Kết quả bóng đá trận FK Neptunas Klaipeda II vs Vilnius Football Academy, 23:00 ngày 23/08/2026
II Lyga (Litva) · 23:00 ngày 23/08/2026
FK Neptunas Klaipeda II 2 Kết thúc HT 1-1 4
Vilnius Football Academy
🟨 1 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FK Neptunas Klaipeda II | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 31' | ||
| 33' | ||
| 35' | ||
| 42' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 61' | ||
| 67' | ⚽ 1 - 2 | |
| 70' | ||
| 75' | ⚽ 1 - 3 | |
| 2 - 3 ⚽ | 84' | |
| 90' | ⚽ 2 - 4 | |
| 90+2' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 13 | 34 |
| Mất bàn | 14 | 2 | 25 | 12 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 21 |
Chủ = FK Neptunas Klaipeda II · Khách = Vilnius Football Academy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Neptunas Klaipeda II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (25%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
915
Sút cầu môn
65
Tấn công
84115
Tấn công nguy hiểm
3973
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Neptunas Klaipeda II (8 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 3.13 bàn/trận
Vilnius Football Academy (15 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Neptunas Klaipeda II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 6.20 | 5.20 | 1.34 | 0.77 | 3.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.39 ↑ | 1.02 ↓ | 2.28 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.55 | 4.65 | 1.31 | 0.94 | 4.00 | 0.74 | 0.86 | -1.50 | 0.82 |
| Live | 16.40 ↑ | 6.05 ↑ | 1.07 ↓ | 0.94 | 4.50 | 0.74 | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.35 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.34 | 0.76 | 3.75 | 0.89 | 0.77 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 6.00 ↓ | 5.25 | 1.35 ↑ | 0.75 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.91 ↑ | -1.50 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.35 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.42 | 5.20 | 1.35 | 0.24 | 2.50 | 2.60 | 0.87 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 48.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.23 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 5.00 | 1.30 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.83 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.