Kết quả bóng đá trận FK Nizhny Novgorod vs SKA Khabarovsk, 00:00 ngày 25/08/2026

National Football League (Nga) · 00:00 ngày 25/08/2026
FK Nizhny Novgorod
4 Kết thúc HT 3-1 2
SKA Khabarovsk
🟨 0 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Nizhny Novgorod Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

FK Nizhny Novgorod Phút SKA Khabarovsk
Vladislav Sarveli 1 - 0 1'
Sarveli V. 2 - 0 1'
Eldar Bliev 2 - 1 27'
Bliev E. 2 - 2 27'
45' 2 - 3 Jacobo Alcalde
3 - 3 45'
45' 3 - 4 Alcalde J.
Gudkov Y. 4 - 4 45'
Yan Gudkov 5 - 4 45+1'
HT 3-1
Vyacheslav Grulev 6 - 4 47'
51' 6 - 5 Nichita Motpan
90+2' Yaroslav Grebenkin
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 81
Hòa 10 11
Bại 03 18
Ghi bàn 74 2810
Mất bàn 49 1322
Điểm 70 254

Chủ = FK Nizhny Novgorod · Khách = SKA Khabarovsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Nizhny Novgorod (21)Hiệp 1 / Cả trậnSKA Khabarovsk (16)
9 (43%)Thắng/Thắng2 (13%)
2 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (5%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (38%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (14%)Bại/Bại5 (31%)

Bảng xếp hạng

FK Nizhny Novgorod

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng97112713221
Sân nhà5410187132
Sân khách43019693
6 gần6501177--

SKA Khabarovsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8107617318
Sân nhà410338316
Sân khách400439017
6 gần6105411--

Thành tích đối đầu (7 trận)

FK Nizhny Novgorod 2 (29%)Hòa 1 (14%)SKA Khabarovsk 4 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D111/04/21SKA Khabarovsk0-1 (0-0)FK Nizhny Novgorod4-8+0.252T
RUS D117/10/20FK Nizhny Novgorod1-0 (0-0)SKA Khabarovsk11-1+0.752.25T
RUS D115/03/20SKA Khabarovsk2-0 (1-0)FK Nizhny Novgorod4-602B
RUS D118/08/19FK Nizhny Novgorod1-1 (0-1)SKA Khabarovsk8-2+0.52.25H
RUS D119/05/19SKA Khabarovsk1-0 (1-0)FK Nizhny Novgorod1-1102B
RUS D128/10/18FK Nizhny Novgorod0-1 (0-0)SKA Khabarovsk8-3+0.52B
INT CF08/07/18FK Nizhny Novgorod0-1 (0-1)SKA Khabarovsk12-0--B

Thành tích gần đây — FK Nizhny Novgorod

BTTTTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D119/08/26Veles3-2 (0-1)FK Nizhny Novgorod2-7+0.752.25B
RUS D115/08/26Tekstilshchik Ivanovo1-3 (1-0)FK Nizhny Novgorod7-13+12.5T
RUS D108/08/26FK Nizhny Novgorod5-1 (3-0)Neftekhimik Nizhnekamsk0-4+12.25T
RUS D102/08/26FK Nizhny Novgorod3-0 (1-0)Shinnik Yaroslavl5-4+0.752.25T
RUS D125/07/26Chelyabinsk1-2 (1-2)FK Nizhny Novgorod5-6+0.252.25T
RUS D119/07/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-2 (0-2)FK Nizhny Novgorod4-6+0.252.5T
RUS D112/07/26FK Nizhny Novgorod4-2 (3-2)Rotor Volgograd8-3+0.52.25T
INT CF04/07/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod---B
INT CF29/06/26FK Nizhny Novgorod6-1 (2-0)Tekstilshchik Ivanovo---T
INT CF21/06/26FK Nizhny Novgorod2-1 (1-1)FC Ufa4-3--T
INT CF16/06/26FK Nizhny Novgorod2-2 (2-1)FC Ufa---H
RUS PR17/05/26Rubin Kazan2-2 (1-0)FK Nizhny Novgorod6-6-0.52.25H
RUS PR11/05/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-0)CSKA Moscow5-3-0.52.5B
RUS PR03/05/26Terek Grozny2-0 (0-0)FK Nizhny Novgorod8-5-0.52.5B
RUS PR26/04/26FK Nizhny Novgorod1-2 (1-1)Spartak Moscow3-7-12.75B
RUS PR22/04/26Gazovik Orenburg2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod10-4-0.52.25B
RUS PR18/04/26FK Nizhny Novgorod1-1 (1-1)Dynamo Moscow2-12-0.752.5H
RUS PR11/04/26Baltika Kaliningrad2-2 (0-1)FK Nizhny Novgorod4-5-12.25H
RUS PR05/04/26FK Nizhny Novgorod0-1 (0-1)Rostov FK8-702.25B
RUS PR21/03/26FC Krasnodar5-0 (2-0)FK Nizhny Novgorod8-3-1.52.75B

