Kết quả bóng đá trận FK Prepere vs SK Kosmonosy, 15:30 ngày 08/08/2026
Group D League (Séc) · 15:30 ngày 08/08/2026
FK Prepere 2 Kết thúc HT 1-0 4
SK Kosmonosy
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FK Prepere | Phút | |
| Michal Pavlata 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 1 | |
| 54' | ||
| Vojtech Novotny 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| 57' | ||
| 59' | ⚽ 2 - 2 | |
| 76' | ⚽ 2 - 3 Adam Pajer | |
| 78' | ||
| 78' | ||
| 84' | ||
| 3 - 3 ⚽ | 85' | |
| 90' | ⚽ 3 - 4 Adam Pajer | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 9 | 32 | 27 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 13 | 17 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 19 |
Chủ = FK Prepere · Khách = SK Kosmonosy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Prepere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
87
Tấn công
10276
Tấn công nguy hiểm
6140
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Prepere (21 trận)
Ghi 2.52 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
SK Kosmonosy (23 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Prepere | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.40 | 5.00 | 0.88 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.70 | 3.65 | 0.80 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.56 ↓ | 3.90 ↑ | 4.30 ↑ | 0.80 | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.78 | 3.57 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 15.10 ↑ | 4.43 ↑ | 1.15 ↓ | 1.13 ↑ | 5.50 | 0.56 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.12 ↓ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 3.70 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.78 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.00 | 4.50 ↑ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.04 | 4.63 | 0.84 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 23.17 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.33 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.40 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.75 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.80 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FK Prepere | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| SK Kosmonosy | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).