Mogren Budva | 1-1 (0-0) | OFK Petrovac | - | - | H |
| 18/04/15 | FK Mornar Bar | 3-2 (0-1) | FK Mogren Budva | - | - | B |
| 11/04/15 | FK Mogren Budva | 0-3 (0-2) | Bokelj Kotor | - | - | B |
| 04/04/15 | FK Zeta | 5-0 (3-0) | FK Mogren Budva | - | - | B |
| 31/03/15 | FK Berane | 2-1 (0-0) | FK Mogren Budva | - | - | B |
| 21/03/15 | FK Mogren Budva | 1-0 (0-0) | FK Rudar Pljevlja | - | - | T |
| 14/03/15 | OFK Petrovac | 2-0 (1-0) | FK Mogren Budva | -1 | 2.25 | B |
| 11/03/15 | FK Mogren Budva | 0-0 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/03/15 | OFK Titograd | 3-0 (3-0) | FK Mogren Budva | -1.75 | 3 | B |
| 28/02/15 | FK Mogren Budva | 1-1 (0-1) | FK Mornar Bar | 0 | 2.5 | H |
| 24/02/15 | Lovcen Cetinje | 1-0 (0-0) | FK Mogren Budva | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/12/14 | FK Mogren Budva | 0-3 (0-1) | FK Rudar Pljevlja | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Grbalj Radanovici
HTTBBHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FK Grbalj Radanovici | 1-1 (0-1) | FK Zeta | - | - | H |
| 09/08/26 | FK Grbalj Radanovici | 3-1 (0-0) | Leotar | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Grbalj Radanovici | 2-0 (0-0) | Zabjelo | - | - | T |
| 11/07/26 | FK Grbalj Radanovici | 0-1 (0-0) | Arsenal Tivat | - | - | B |
| 03/06/26 | FK Grbalj Radanovici | 0-2 (0-1) | Bokelj Kotor | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Bokelj Kotor | 0-0 (0-0) | FK Grbalj Radanovici | -0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | FK Grbalj Radanovici | 2-0 (1-0) | Internacional Podgorica | - | - | T |
| 20/05/26 | Otrant | 4-2 (2-2) | FK Grbalj Radanovici | - | - | B |
| 16/05/26 | KOM Podgorica | 0-2 (0-0) | FK Grbalj Radanovici | - | - | T |
| 10/05/26 | FK Grbalj Radanovici | 2-2 (1-1) | FK Iskra Danilovgrad | - | - | H |
| 02/05/26 | FK Podgorica | 3-2 (2-0) | FK Grbalj Radanovici | - | - | B |
| 26/04/26 | FK Grbalj Radanovici | 0-1 (0-0) | OSK Igalo | - | - | B |
| 18/04/26 | Lovcen Cetinje | 0-2 (0-1) | FK Grbalj Radanovici | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Grbalj Radanovici | 1-2 (0-1) | FK Berane | - | - | B |
| 08/04/26 | FK Rudar Pljevlja | 1-2 (1-1) | FK Grbalj Radanovici | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Internacional Podgorica | 2-1 (1-1) | FK Grbalj Radanovici | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Grbalj Radanovici | 2-1 (1-0) | Otrant | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FK Grbalj Radanovici | 4-2 (3-0) | KOM Podgorica | - | - | T |
| 18/03/26 | FK Iskra Danilovgrad | 5-1 (1-1) | FK Grbalj Radanovici | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | FK Grbalj Radanovici | 3-1 (0-0) | FK Podgorica | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
52
Sút bóng
78
Sút cầu môn
44
Tấn công
9180
Tấn công nguy hiểm
3941
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
1614
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
11
Quả ném biên
3636
So Sánh Sức Mạnh
32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Mogren Budva (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
FK Grbalj Radanovici (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Mogren Budva | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Radanovici | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.67 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.50 ↓ | 1.83 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.20 | 1.92 | 0.83 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.25 ↑ | 1.85 ↓ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 2.78 | 2.27 | 0.89 | 2.00 | 0.81 | 1.02 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 165.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.84 | 0.73 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.40 | 1.86 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.66 | 3.31 | 1.81 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 30.96 ↑ | 5.94 ↑ | 1.11 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.44 | 3.60 | 1.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 59.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.