Thành tích gần đây — SKA Khabarovsk

TBBBBBHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D115/08/26SKA Khabarovsk2-0 (1-0)Veles5-402T
RUS D109/08/26SKA Khabarovsk1-3 (0-0)Spartak Kostroma4-5-0.52.25B
RUS D102/08/26SKA Khabarovsk0-3 (0-0)Ural Sverdlovsk Oblast2-2-0.52.25B
RUS D126/07/26FC Ufa1-0 (1-0)SKA Khabarovsk5-5-0.52.25B
RUS D120/07/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)SKA Khabarovsk4-0-12.25B
RUS D113/07/26Chelyabinsk3-1 (1-1)SKA Khabarovsk6-10-0.52.25B
INT CF04/07/26SKA Khabarovsk2-2 (0-1)Veles4-7--H
INT CF30/06/26FK Sochi4-2 (3-1)SKA Khabarovsk3-6--B
RUS D116/05/26SKA Khabarovsk2-0 (2-0)Neftekhimik Nizhnekamsk1-702.25T
RUS D108/05/26Fakel0-0 (0-0)SKA Khabarovsk2-3-1.252.5H
RUS D103/05/26SKA Khabarovsk3-0 (3-0)FC Ufa-02.25T
RUS D126/04/26Shinnik Yaroslavl3-0 (3-0)SKA Khabarovsk6-1-0.52.25B
RUS D122/04/26Spartak Kostroma3-0 (2-0)SKA Khabarovsk8-8-0.52.25B
RUS D118/04/26SKA Khabarovsk1-2 (1-2)Rotor Volgograd3-4-0.251.75B
RUS D111/04/26Chelyabinsk2-2 (0-2)SKA Khabarovsk8-2-0.52.25H
RUS D105/04/26SKA Khabarovsk1-1 (1-1)Volga Ulyanovsk8-3+0.252.25H
RUS D130/03/26Torpedo Moscow4-1 (2-0)SKA Khabarovsk2-9-0.52.25B
RUS D122/03/26SKA Khabarovsk1-3 (1-2)Arsenal Tula3-102B
RUS D114/03/26SKA Khabarovsk2-2 (0-2)Rodina Moscow5-7-0.252H
RUS D107/03/26Chernomorets Novorossiysk3-0 (2-0)SKA Khabarovsk2-2-0.252B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
4
3
Sút bóng
12
7
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
62
69
Tấn công nguy hiểm
34
29
Sút ngoài cầu môn
3
3
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B4
T4 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Nizhny Novgorod (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
SKA Khabarovsk (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Nizhny Novgorod (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (86%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

SKA Khabarovsk (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (17%)Hòa 1 (17%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUO

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
02
1 Bàn
31
2 Bàn
20
3 Bàn
20
4+ Bàn
122
B.thắng H1
92
B.thắng H2
FK Nizhny NovgorodSKA Khabarovsk

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
04
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
FK Nizhny NovgorodSKA Khabarovsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
30
Thắng 1
45
Hòa
63
Thua 1
29
Thua 2+
FK Nizhny NovgorodSKA Khabarovsk

Thông tin đội bóng

FK Nizhny Novgorod Thông tin SKA Khabarovsk
Thành lập 1957
Nizhny Novgorod Stadium Sân nhà SKA DVO
0 Sức chứa 20000
Aleksey Shpilevski HLV
Khu vực Khabarovsk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.164.809.400.772.500.850.791.500.91
Live1.164.809.400.772.500.850.80 ↑1.750.90 ↓
EasybetsSớm1.225.5016.001.012.750.700.911.750.91
Live1.09 ↓9.50 ↑24.00 ↑3.80 ↑6.500.04 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.175.7515.000.812.500.990.841.750.96
Live1.01 ↓13.00 ↑56.00 ↑2.55 ↑6.500.27 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Mansion88Sớm1.265.007.900.842.500.960.851.500.95
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑6.66 ↑6.500.06 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
10BETSớm1.294.607.800.892.750.75---
Live1.19 ↓5.40 ↑14.00 ↑0.76 ↓2.500.91 ↑---
12betSớm1.265.007.900.842.500.960.851.500.95
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓0.28 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm1.245.1010.000.842.500.920.821.500.94
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.34 ↑6.500.07 ↓4.00 ↑0.250.11 ↓
SbobetSớm1.284.447.400.882.500.920.971.500.85
Live1.05 ↓7.00 ↑36.00 ↑4.00 ↑6.500.13 ↓0.51 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm1.264.6510.900.812.500.950.881.500.90
Live1.20 ↓5.35 ↑16.30 ↑4.75 ↑6.500.09 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
18BetSớm1.214.8010.000.712.500.810.761.500.77
Live1.01 ↓31.00 ↑74.00 ↑8.23 ↑6.500.01 ↓0.38 ↓0.001.67 ↑
PinnacleSớm1.314.948.780.792.500.970.961.500.81
Live1.23 ↓5.29 ↑17.82 ↑3.06 ↑6.500.24 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
1xBetSớm1.305.1811.600.862.500.970.911.500.91
Live1.10 ↓8.00 ↑25.00 ↑10.70 ↑6.500.02 ↓7.22 ↑0.500.06 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.