Kết quả bóng đá trận FK Prepere vs Jiskra Usti nad Orlici, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
FK Prepere 4 Kết thúc HT 3-1 3
Jiskra Usti nad Orlici
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Diễn biến trận đấu
| FK Prepere | Phút | |
| Michal Pavlata 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Tomas Malinsky 3 - 0 ⚽ | 17' | |
| 41' | ⚽ 3 - 1 Denis Cada | |
| HT 3-1 | ||
| Victor Shaibu 4 - 1 ⚽ | 51' | |
| 52' | ⚽ 4 - 2 Denis Cada | |
| 54' | ⚽ 4 - 3 | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 14 | 6 | 33 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 16 | 14 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 16 |
Chủ = FK Prepere · Khách = Jiskra Usti nad Orlici
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Prepere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FK Prepere 2 (50%)Hòa 0 (0%)Jiskra Usti nad Orlici 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/22 | Jiskra Usti nad Orlici | 0-3 (0-1) | FK Prepere | - | - | T |
| 02/10/21 | FK Prepere | 4-2 (1-2) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | T |
| 19/09/20 | Jiskra Usti nad Orlici | 1-0 (0-0) | FK Prepere | - | - | B |
| 07/09/19 | Jiskra Usti nad Orlici | 2-1 (0-0) | FK Prepere | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — FK Prepere
BTTBBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Prepere | 2-4 (1-0) | SK Kosmonosy | - | - | B |
| 01/08/26 | FK Prepere | 3-0 (2-0) | Velke Hamry | - | - | T |
| 25/07/26 | Brandys Nad Labem | 1-4 (0-0) | FK Prepere | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Prepere | 1-3 (0-0) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Prepere | 0-1 (0-0) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Pencin Turnov | 0-3 (0-2) | FK Prepere | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Prepere | 3-0 (2-0) | Hradek nad Nisou | - | - | T |
| 28/02/26 | Velke Hamry | 2-1 (0-0) | FK Prepere | - | - | B |
| 26/02/26 | FC Pencin | 1-3 (0-0) | FK Prepere | - | - | T |
| 05/02/26 | Jablonec B | 2-1 (0-0) | FK Prepere | - | - | B |
| 29/01/26 | Mlada Boleslav B | 2-4 (1-1) | FK Prepere | - | - | T |
| 15/11/25 | FK Prepere | 2-1 (1-1) | Dobrovice | - | - | T |
| 09/11/25 | FC Zenit Caslav | 0-0 (0-0) | FK Prepere | - | - | H |
| 01/11/25 | FK Prepere | 3-2 (3-1) | FK Nachod-Destne | - | - | T |
| 22/10/25 | Spartak Police Nad Metuji | 0-1 (0-0) | FK Prepere | - | - | T |
| 18/10/25 | FK Prepere | 2-0 (1-0) | SK Kosmonosy | - | - | T |
| 12/10/25 | TJ Svitavy | 0-4 (0-2) | FK Prepere | - | - | T |
| 27/09/25 | Brandys Nad Labem | 1-2 (0-1) | FK Prepere | - | - | T |
| 06/09/25 | FK Prepere | 1-2 (0-2) | Trutnov | - | - | B |
| 30/08/25 | Hradek nad Nisou | 0-4 (0-0) | FK Prepere | - | - | T |
Thành tích gần đây — Jiskra Usti nad Orlici
THBHTHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 2-1 (2-1) | TJ Svitavy | - | - | T |
| 18/07/26 | Unicov | 1-1 (1-1) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | H |
| 06/06/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 0-3 (0-0) | Mlada Boleslav B | - | - | B |
| 31/05/26 | Jablonec B | 1-1 (0-1) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | H |
| 23/05/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 1-0 (1-0) | Slovan Liberec II | - | - | T |
| 20/05/26 | Banik Most-Sous | 0-0 (0-0) | Jiskra Usti nad Orlici | -1.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Velke Hamry | 3-3 (2-2) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | H |
| 09/05/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 3-2 (0-0) | Benatky Nad Jizerou | - | - | T |
| 06/05/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 2-5 (1-2) | Hradec Kralove B | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 2-3 (0-1) | Spolana Neratovice | - | - | B |
| 19/04/26 | Sokol Brozany | 3-1 (0-0) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | B |
| 11/04/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 0-1 (0-0) | SK Zapy | - | - | B |
| 03/04/26 | Pardubice B | 3-0 (1-0) | Jiskra Usti nad Orlici | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 1-1 (0-1) | FK Kolin | - | - | H |
| 21/03/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 1-0 (0-0) | Teplice B | - | - | T |
| 15/03/26 | SK Slovan Varnsdorf | 1-2 (1-2) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | T |
| 07/03/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 1-2 (0-1) | Slovan Velvary | - | - | B |
| 28/02/26 | Arsenal Ceska Lipa | 3-0 (1-0) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | B |
| 21/02/26 | Unicov | 3-2 (2-1) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | B |
| 08/02/26 | Jiskra Usti nad Orlici | 1-2 (1-2) | TJ Start Brno | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
119
Tấn công
6855
Tấn công nguy hiểm
4934
Sút ngoài cầu môn
58
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
135
Việt vị
25
Quả ném biên
1719
So Sánh Sức Mạnh
69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Prepere (19 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Jiskra Usti nad Orlici (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Prepere | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 3.13 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.75 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.20 | 6.30 | 0.78 | 3.75 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 109.00 ↑ | 2.32 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 4.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 4.10 ↓ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 4.80 | 2.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.02 ↑ | 4.20 ↓ | 2.95 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.10 | 0.75 | 3.00 | 1.01 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.20 ↑ | 109.00 ↑ | 2.32 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.90 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.95 | 0.59 | 3.00 | 1.28 | 0.45 | -0.25 | 1.64 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.54 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.90 | 3.64 | 3.06 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.81 ↑ | 30.96 ↑ | 2.33 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 4.70 | 2.68 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 477.00 ↑ | 4.11 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.50 | 2.70 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.90 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.57 ↓ | 5.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.58 ↓ | 7.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.