Kết quả bóng đá trận FK Rigas Futbola skola vs BFC Daugavpils, 22:00 ngày 30/06/2026
Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 30/06/2026
FK Rigas Futbola skola 3 Kết thúc HT 1-0 1
BFC Daugavpils
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FK Rigas Futbola skola | Phút | |
| FT 3-1 | ||
| 84' | ⚽ 3 - 2 Rihards Matrevics (phản lưới) | |
| Cedric Kouadio | 79' | |
| 78' ⇄ | ▲ Kirils Bujanovs ▼ Ziad Ouled-Haj-Mhand | |
| 78' ⇄ | ▲ Rinolds Baikovs ▼ Raivis Skrebels | |
| ▲ Janis Ikaunieks ▼ Gauthier Mankenda | 76' ⇄ | |
| ▲ Lasha Odisharia ▼ Rostand Ndjiki | 76' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Maksims Kopilovs ▼ Abdoul Kader Traore | |
| 69' ⇄ | ▲ Rinalds Aizups ▼ Ceti Junior Tchibinda | |
| 69' ⇄ | ▲ Daniel Kivinda ▼ Doukumo Ayebadiepreye | |
| ▲ Niks Sliede ▼ Ziga Lipuscek | 66' ⇄ | |
| ▲ Martins Kigurs ▼ Ismael Diomande | 66' ⇄ | |
| Ziga Lipuscek(Assists:Dmitrijs Zelenkovs) (Kiến tạo: Dmitrijs Zelenkovs) 2 - 2 ⚽ | 62' | |
| Papa 1 - 2 ⚽ | 54' | |
| ▲ Cedric Kouadio ▼ Mor Talla Gaye | 46' ⇄ | |
| HT 1-0 | ||
| 40' | ⚽ 1 - 1 Ervins Pinaskins | |
| 33' | Ervins Pinaskins | |
| 30' | Doukumo Ayebadiepreye | |
| Dmitrijs Zelenkovs(Assists:Rostand Ndjiki) (Kiến tạo: Rostand Ndjiki) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
Đội hình
FK Rigas Futbola skola
BFC Daugavpils
1Rihards Matrevics18Dmitrijs Zelenkovs23Herdi Prenga43CZiga Lipuscek99Shina Kumater26Stefan Panic70Mor Talla Gaye77Gauthier Mankenda81Strahinja Rakic7Ismael Diomande15Rostand Ndjiki1Jurijs Saveljevs2Ayebadiepreye D.5Papa20Ceti Junior Tchibinda34Ziad Ouled-Haj-Mhand37Glebs Mihalcovs4William Mukwelle8CRaivis Skrebels9Abdoul Kader Traore11Joel Yakubu19Ervins Pinaskins2Doukumo Ayebadiepreye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Rihards Matrevics⚽ Phản lưới 84'
- 7Ismael Diomande▼ Rời sân 66'
- 15Rostand Ndjiki🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 76'
- 18Dmitrijs Zelenkovs⚽ Ghi bàn 21' · 🎯 Kiến tạo 62'
- 23Herdi Prenga
- 26Stefan Panic
- 43Ziga Lipuscek C⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 66'
- 70Mor Talla Gaye▼ Rời sân 46'
- 77Gauthier Mankenda▼ Rời sân 76'
- 81Strahinja Rakic
- 99Shina Kumater
Khách · 4231
- 1Jurijs Saveljevs
- 2Ayebadiepreye D.
- 2Doukumo Ayebadiepreye🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 69'
- 4William Mukwelle
- 5Papa⚽ Phản lưới 54'
- 8Raivis Skrebels C▼ Rời sân 78'
- 9Abdoul Kader Traore▼ Rời sân 69'
- 11Joel Yakubu
- 19Ervins Pinaskins⚽ Ghi bàn 40' · 🟨 Thẻ vàng 33'
- 20Ceti Junior Tchibinda▼ Rời sân 69'
- 34Ziad Ouled-Haj-Mhand▼ Rời sân 78'
- 37Glebs Mihalcovs
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
25
Tấn công
10299
Tấn công nguy hiểm
8159
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
513350
TL chuyền bóng thành công
88%77%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
02
Cứu thua
50
Tắc bóng
2233
Quả ném biên
2027
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.480.58
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
68 32
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T19 H1 B0T0 H1 B19
Chủ khách tương đồng
T12 H0 B0T0 H0 B12
Ghi
Tất cả
3.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Rigas Futbola skola (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
BFC Daugavpils (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Rigas Futbola skola (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVO
BFC Daugavpils (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Rigas Futbola skola | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Viktors Morozs | HLV | Kirils Kurbatov |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.