Kết quả bóng đá trận FK Pohronie vs MFK Bytca, 22:00 ngày 14/08/2026

2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 14/08/2026
FK Pohronie
Sắp đá --:--:--
MFK Bytca
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 46
Hòa 10 21
Bại 13 43
Ghi bàn 60 1514
Mất bàn 612 1614
Điểm 40 1419

Chủ = FK Pohronie · Khách = MFK Bytca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Pohronie (14)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Bytca (16)
6 (43%)Thắng/Thắng8 (50%)
1 (7%)Hòa/Thắng3 (19%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
4 (29%)Bại/Bại3 (19%)

Bảng xếp hạng

FK Pohronie

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31116647
Sân nhà11002136
Sân khách20114519
6 gần62131013--

MFK Bytca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3003012016
Sân nhà200208016
Sân khách100104016
6 gần6303613--

Thành tích gần đây — FK Pohronie

BTHBBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D209/08/26MSK Zilina B2-1 (1-0)FK Pohronie6-8-0.252.75B
SVK D231/07/26FK Pohronie2-1 (1-0)Povazska Bystrica3-1002.5T
SVK D225/07/26Banik Lehota Pod Vtacnikom3-3 (1-1)FK Pohronie5-3--H
INT CF18/07/26Dukla Banska Bystrica1-0 (0-0)FK Pohronie10-4--B
INT CF11/07/26KFC Komarno5-0 (1-0)FK Pohronie7-2--B
INT CF04/07/26FK Pohronie4-1 (3-1)FK Podkonice7-0--T
INT CF27/06/26FK Pohronie0-1 (0-0)Banik Lehota Pod Vtacnikom4-1--B
INT CF19/06/26Povazska Bystrica0-2 (0-2)FK Pohronie3-7--T
SVK D215/05/26FK Pohronie2-1 (0-0)Slovan Bratislava B8-7+0.52.75T
SVK D208/05/26Povazska Bystrica1-1 (0-0)FK Pohronie8-1-0.752.75H
SVK D202/05/26FK Pohronie2-2 (0-1)Tatran LM7-402.75H
SVK D226/04/26Zlate Moravce0-1 (0-0)FK Pohronie8-6-12.75T
SVK D222/04/26FK Pohronie0-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica7-13-0.52.75H
SVK D218/04/26Inter Bratislava2-1 (1-1)FK Pohronie7-6--B
SVK D210/04/26FK Pohronie1-2 (0-2)Banik Lehota Pod Vtacnikom7-3+0.752.75B
SVK D205/04/26FC Artmedia Petrzalka3-0 (2-0)FK Pohronie4-2-0.52.75B
SVK D228/03/26FK Pohronie3-1 (2-0)MSK Puchov11-13+0.252.75T
SVK D222/03/26Slavia TU Kosice1-1 (0-0)FK Pohronie5-1003H
SVK D214/03/26Stara Lubovna1-1 (1-1)FK Pohronie6-5+0.52.5H
SVK D206/03/26FK Pohronie1-0 (1-0)STK Samorin3-4+0.52.75T

Thành tích gần đây — MFK Bytca

BBBTTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D208/08/26MFK Bytca0-3 (0-3)Inter Bratislava4-8--B
SVK D202/08/26FC Artmedia Petrzalka4-0 (1-0)MFK Bytca12-5--B
SVK D225/07/26MFK Bytca0-5 (0-2)Tatran LM6-2--B
Slo D330/05/26FK Podkonice0-2 (0-1)MFK Bytca6-4--T
Slo D323/05/26MFK Bytca2-1 (1-0)Kysucke Nove Mesto---T
Slo D316/05/26MFK Bytca2-0 (0-0)TJ Banik Kalinovo8-0--T
Slo D309/05/26TJ Tatran Oravske Vesele0-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D302/05/26MFK Bytca2-0 (0-0)Ruzomberok B---T
Slo D325/04/26Novohrad Lucenec0-3 (0-2)MFK Bytca7-4--T
Slo D318/04/26MFK Bytca1-1 (0-0)Banska Bystrica B---H
Slo D312/04/26Jednota Banova0-0 (0-0)MFK Bytca5-12+12.75H
Slo D304/04/26MFK Bytca4-1 (2-1)Fomat Martin---T
Slo D329/03/26FTC Filakovo1-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D321/03/26MFK Bytca2-0 (0-0)Namestovo9-6--T
Slo D314/03/26Dolny Kubin1-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D307/03/26MFK Bytca3-0 (2-0)Rimavska Sobota4-4--T
Slo D301/11/25MFK Bytca5-1 (3-0)FK Podkonice2-10--T
Slo D324/10/25Kysucke Nove Mesto2-2 (0-0)MFK Bytca3-4--H
Slo D319/10/25TJ Banik Kalinovo2-5 (2-1)MFK Bytca0-2--T
Slo D311/10/25MFK Bytca2-1 (1-1)TJ Tatran Oravske Vesele---T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Pohronie (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
MFK Bytca (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Pohronie (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

