Kết quả bóng đá trận FK Nove Sady vs Vitkovice, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
FK Nove Sady Sắp đá --:--:--
Vitkovice
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 18 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 16 |
Chủ = FK Nove Sady · Khách = Vitkovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Nove Sady | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 3 (43%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích gần đây — FK Nove Sady
BTBHBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Nove Sady | 0-1 (0-0) | Slavicin | - | - | B |
| 26/07/26 | FK Nove Sady | 2-1 (0-1) | Sumperk | - | - | T |
| 23/05/26 | SFK Holesov | 4-0 (2-0) | FK Nove Sady | - | - | B |
| 11/04/26 | Sternberk | 0-0 (0-0) | FK Nove Sady | - | - | H |
| 04/04/26 | FK Nove Sady | 0-2 (0-0) | Brumov | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Strani | 2-1 (0-1) | FK Nove Sady | - | - | B |
| 29/01/26 | Sumperk | 3-0 (0-0) | FK Nove Sady | - | - | B |
| 09/11/25 | TJ Skastice | 0-3 (0-3) | FK Nove Sady | - | - | T |
| 29/10/25 | FK Nove Sady | 0-2 (0-0) | FC Viktoria Plzen | - | - | B |
| 12/10/25 | Sokol Lanzho | 1-0 (0-0) | FK Nove Sady | - | - | B |
| 24/09/25 | FK Nove Sady | 3-2 (1-2) | Sigma Olomouc | - | - | T |
| 18/09/25 | MSK Breclav | 2-4 (1-4) | FK Nove Sady | - | - | T |
| 13/09/25 | Hanacka Slavia Kromeriz B | 2-1 (1-0) | FK Nove Sady | - | - | B |
| 27/08/25 | FS Trebic | 1-2 (1-1) | FK Nove Sady | - | - | T |
| 23/08/25 | FK Nove Sady | 0-1 (0-0) | FC Strani | - | - | B |
| 17/08/25 | SK Batov | 1-1 (1-1) | FK Nove Sady | - | - | H |
| 13/08/25 | FK Nove Sady | 1-1 (0-1) | Hlucin | - | - | H |
| 02/08/25 | FK Nove Sady | 0-1 (0-0) | Kozlovice | - | - | B |
| 27/07/25 | Rymarov | 3-5 (2-2) | FK Nove Sady | - | - | T |
| 14/06/25 | FC Kvasice | 4-1 (2-0) | FK Nove Sady | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vitkovice
HBTHTTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Vitkovice | 1-1 (1-1) | MFK Havirov | - | - | H |
| 01/08/26 | Uhersky Brod | 4-1 (3-0) | Vitkovice | - | - | B |
| 26/07/26 | SSK Bilovec | 0-1 (0-1) | Vitkovice | - | - | T |
| 11/07/26 | Vitkovice | 1-1 (0-0) | Cadca | - | - | H |
| 11/06/26 | Vitkovice | 5-1 (1-1) | Slovacko II | - | - | T |
| 06/06/26 | Hodonin Sardice | 1-2 (0-1) | Vitkovice | - | - | T |
| 30/05/26 | Vitkovice | 0-1 (0-1) | Trinec | - | - | B |
| 23/05/26 | Blansko | 1-1 (0-0) | Vitkovice | - | - | H |
| 20/05/26 | Vitkovice | 3-0 (0-0) | TJ Start Brno | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sigma Olomouc B | 3-3 (2-1) | Vitkovice | - | - | H |
| 09/05/26 | Vitkovice | 2-2 (2-1) | Frydek-Mistek | - | - | H |
| 03/05/26 | Unicov | 0-4 (0-2) | Vitkovice | -0.75 | 3 | T |
| 29/04/26 | Unie Hlubina | 1-1 (1-0) | Vitkovice | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Vitkovice | 1-1 (0-1) | Polanka | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Vrchovina | 1-1 (1-1) | Vitkovice | - | - | H |
| 12/04/26 | Vitkovice | 1-0 (1-0) | FC Vsetin | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Brno B | 4-1 (2-0) | Vitkovice | -1 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Vitkovice | 1-0 (0-0) | Hranice KUNZ | - | - | T |
| 22/03/26 | MFK Karvina B | 1-1 (1-1) | Vitkovice | -0.5 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Vitkovice | 1-0 (1-0) | Hlucin | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Nove Sady (12 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Vitkovice (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Nove Sady | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.40 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 7.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.40 | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.85 ↓ | -1.25 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.70 | 1.43 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.40 ↓ | 1.43 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | -1.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.80 | 1.43 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.80 ↑ | 4.60 ↓ | 1.42 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.05 | 4.38 | 1.42 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.87 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 5.90 ↓ | 4.40 ↑ | 1.42 | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.86 ↓ | -1.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.36 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 4.33 ↓ | 1.40 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.70 | 1.38 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 6.50 | 4.60 ↓ | 1.42 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.92 ↑ | -1.25 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.38 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 4.33 ↓ | 1.40 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.93 | 4.60 | 1.42 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.64 | -1.50 | 1.12 |
| Live | 6.18 ↑ | 4.25 ↓ | 1.42 | 1.11 ↑ | 3.25 | 0.64 ↓ | 0.58 ↓ | -1.50 | 1.12 | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.36 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↓ | 4.00 ↓ | 1.40 ↑ | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.