Kết quả bóng đá trận FK Prepere vs Velke Hamry, 15:30 ngày 01/08/2026
Cúp Séc · 15:30 ngày 01/08/2026
FK Prepere 3 Kết thúc HT 2-0 0
Velke Hamry
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FK Prepere | Phút | |
| Ernest Lawal 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Ernest Lawal 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| Vojtech Novotny 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 23 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 23 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 5 |
Chủ = FK Prepere · Khách = Velke Hamry
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Prepere | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (40%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FK Prepere 1 (25%)Hòa 1 (25%)Velke Hamry 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Velke Hamry | 2-1 (0-0) | FK Prepere | - | - | B |
| 05/10/24 | FK Prepere | 1-3 (1-1) | Velke Hamry | - | - | B |
| 16/08/23 | Velke Hamry | 1-1 (1-0) | FK Prepere | - | - | H |
| 01/05/19 | Velke Hamry | 0-1 (0-1) | FK Prepere | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Prepere
TBBTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Brandys nad Labem | 1-4 (0-0) | FK Prepere | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Prepere | 1-3 (0-0) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Prepere | 0-1 (0-0) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Pencin Turnov | 0-3 (0-2) | FK Prepere | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Prepere | 3-0 (2-0) | Hradek nad Nisou | - | - | T |
| 28/02/26 | Velke Hamry | 2-1 (0-0) | FK Prepere | - | - | B |
| 26/02/26 | FC Pencin | 1-3 (0-0) | FK Prepere | - | - | T |
| 05/02/26 | Jablonec B | 2-1 (0-0) | FK Prepere | - | - | B |
| 29/01/26 | Mlada Boleslav B | 2-4 (1-1) | FK Prepere | - | - | T |
| 15/11/25 | FK Prepere | 2-1 (1-1) | Dobrovice | - | - | T |
| 09/11/25 | FC Zenit Caslav | 0-0 (0-0) | FK Prepere | - | - | H |
| 01/11/25 | FK Prepere | 3-2 (3-1) | FK Nachod-Destne | - | - | T |
| 22/10/25 | Spartak Police Nad Metuji | 0-1 (0-0) | FK Prepere | - | - | T |
| 18/10/25 | FK Prepere | 2-0 (1-0) | SK Kosmonosy | - | - | T |
| 12/10/25 | TJ Svitavy | 0-4 (0-2) | FK Prepere | - | - | T |
| 27/09/25 | Brandys Nad Labem | 1-2 (0-1) | FK Prepere | - | - | T |
| 06/09/25 | FK Prepere | 1-2 (0-2) | Trutnov | - | - | B |
| 30/08/25 | Hradek nad Nisou | 0-4 (0-0) | FK Prepere | - | - | T |
| 12/08/25 | FK Prepere | 0-3 (0-3) | Arsenal Ceska Lipa | - | - | B |
| 09/08/25 | SK Vysoke Myto | 0-1 (0-1) | FK Prepere | - | - | T |
Thành tích gần đây — Velke Hamry
BBHBBHBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Arsenal Ceska Lipa | 3-0 (1-0) | Velke Hamry | - | - | B |
| 06/06/26 | Sokol Brozany | 1-0 (0-0) | Velke Hamry | - | - | B |
| 30/05/26 | Velke Hamry | 1-1 (0-1) | SK Zapy | - | - | H |
| 24/05/26 | Pardubice B | 4-1 (2-0) | Velke Hamry | -0.75 | 3 | B |
| 20/05/26 | Velke Hamry | 0-2 (0-0) | Benatky Nad Jizerou | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Velke Hamry | 3-3 (2-2) | Jiskra Usti nad Orlici | - | - | H |
| 10/05/26 | Teplice B | 2-1 (1-1) | Velke Hamry | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Velke Hamry | 0-2 (0-1) | SK Slovan Varnsdorf | - | - | B |
| 25/04/26 | Slovan Velvary | 2-3 (1-1) | Velke Hamry | - | - | T |
| 22/04/26 | Velke Hamry | 1-1 (1-0) | Spolana Neratovice | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Velke Hamry | 0-4 (0-2) | Banik Most-Sous | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Hradec Kralove B | 1-0 (1-0) | Velke Hamry | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Velke Hamry | 1-2 (1-0) | Arsenal Ceska Lipa | - | - | B |
| 01/04/26 | Velke Hamry | 0-0 (0-0) | Sokol Brozany | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Mlada Boleslav B | 3-3 (1-1) | Velke Hamry | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Velke Hamry | 2-2 (0-1) | Jablonec B | - | - | H |
| 15/03/26 | Slovan Liberec II | 2-2 (1-1) | Velke Hamry | +0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | FK Kolin | 1-1 (1-0) | Velke Hamry | - | - | H |
| 28/02/26 | Velke Hamry | 2-1 (0-0) | FK Prepere | - | - | T |
| 21/02/26 | Admira Praha | 2-2 (1-1) | Velke Hamry | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
53
Tấn công
7670
Tấn công nguy hiểm
3638
Sút ngoài cầu môn
1110
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
811
Việt vị
51
Quả ném biên
1922
So Sánh Sức Mạnh
70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Prepere (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Velke Hamry (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Prepere | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.80 | 2.34 | 0.89 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.75 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 4.60 | 1.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.75 ↓ | 2.35 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 4.70 | 1.77 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 4.00 ↓ | 2.37 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.54 | 3.88 | 1.78 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.82 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.71 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.59 | 3.80 | 1.71 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.33 ↑ | 22.90 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.73 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.28 | 4.60 | 1.76 | 1.08 | 3.50 | 0.64 | 1.55 | 0.00 | 0.41 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 4.50 | 1.73 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.73 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.