MFK Bytca (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
FK PohronieMFK Bytca

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
FK PohronieMFK Bytca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

310
Thắng 2+
44
Thắng 1
63
Hòa
50
Thua 1
23
Thua 2+
FK PohronieMFK Bytca

Thông tin đội bóng

FK Pohronie Thông tin MFK Bytca
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pavol Gregora HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.464.104.700.822.750.950.801.000.98
Live1.30 ↓5.10 ↑5.70 ↑1.03 ↑3.250.76 ↓0.84 ↑1.500.93 ↓
VcbetSớm1.255.509.000.973.250.830.991.750.81
Live1.29 ↑5.00 ↓8.50 ↓0.81 ↓3.001.00 ↑0.85 ↓1.500.94 ↑
Mansion88Sớm1.384.405.800.742.751.060.861.250.94
Live1.30 ↓5.00 ↑6.50 ↑0.81 ↑3.000.99 ↓0.91 ↑1.500.89 ↓
InterwettenSớm1.533.855.250.602.501.10---
Live1.30 ↓5.25 ↑8.00 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm1.343.955.600.752.750.85---
Live1.26 ↓4.80 ↑7.20 ↑0.92 ↑3.250.73 ↓---
12betSớm1.384.505.800.742.751.060.861.250.94
Live1.30 ↓5.00 ↑6.50 ↑0.81 ↑3.000.99 ↓0.91 ↑1.500.89 ↓
CrownSớm1.424.255.500.782.750.920.951.250.75
Live1.26 ↓5.20 ↑7.50 ↑0.96 ↑3.250.80 ↓0.76 ↓1.501.00 ↑
SbobetSớm1.354.135.800.752.751.050.901.250.90
Live1.26 ↓4.73 ↑6.60 ↑0.83 ↑3.000.97 ↓0.85 ↓1.500.95 ↑
WewbetSớm1.384.226.400.812.750.930.871.250.87
Live1.33 ↓4.57 ↑6.85 ↑1.00 ↑3.250.78 ↓0.96 ↑1.500.82 ↓
LadbrokesSớm1.404.405.750.652.501.15---
Live1.28 ↓5.00 ↑7.50 ↑0.48 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm1.364.308.000.802.750.910.731.250.99
Live1.32 ↓5.25 ↑8.000.96 ↑3.250.79 ↓0.88 ↑1.500.87 ↓
PinnacleSớm1.424.245.770.882.750.860.951.250.79
Live1.32 ↓5.13 ↑7.68 ↑1.02 ↑3.250.79 ↓0.87 ↓1.500.93 ↑
BwinSớm1.394.406.000.632.501.10---
Live1.28 ↓5.00 ↑7.50 ↑1.20 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm1.384.408.100.652.501.100.951.500.76
Live1.28 ↓4.85 ↑8.75 ↑0.96 ↑3.250.74 ↓0.81 ↓1.500.87 ↑
Bet 365Sớm1.364.338.000.832.750.981.001.500.80
Live1.29 ↓5.50 ↑8.50 ↑1.00 ↑3.250.80 ↓0.83 ↓1.500.98 ↑
William HillSớm1.364.336.500.552.501.25---
Live1.30 ↓4.50 ↑8.50 ↑1.20 ↑3.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.