Kết quả bóng đá trận FK Rostov-2 vs FK Pobeda Junior, 22:00 ngày 29/08/2026

Second League Hạng B Nga · 22:00 ngày 29/08/2026
FK Rostov-2
4 Kết thúc HT 4-0 0
FK Pobeda Junior
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

FK Rostov-2 Phút FK Pobeda Junior
Ilya Zubenko 1 - 0 3'
Nikita Babakin 2 - 0 26'
Dmitriy Shantaliy 3 - 0 33'
Kristian Mikhailov 4 - 0 37'
HT 4-0
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 65
Hòa 20 41
Bại 02 04
Ghi bàn 53 2219
Mất bàn 16 617
Điểm 53 2216

Chủ = FK Rostov-2 · Khách = FK Pobeda Junior

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Rostov-2 (21)Hiệp 1 / Cả trậnFK Pobeda Junior (20)
6 (29%)Thắng/Thắng6 (30%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
4 (19%)Hòa/Thắng2 (10%)
2 (10%)Hòa/Hòa2 (10%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (15%)
3 (14%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (10%)Bại/Bại5 (25%)

Bảng xếp hạng

FK Rostov-2

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2013434316433
Sân nhà9621213204
Sân khách117222213232
6 gần6330134--

FK Pobeda Junior

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199373626306
Sân nhà105232410176
Sân khách94141216137
6 gần63121210--

Thành tích đối đầu (7 trận)

FK Rostov-2 3 (43%)Hòa 1 (14%)FK Pobeda Junior 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B04/07/26FK Pobeda Junior2-2 (1-0)FK Rostov-24-2--H
RUS D3B01/11/25FK Rostov-22-1 (0-0)FK Pobeda Junior4-3--T
RUS D3B04/10/25FK Pobeda Junior4-2 (3-2)FK Rostov-2---B
RUS D3B02/08/25FK Pobeda Junior1-0 (0-0)FK Rostov-23-1--B
RUS D3B03/05/25FK Rostov-21-2 (0-0)FK Pobeda Junior---B
RUS D3B12/10/24FK Rostov-23-2 (1-1)FK Pobeda Junior4-1--T
RUS D3B12/06/24FK Pobeda Junior2-5 (2-4)FK Rostov-24-2+0.752.75T

Thành tích gần đây — FK Rostov-2

HHTTTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B22/08/26FK Astrakhan1-1 (1-1)FK Rostov-23-8--H
RUS D3B15/08/26FK Rostov-20-0 (0-0)FK Angusht Nazran4-3--H
RUS D3B08/08/26Spartak Nalchik0-3 (0-1)FK Rostov-24-3--T
RUS D3B01/08/26FK Rostov-25-0 (2-0)Izberbash4-2--T
RUS D3B26/07/26Dinamo Makhachkala B1-2 (1-2)FK Rostov-24-10--T
RUS D3B04/07/26FK Pobeda Junior2-2 (1-0)FK Rostov-24-2--H
RUS D3B27/06/26FK Rostov-22-0 (2-0)FK Astrakhan7-1--T
RUS D3B20/06/26FK Angusht Nazran1-2 (1-0)FK Rostov-25-4--T
RUS D3B13/06/26FK Rostov-21-1 (1-0)Spartak Nalchik9-5--H
RUS D3B06/06/26Izberbash1-3 (1-1)FK Rostov-21-7--T
RUS D3B30/05/26FK Rostov-23-1 (2-0)Dinamo Makhachkala B3-2--T
RUS D3B23/05/26FK Rostov-25-0 (0-0)FK Chayka 211-5--T
RUS D3B16/05/26Luhansk1-2 (1-0)FK Rostov-20-8--T
RUS D3B08/05/26Shahter Taganrog3-2 (1-0)FK Rostov-22-6-0.252.25B
RUS D3B02/05/26Kyzyltash Bakhchysarai1-2 (1-0)FK Rostov-210-5--T
RUS D3B25/04/26FK Rostov-21-0 (0-0)Rubin Yalta2-7--T
RUS D3B18/04/26Druzhba Maykop0-2 (0-0)FK Rostov-20-5--T
RUS D3B11/04/26FK Rostov-20-1 (0-1)Nart Cherkessk2-3--B
RUS D3B04/04/26FC Sevastopol2-1 (0-0)FK Rostov-27-2--B
INT CF14/03/26FK Rostov-22-2 (1-2)Luki Energiya---H

Thành tích gần đây — FK Pobeda Junior

TBBTTHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3B22/08/26FK Pobeda Junior3-0 (2-0)Luhansk2-6--T
RUS Cup12/08/26Volgar-Gazprom Astrachan2-0 (0-0)FK Pobeda Junior2-3--B
RUS D3B08/08/26FK Pobeda Junior1-3 (0-3)FC Sevastopol8-4--B
RUS D3B01/08/26FK Chayka 20-2 (0-0)FK Pobeda Junior2-4--T
RUS D3B25/07/26FK Pobeda Junior4-3 (4-0)Shahter Taganrog10-3--T
RUS D3B04/07/26FK Pobeda Junior2-2 (1-0)FK Rostov-24-2--H
RUS D3B27/06/26Luhansk1-2 (1-0)FK Pobeda Junior3-7--T
RUS D3B13/06/26FC Sevastopol2-1 (2-0)FK Pobeda Junior6-3--B
RUS D3B06/06/26FK Pobeda Junior4-0 (3-0)FK Chayka 25-3--T
RUS D3B30/05/26Shahter Taganrog3-1 (2-1)FK Pobeda Junior4-6--B
RUS D3B23/05/26FK Pobeda Junior7-0 (4-0)Izberbash4-2--T
RUS D3B16/05/26FK Astrakhan1-3 (0-2)FK Pobeda Junior2-7--T
RUS D3B08/05/26FK Pobeda Junior3-0 (1-0)Dinamo Makhachkala B10-8+0.252.25T
RUS D3B02/05/26Nart Cherkessk0-1 (0-0)FK Pobeda Junior3-4--T
RUS D3B25/04/26FK Pobeda Junior0-1 (0-1)Druzhba Maykop7-4--B
RUS D3B18/04/26Rubin Yalta1-1 (1-1)FK Pobeda Junior7-2--H
RUS D3B11/04/26FK Pobeda Junior0-0 (0-0)Kyzyltash Bakhchysarai5-5--H
RUS D3B04/04/26Spartak Nalchik4-1 (0-0)FK Pobeda Junior5-3--B
RUS D3B28/03/26FK Pobeda Junior0-1 (0-0)FK Angusht Nazran3-2--B
RUS D3B22/11/25FK Pobeda Junior1-3 (1-1)FC Sevastopol1-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
5
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
69
73
Tấn công nguy hiểm
73
57
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Rostov-2 (21 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
FK Pobeda Junior (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Rostov-2 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

FK Pobeda Junior (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
22
B.thắng H2
FK Rostov-2FK Pobeda Junior

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FK Rostov-2FK Pobeda Junior

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
53
Thắng 1
53
Hòa
33
Thua 1
05
Thua 2+
FK Rostov-2FK Pobeda Junior

Thông tin đội bóng

FK Rostov-2 Thông tin FK Pobeda Junior
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm1.883.253.100.903.000.71---
Live1.92 ↑3.30 ↑3.15 ↑0.92 ↑3.000.73 ↑---
1xBetSớm2.023.403.340.602.501.200.480.001.46
Live2.023.403.340.602.501.200.480.001.46

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.