Kết quả bóng đá trận FK Rostov Youth vs Rubin Kazan (R), 21:00 ngày 21/08/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 21/08/2026
FK Rostov Youth
4 Kết thúc HT 1-0 0
Rubin Kazan (R)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

FK Rostov Youth Phút Rubin Kazan (R)
Vadim Rassadin 1 - 0 38'
HT 1-0
Islam Garifullin 2 - 0 49'
3 - 0 56'
4 - 0 88'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 10 20
Bại 13 47
Ghi bàn 50 179
Mất bàn 210 1722
Điểm 40 149

Chủ = FK Rostov Youth · Khách = Rubin Kazan (R)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Rostov Youth (22)Hiệp 1 / Cả trậnRubin Kazan (R) (21)
4 (18%)Thắng/Thắng2 (10%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (10%)
3 (14%)Hòa/Thắng2 (10%)
3 (14%)Hòa/Hòa1 (5%)
3 (14%)Hòa/Bại5 (24%)
2 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
6 (27%)Bại/Bại7 (33%)

Bảng xếp hạng

FK Rostov Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng219393539307
Sân nhà116322014216
Sân khách10307152599
6 gần6213913--

Rubin Kazan (R)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20431324441515
Sân nhà112181423715
Sân khách92251021811
6 gần630377--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Rostov Youth 8 (40%)Hòa 3 (15%)Rubin Kazan (R) 9 (45%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 4 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC10/04/26Rubin Kazan (R)0-1 (0-0)FK Rostov Youth1-6--T
RUS YthC15/08/25FK Rostov Youth0-1 (0-0)Rubin Kazan (R)4-3+1.253.25B
RUS YthC04/04/25Rubin Kazan (R)1-3 (1-1)FK Rostov Youth1-7+0.252.5T
RUS YthC04/08/23FK Rostov Youth5-0 (1-0)Rubin Kazan (R)9-3--T
RUS YthC22/04/22Rubin Kazan (R)1-1 (0-1)FK Rostov Youth-+0.52.75H
RUS YthC05/04/22FK Rostov Youth1-1 (0-0)Rubin Kazan (R)-+2.253.25H
RUS YthC27/05/21FK Rostov Youth3-1 (2-0)Rubin Kazan (R)6-1+0.753.5T
RUS YthC28/04/21Rubin Kazan (R)0-2 (0-1)FK Rostov Youth6-3-0.52.75T
RUS YthC24/08/19FK Rostov Youth0-0 (0-0)Rubin Kazan (R)4-6--H
RUS YthC16/03/19Rubin Kazan (R)2-1 (0-0)FK Rostov Youth4-5-0.253B
RUS YthC30/08/18FK Rostov Youth1-2 (1-2)Rubin Kazan (R)3-3+0.53.25B
RUS YthC21/04/18Rubin Kazan (R)3-2 (1-0)FK Rostov Youth13-2-0.53B
RUS YthC14/10/17FK Rostov Youth3-1 (1-0)Rubin Kazan (R)6-6-0.253T
RUS YthC13/05/17FK Rostov Youth1-3 (0-1)Rubin Kazan (R)6-103B
RUS YthC17/11/16Rubin Kazan (R)2-1 (0-0)FK Rostov Youth2-8-0.53B
RUS YthC04/12/15FK Rostov Youth3-1 (2-0)Rubin Kazan (R)--0.252.75T
RUS YthC09/08/15Rubin Kazan (R)1-0 (0-0)FK Rostov Youth4-10-0.252.75B
RUS YthC20/03/15Rubin Kazan (R)1-0 (1-0)FK Rostov Youth10-1-0.752.5B
RUS YthC13/09/14FK Rostov Youth3-2 (2-1)Rubin Kazan (R)4-202.75T
RUS YthC29/03/14Rubin Kazan (R)3-0 (1-0)FK Rostov Youth2-4-0.53B

Thành tích gần đây — FK Rostov Youth

TTBBHBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC14/08/26FK Ural Youth0-1 (0-0)FK Rostov Youth5-903T
RUS YthC07/08/26FK Rostov Youth2-1 (1-0)Zenit St.Petersburg Youth6-8-1.53.75T
RUS YthC31/07/26FK Krasnodar Youth2-1 (0-0)FK Rostov Youth3-5-23.75B
RUS YthC24/07/26Konopliev Youth3-2 (2-0)FK Rostov Youth7-7-0.253B
RUS YthC17/07/26FK Rostov Youth2-2 (1-0)Chertanovo Moscow Youth7-3+13.5H
RUS YthC10/07/26FC Rodina Moscow Youth5-1 (3-0)FK Rostov Youth5-7-0.253.25B
RUS YthC03/07/26CSKA Moscow (R)2-3 (2-1)FK Rostov Youth13-6-1.53.5T
RUS YthC26/06/26FK Rostov Youth2-1 (2-1)Fakel Youth5-4+1.53.75T
RUS YthC22/05/26FK Rostov Youth1-0 (0-0)Dinamo Moscow Youth5-2--T
RUS YthC15/05/26FK Rostov Youth1-1 (1-1)FK Nizhny Novgorod Youth8-3--H
RUS YthC07/05/26Almaz Antey Youth2-1 (2-0)FK Rostov Youth3-9--B
RUS YthC01/05/26FK Rostov Youth2-1 (1-0)Lokomotiv Moscow Youth5-8--T
RUS YthC24/04/26Spartak Moscow Youth3-0 (1-0)FK Rostov Youth2-3--B
RUS YthC17/04/26FK Rostov Youth3-1 (0-1)Dinamo Makhachkala Youth7-3--T
RUS YthC10/04/26Rubin Kazan (R)0-1 (0-0)FK Rostov Youth1-6--T
RUS YthC03/04/26FK Rostov Youth0-0 (0-0)FK Ural Youth6-4--H
RUS YthC20/03/26Zenit St.Petersburg Youth6-4 (2-1)FK Rostov Youth8-5--B
RUS YthC13/03/26FK Rostov Youth3-5 (2-4)FK Krasnodar Youth15-1--B
RUS YthC06/03/26FK Rostov Youth0-2 (0-0)Konopliev Youth9-10--B
RUS YthC21/11/25FK Rostov Youth3-0 (0-0)Fakel Youth4-2--T

