Kết quả bóng đá trận FK Nizhny Novgorod Youth vs Dinamo Makhachkala Youth, 21:00 ngày 10/07/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 10/07/2026
FK Nizhny Novgorod Youth 3 Kết thúc HT 2-2 2
Dinamo Makhachkala Youth
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| FK Nizhny Novgorod Youth | Phút | |
| Ivan Belyaev 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Islam Sultanov 1 - 1 ⚽ | 30' | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 Seferbeg Medeev | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 3 Seferbeg Medeev | |
| HT 2-2 | ||
| Ivan Belyaev 2 - 3 ⚽ | 66' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 26 | 24 |
| Điểm | 6 | 1 | 11 | 8 |
Chủ = FK Nizhny Novgorod Youth · Khách = Dinamo Makhachkala Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Nizhny Novgorod Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
FK Nizhny Novgorod Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 3 | 8 | 17 | 37 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 25 | 7 | 14 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 16 | - | - |
Dinamo Makhachkala Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 2 | 9 | 22 | 32 | 11 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 16 | 10 | 10 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 9 | 16 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — FK Nizhny Novgorod Youth
TBBHHBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/25 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-0 (1-0) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
| 26/06/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | -3 | 4.75 | B |
| 22/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-9 (2-4) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Rostov Youth | 1-1 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-0 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 3-2 (1-1) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-5 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 17/04/26 | Fakel Youth | 1-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | T |
| 10/04/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | Konopliev Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (1-1) | Almaz Antey Youth | - | - | B |
| 13/03/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 2-5 (0-2) | Lokomotiv Moscow Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | Spartak Moscow Youth | 3-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 21/11/25 | PFC Sochi Youth | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | H |
| 07/11/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-0 (1-0) | Baltika Kaliningrad Youth | - | - | T |
| 31/10/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow Youth | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/10/25 | Rubin Kazan (R) | 1-1 (0-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/10/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-2 (0-1) | Krylya Sovetov Samara Youth | - | - | B |
| 03/10/25 | CSKA Moscow (R) | 1-0 (1-0) | FK Nizhny Novgorod Youth | - | - | B |
| 26/09/25 | FK Nizhny Novgorod Youth | 3-1 (1-1) | Konopliev Youth | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Makhachkala Youth
BHTHBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-3 (1-1) | Lokomotiv Moscow Youth | -1.25 | 3.5 | B |
| 24/06/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | -1.75 | 3.75 | H |
| 22/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (2-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 19/05/26 | Chertanovo Moscow Youth | 4-4 (2-4) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | H |
| 15/05/26 | Rubin Kazan (R) | 3-1 (2-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 07/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 01/05/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 3-1 (2-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 24/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 4-1 (3-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | FK Rostov Youth | 3-1 (0-1) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | B |
| 10/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 20/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 13/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 2-0 (2-0) | Fakel Youth | - | - | T |
| 06/03/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-4 (0-1) | Dinamo Moscow Youth | - | - | B |
| 29/11/25 | PFC Sochi Youth | 0-1 (0-0) | Dinamo Makhachkala Youth | - | - | T |
| 25/11/25 | Dinamo Makhachkala Youth | 3-2 (1-1) | PFC Sochi Youth | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
13
Sút bóng
53
Sút cầu môn
33
Tấn công
6790
Tấn công nguy hiểm
2132
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Nizhny Novgorod Youth (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.64 bàn/trận
Dinamo Makhachkala Youth (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Nizhny Novgorod Youth (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Dinamo Makhachkala Youth (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Nizhny Novgorod Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.70 | 2.60 | 1.34 | 3.75 | 0.53 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.70 ↓ | 2.80 ↑ | 0.70 ↓ | 5.25 | 1.03 ↑ | 0.52 ↓ | -0.50 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.83 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.35 ↑ | 2.65 ↓ | 1.95 ↑ | 0.96 ↑ | 5.50 | 0.84 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.45 | 2.60 | 0.78 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.99 ↑ | 3.06 ↓ | 1.88 ↓ | 0.87 ↑ | 6.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.50 | 2.24 | 1.00 | 3.50 | 0.76 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 4.35 ↑ | 2.65 ↓ | 1.95 ↓ | 0.94 ↓ | 5.50 | 0.86 ↑ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.75 | 2.36 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.66 ↓ | 2.05 ↓ | 0.74 ↓ | 5.50 | 0.96 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.43 | 2.04 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.80 ↑ | 2.60 ↓ | 1.99 ↓ | 0.88 ↓ | 5.50 | 0.92 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.72 | 2.44 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.78 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.71 ↓ | 2.43 ↓ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.96 | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.65 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.99 ↑ | 2.69 ↓ | 2.75 ↑ | 0.95 ↓ | 5.50 | 0.85 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.