Kết quả bóng đá trận FK Pohronie vs Povazska Bystrica, 22:00 ngày 31/07/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 31/07/2026
FK Pohronie 2 Kết thúc HT 1-0 1
Povazska Bystrica
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| FK Pohronie | Phút | |
| 3' ⇄ | ▲ Matus Bastek ▼ Jakub Jokl | |
| Marek Kuzma 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 45+5' | ||
| HT 1-0 | ||
| ▲ Patrik Hrnciar ▼ Bernard Mendy | 57' ⇄ | |
| Jakub Michlik 3 - 0 ⚽ | 59' | |
| 62' ⇄ | ▲ Marek Benadik ▼ Péter Kotroczó | |
| 62' ⇄ | ▲ Franciszek Liszka ▼ Samuel Javorcek | |
| ▲ Jakub Port ▼ Jakub Michlik | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Adrian Celko ▼ Samuel Maslej | |
| 77' ⇄ | ▲ Martin Matejcik ▼ Danylo Chaban | |
| ▲ Boris Rusnak ▼ Marek Kuzma | 78' ⇄ | |
| ▲ Simon Ivan ▼ Aleksandr Lohmatov | 78' ⇄ | |
| Jakub Michlik | 80' | |
| 85' | Franciszek Liszka | |
| 86' | ⚽ 3 - 1 Adrian Celko | |
| 86' | Franciszek Liszka | |
| 90+3' | ||
| Jobe Sanna | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 21 | 22 |
Chủ = FK Pohronie · Khách = Povazska Bystrica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Pohronie | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
FK Pohronie
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Povazska Bystrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
FK Pohronie 3 (33%)Hòa 4 (44%)Povazska Bystrica 2 (22%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-2) | FK Pohronie | - | - | T |
| 08/05/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | FK Pohronie | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/10/25 | FK Pohronie | 4-0 (3-0) | Povazska Bystrica | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/25 | Povazska Bystrica | 3-1 (1-0) | FK Pohronie | -1 | 2.75 | B |
| 25/10/24 | FK Pohronie | 1-2 (1-0) | Povazska Bystrica | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/05/24 | Povazska Bystrica | 1-1 (1-0) | FK Pohronie | - | - | H |
| 20/10/23 | FK Pohronie | 0-0 (0-0) | Povazska Bystrica | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/05/23 | FK Pohronie | 3-2 (1-0) | Povazska Bystrica | +0.5 | 3 | T |
| 22/10/22 | Povazska Bystrica | 2-2 (0-0) | FK Pohronie | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Pohronie
HBBTBTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 3-3 (1-1) | FK Pohronie | - | - | H |
| 18/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-0 (0-0) | FK Pohronie | - | - | B |
| 11/07/26 | KFC Komarno | 5-0 (1-0) | FK Pohronie | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Pohronie | 4-1 (3-1) | FK Podkonice | - | - | T |
| 27/06/26 | FK Pohronie | 0-1 (0-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | B |
| 19/06/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-2) | FK Pohronie | - | - | T |
| 15/05/26 | FK Pohronie | 2-1 (0-0) | Slovan Bratislava B | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | FK Pohronie | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | FK Pohronie | 2-2 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Zlate Moravce | 0-1 (0-0) | FK Pohronie | -1 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | FK Pohronie | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Inter Bratislava | 2-1 (1-1) | FK Pohronie | - | - | B |
| 10/04/26 | FK Pohronie | 1-2 (0-2) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | FK Pohronie | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | FK Pohronie | 3-1 (2-0) | MSK Puchov | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Slavia TU Kosice | 1-1 (0-0) | FK Pohronie | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Stara Lubovna | 1-1 (1-1) | FK Pohronie | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | FK Pohronie | 1-0 (1-0) | STK Samorin | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | MSK Zilina B | 1-0 (1-0) | FK Pohronie | 0 | 3 | B |
| 21/02/26 | FK Pohronie | 4-2 (2-1) | OFK Malzenice | - | - | T |
Thành tích gần đây — Povazska Bystrica
THBTBBTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Povazska Bystrica | 3-1 (3-0) | Inter Bratislava | - | - | T |
| 18/07/26 | GKS Tychy | 2-2 (1-1) | Povazska Bystrica | - | - | H |
| 10/07/26 | MFK Karvina | 2-0 (1-0) | Povazska Bystrica | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Povazska Bystrica | 3-0 (1-0) | Cadca | - | - | T |
| 27/06/26 | Povazska Bystrica | 1-4 (1-2) | Banik Ostrava B | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-2) | FK Pohronie | - | - | B |