Thành tích gần đây — Rubin Kazan (R)

BTBTTBBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC14/08/26Rubin Kazan (R)0-1 (0-0)FC Rodina Moscow Youth5-11-0.753.5B
RUS YthC07/08/26Chertanovo Moscow Youth0-2 (0-0)Rubin Kazan (R)3-403T
RUS YthC31/07/26CSKA Moscow (R)3-1 (1-1)Rubin Kazan (R)7-2--B
RUS YthC24/07/26Fakel Youth0-1 (0-0)Rubin Kazan (R)3-4-0.253T
RUS YthC17/07/26Rubin Kazan (R)2-0 (1-0)FK Nizhny Novgorod Youth4-7-0.53.25T
RUS YthC10/07/26Rubin Kazan (R)1-3 (0-0)Dinamo Moscow Youth9-2-0.753.5B
RUS YthC03/07/26Almaz Antey Youth3-1 (1-0)Rubin Kazan (R)9-3--B
RUS YthC26/06/26Rubin Kazan (R)1-3 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth5-4-1.753.5B
RUS YthC22/05/26Spartak Moscow Youth2-2 (0-1)Rubin Kazan (R)11-4--H
RUS YthC15/05/26Rubin Kazan (R)3-1 (2-1)Dinamo Makhachkala Youth1-8--T
RUS YthC07/05/26Rubin Kazan (R)2-3 (2-0)Konopliev Youth3-13--B
RUS YthC01/05/26FK Ural Youth1-1 (0-1)Rubin Kazan (R)3-5--H
RUS YthC24/04/26Rubin Kazan (R)1-4 (0-4)Zenit St.Petersburg Youth3-8--B
RUS YthC17/04/26FK Krasnodar Youth5-1 (3-0)Rubin Kazan (R)2-1--B
RUS YthC10/04/26Rubin Kazan (R)0-1 (0-0)FK Rostov Youth1-6--B
RUS YthC03/04/26FC Rodina Moscow Youth3-1 (1-0)Rubin Kazan (R)6-2--B
RUS YthC20/03/26Rubin Kazan (R)0-0 (0-0)Chertanovo Moscow Youth-+0.253.25H
RUS YthC13/03/26Rubin Kazan (R)2-4 (1-3)CSKA Moscow (R)---B
RUS YthC06/03/26Rubin Kazan (R)2-3 (1-0)Fakel Youth4-4--B
RUS YthC21/11/25FK Ural Youth2-0 (1-0)Rubin Kazan (R)2-1--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
103
94
Tấn công nguy hiểm
108
80
Sút ngoài cầu môn
6
8
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B9
T9 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Rostov Youth (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Rubin Kazan (R) (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Rostov Youth (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Rubin Kazan (R) (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
33
1 Bàn
42
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
62
B.thắng H1
125
B.thắng H2
FK Rostov YouthRubin Kazan (R)

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
10
T/H
00
T/B
12
H/T
01
H/H
13
H/B
10
B/T
00
B/H
30
B/B
FK Rostov YouthRubin Kazan (R)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
71
Thắng 1
33
Hòa
34
Thua 1
59
Thua 2+
FK Rostov YouthRubin Kazan (R)

Thông tin đội bóng

FK Rostov Youth Thông tin Rubin Kazan (R)
Thành lập
Rostselmash Sân nhà Central stadium
15600 Sức chứa 30000
HLV
FK Rostov Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.664.104.300.953.250.76---
Live1.05 ↓11.00 ↑48.00 ↑2.40 ↑3.750.19 ↓---
Mansion88Sớm1.523.904.850.933.000.830.881.000.88
Live1.02 ↓7.70 ↑69.00 ↑3.33 ↑4.500.17 ↓2.85 ↑0.250.15 ↓
10BETSớm3.453.901.810.793.250.85---
Live1.02 ↓18.62 ↑94.64 ↑1.26 ↑3.500.55 ↓---
12betSớm1.523.904.850.933.000.830.881.000.88
Live1.02 ↓7.70 ↑69.00 ↑2.94 ↑4.500.21 ↓0.32 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm1.724.003.450.833.250.930.910.750.85
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑2.38 ↑4.500.22 ↓0.38 ↓0.001.78 ↑
SbobetSớm1.483.824.680.953.000.850.901.000.90
Live1.01 ↓7.50 ↑34.00 ↑1.85 ↑3.500.40 ↓1.92 ↑0.250.32 ↓
WewbetSớm1.713.953.560.803.250.940.900.750.84
Live1.02 ↓6.60 ↑31.00 ↑1.58 ↑3.500.41 ↓1.58 ↑0.250.41 ↓
1xBetSớm1.713.983.800.803.250.900.840.750.78
Live1.04 ↓12.50 ↑56.00 ↑3.46 ↑4.500.21 ↓0.46 ↓0.001.44 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.