Kết quả bóng đá trận FK Nove Zamky vs Raca Bratislava, 22:00 ngày 08/08/2026
3.Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 08/08/2026
FK Nove Zamky 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Raca Bratislava
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FK Nove Zamky | Phút | |
| 11' | ||
| 11' | ||
| 15' | ||
| 19' | ||
| 19' | ||
| 29' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 21 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 10 |
Chủ = FK Nove Zamky · Khách = Raca Bratislava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Nove Zamky | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
FK Nove Zamky 6 (60%)Hòa 1 (10%)Raca Bratislava 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Raca Bratislava | 0-1 (0-1) | FK Nove Zamky | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/08/25 | FK Nove Zamky | 3-2 (3-0) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 05/04/25 | FK Nove Zamky | 1-0 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 24/11/24 | Raca Bratislava | 2-0 (1-0) | FK Nove Zamky | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/06/14 | FK Nove Zamky | 0-3 (0-2) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 10/11/13 | Raca Bratislava | 1-2 (0-2) | FK Nove Zamky | - | - | T |
| 13/04/11 | Raca Bratislava | 1-1 (0-0) | FK Nove Zamky | - | - | H |
| 04/09/10 | FK Nove Zamky | 0-1 (0-1) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 24/04/10 | FK Nove Zamky | 2-1 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 12/09/09 | Raca Bratislava | 0-2 (0-0) | FK Nove Zamky | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Nove Zamky
HBTTTBTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | FK Nove Zamky | 1-1 (1-1) | Zlate Moravce | - | - | H |
| 04/07/26 | Galanta | 3-2 (0-0) | FK Nove Zamky | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Nove Zamky | 4-0 (2-0) | KFC Komarno B | - | - | T |
| 30/05/26 | Trencin B | 2-3 (1-3) | FK Nove Zamky | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Nove Zamky | 2-1 (1-0) | OK castkovce | - | - | T |
| 16/05/26 | TJ Druzstevnik Vrakun | 3-1 (0-1) | FK Nove Zamky | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Nove Zamky | 1-0 (1-0) | Galanta | - | - | T |
| 03/05/26 | FK Belusa | 2-1 (1-1) | FK Nove Zamky | - | - | B |
| 25/04/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-2 (1-0) | FK Nove Zamky | - | - | H |
| 18/04/26 | FK Nove Zamky | 0-0 (0-0) | TJ Spartak Myjava | - | - | H |
| 11/04/26 | Slovan Duslo Sala | 0-2 (0-2) | FK Nove Zamky | - | - | T |
| 29/03/26 | Raca Bratislava | 0-1 (0-1) | FK Nove Zamky | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | FK Nove Zamky | 3-3 (0-1) | FC Banik Prievidza | - | - | H |
| 14/03/26 | SFM Senec | 3-0 (1-0) | FK Nove Zamky | - | - | B |
| 07/03/26 | FK Nove Zamky | 3-1 (2-1) | FC Petrzalka Akademi | - | - | T |
| 01/03/26 | DAC Dunajska Streda B | 4-0 (3-0) | FK Nove Zamky | - | - | B |
| 11/02/26 | STK Samorin | 3-0 (1-0) | FK Nove Zamky | - | - | B |
| 08/11/25 | KFC Komarno B | 0-3 (0-1) | FK Nove Zamky | - | - | T |
| 01/11/25 | FK Nove Zamky | 0-2 (0-1) | Trencin B | - | - | B |
| 25/10/25 | OK castkovce | 4-1 (3-0) | FK Nove Zamky | - | - | B |
Thành tích gần đây — Raca Bratislava
BHTHTHBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Raca Bratislava | 2-4 (0-0) | Gyori ETO FC II | - | - | B |
| 06/06/26 | Raca Bratislava | 1-1 (0-1) | FC Banik Prievidza | - | - | H |
| 30/05/26 | SFM Senec | 0-1 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 24/05/26 | Raca Bratislava | 0-0 (0-0) | FC Petrzalka Akademi | - | - | H |
| 17/05/26 | DAC Dunajska Streda B | 0-5 (0-2) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 10/05/26 | Raca Bratislava | 1-1 (1-0) | KFC Komarno B | - | - | H |
| 01/05/26 | Trencin B | 8-2 (3-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 26/04/26 | Raca Bratislava | 3-3 (1-3) | OK castkovce | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | TJ Druzstevnik Vrakun | 2-1 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 12/04/26 | Raca Bratislava | 1-2 (0-0) | Galanta | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | FK Belusa | 2-0 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 29/03/26 | Raca Bratislava | 0-1 (0-1) | FK Nove Zamky | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | TJ Spartak Myjava | 4-1 (2-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 15/03/26 | Raca Bratislava | 1-2 (0-1) | Slovan Duslo Sala | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Malacky | 2-2 (1-1) | Raca Bratislava | - | - | H |
| 28/02/26 | Tj Ofc GabciKovo | 2-1 (1-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 21/02/26 | Raca Bratislava | 0-7 (0-7) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 07/02/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-0 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
| 31/01/26 | Banska Bystrica B | 2-3 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Banik Prievidza | 1-0 (0-0) | Raca Bratislava | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
14
Sút bóng
54
Sút cầu môn
21
Tấn công
4131
Tấn công nguy hiểm
2613
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B3T3 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Nove Zamky (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Raca Bratislava (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Nove Zamky (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Raca Bratislava (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Nove Zamky | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.75 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.33 | 5.75 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 1.04 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.30 ↓ | 5.25 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.00 | 5.20 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.10 ↑ | 5.00 ↓ | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 3.97 | 4.60 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.75 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.45 | 3.97 | 4.60 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.75 | 1.00 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.20 ↓ | 5.00 ↓ | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 4.90 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.20 ↓ | 5.25 ↑ | 0.76 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.69 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.33 | 5.25 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↑ | 4.20 ↓ | 5.00 ↓ | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.70 | 4.89 | 1.32 | 3.50 | 0.54 | 1.28 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.35 ↓ | 5.49 ↑ | 1.06 ↓ | 3.25 | 0.67 ↑ | 0.99 ↓ | 1.25 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.