| 15/05/26 | MSK Puchov | 0-1 (0-1) | Povazska Bystrica | 0 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | FK Pohronie | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Stara Lubovna | 1-1 (1-0) | Povazska Bystrica | - | - | H |
| 25/04/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | STK Samorin | - | - | H |
| 22/04/26 | MSK Zilina B | 2-2 (0-1) | Povazska Bystrica | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | B |
| 12/04/26 | OFK Malzenice | 4-2 (1-1) | Povazska Bystrica | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
| 28/03/26 | Povazska Bystrica | 4-0 (2-0) | Slavia TU Kosice | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Tatran LM | 4-2 (1-0) | Povazska Bystrica | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Povazska Bystrica | 1-2 (1-1) | Zlate Moravce | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-1 (2-1) | Povazska Bystrica | -1 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 21/02/26 | TJ Start Brno | 2-3 (0-1) | Povazska Bystrica | - | - | T |
Đội hình
FK Pohronie
Povazska Bystrica
20Tomas Lukosik3Bernard Mendy5Mario Mrva9Pavol Kutka11Jobe Sanna16Aleksandr Lohmatov22Fares Shudeiwa6Adrian Petic14Muhammed Dumbuya17Jakub Michlik19CMarek Kuzma1Jakub Jokl3Danylo Chaban4Michal Mynar7Adrian Kacerik23CDusan Kucharcik8Samuel Javorcek12Samuel Samaj13Péter Kotroczó16Maros Curik22Rudolf Bozik9Samuel Maslej
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Bernard Mendy▼ Rời sân 57'
- 5Mario Mrva
- 6Adrian Petic
- 9Pavol Kutka
- 11Jobe Sanna🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 14Muhammed Dumbuya
- 16Aleksandr Lohmatov▼ Rời sân 78'
- 17Jakub Michlik⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 74'
- 19Marek Kuzma C⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 78'
- 20Tomas Lukosik
- 22Fares Shudeiwa
Khách · 451
- 1Jakub Jokl▼ Rời sân 3'
- 3Danylo Chaban▼ Rời sân 77'
- 4Michal Mynar
- 7Adrian Kacerik
- 8Samuel Javorcek▼ Rời sân 62'
- 9Samuel Maslej▼ Rời sân 77'
- 12Samuel Samaj
- 13Péter Kotroczó▼ Rời sân 62'
- 16Maros Curik
- 22Rudolf Bozik
- 23Dusan Kucharcik C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1422
Sút cầu môn
47
Tấn công
95109
Tấn công nguy hiểm
5383
Sút ngoài cầu môn
1015
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
107
Việt vị
51
Quả ném biên
1118
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B2T2 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Pohronie (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Povazska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FK Pohronie
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Marek Kuzma Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 17Jakub Michlik Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 11Jobe Sanna Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 20Tomas Lukosik Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Povazska Bystrica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Franciszek Liszka (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 19Adrian Celko (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FK Pohronie | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pavol Gregora | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.48 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.24 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.76 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.25 | 2.70 | 0.82 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.97 ↑ | 73.87 ↑ | 2.14 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.76 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.47 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.08 | 2.62 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 195.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.37 | 2.88 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 31.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.20 | 1.25 | 3.00 | 0.57 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 77.00 ↑ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.37 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.53 ↑ | 30.26 ↑ | 2.88 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.95 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.22 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.03 | 0.00 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Pohronie | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Povazska Bystrica | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).