Kết quả bóng đá trận FK Mornar Bar vs Bokelj Kotor, 01:00 ngày 04/09/2026
Prva Crnogorska Liga (Montenegro) · 01:00 ngày 04/09/2026
FK Mornar Bar 2 Kết thúc HT 2-0 0
Bokelj Kotor
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Stadion Topolica Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| FK Mornar Bar | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Yao Y. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| Cetkovic B. 3 - 1 ⚽ | 19' | |
| HT 2-0 | ||
| 69' | ||
| 82' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 12 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 6 |
| Điểm | 7 | 2 | 16 | 17 |
Chủ = FK Mornar Bar · Khách = Bokelj Kotor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Mornar Bar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
FK Mornar Bar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 3 |
Bokelj Kotor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
02
Sút bóng
96
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
01
Quả ném biên
2026
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Mornar Bar (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Bokelj Kotor (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Mornar Bar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadion Topolica | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zoran Djuraskovic | HLV | Slobodan Draskovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.30 | 5.20 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.00 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.24 | 4.98 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.77 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 60.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.35 | 5.50 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.40 | 4.55 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.49 | 5.30 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 60.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.35 | 6.00 | 0.88 | 2.25 | 0.66 | 0.84 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.54 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.40 | 6.11 | 1.30 | 2.50 | 0.60 | 1.78 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.46 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.25 | 5.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.