Kết quả bóng đá trận FK Rostov Youth vs Zenit St.Petersburg Youth, 21:00 ngày 07/08/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 21:00 ngày 07/08/2026
FK Rostov Youth
2 Kết thúc HT 1-0 1
Zenit St.Petersburg Youth
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

FK Rostov Youth Phút Zenit St.Petersburg Youth
David Batoyan 1 - 0 5'
HT 1-0
Bogdan Zhilyakov 2 - 0 80'
88' 2 - 1 Yaroslav Koshevich
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 10 21
Bại 11 43
Ghi bàn 511 1728
Mất bàn 26 1714
Điểm 46 1419

Chủ = FK Rostov Youth · Khách = Zenit St.Petersburg Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FK Rostov Youth (22)Hiệp 1 / Cả trậnZenit St.Petersburg Youth (23)
4 (18%)Thắng/Thắng12 (52%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (14%)Hòa/Hòa2 (9%)
3 (14%)Hòa/Bại1 (4%)
2 (9%)Bại/Thắng2 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (27%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

FK Rostov Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng219393539307
Sân nhà116322014216
Sân khách10307152599
6 gần62131115--

Zenit St.Petersburg Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113355829424
Sân nhà107213212233
Sân khách116142617195
6 gần6411155--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FK Rostov Youth 5 (25%)Hòa 1 (5%)Zenit St.Petersburg Youth 14 (70%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 2 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC20/03/26Zenit St.Petersburg Youth6-4 (2-1)FK Rostov Youth8-5--B
RUS YthC19/09/25FK Rostov Youth1-0 (1-0)Zenit St.Petersburg Youth5-5--T
RUS YthC02/05/25Zenit St.Petersburg Youth3-0 (1-0)FK Rostov Youth12-6-1.53.5B
RUS YthC12/07/24FK Rostov Youth1-1 (1-0)Zenit St.Petersburg Youth2-5-0.253.25H
RUS YthC12/04/24Zenit St.Petersburg Youth2-1 (0-1)FK Rostov Youth6-7-1.53B
RUS YthC06/10/23Zenit St.Petersburg Youth2-1 (2-1)FK Rostov Youth1-702.75B
RUS YthC19/05/23Zenit St.Petersburg Youth2-1 (2-1)FK Rostov Youth7-6-0.53B
RUS YthC14/04/23FK Rostov Youth1-3 (1-1)Zenit St.Petersburg Youth---B
RUS YthC06/11/21Zenit St.Petersburg Youth2-1 (0-0)FK Rostov Youth8-1+0.53.25B
RUS YthC30/07/21FK Rostov Youth2-1 (1-1)Zenit St.Petersburg Youth--0.52.75T
RUS YthC12/05/21Zenit St.Petersburg Youth1-3 (0-0)FK Rostov Youth2-3-1.753.25T
RUS YthC07/04/21FK Rostov Youth1-2 (1-2)Zenit St.Petersburg Youth7-4-0.52.5B
RUS YthC18/10/19Zenit St.Petersburg Youth4-1 (2-0)FK Rostov Youth5-3-0.753B
RUS YthC18/05/19FK Rostov Youth1-4 (1-2)Zenit St.Petersburg Youth1-6-0.252.75B
RUS YthC25/11/18Zenit St.Petersburg Youth3-1 (0-1)FK Rostov Youth7-8-0.53B
RUS YthC10/03/18FK Rostov Youth3-1 (1-1)Zenit St.Petersburg Youth9-10+0.253T
RUS YthC26/08/17Zenit St.Petersburg Youth3-1 (0-0)FK Rostov Youth9-5-0.753.25B
RUS YthC02/12/16FK Rostov Youth2-4 (2-2)Zenit St.Petersburg Youth2-9-0.253B
RUS YthC11/08/16Zenit St.Petersburg Youth2-0 (2-0)FK Rostov Youth6-5-0.752.75B
RUS YthC23/04/16FK Rostov Youth2-1 (1-0)Zenit St.Petersburg Youth16-6+0.52.75T

Thành tích gần đây — FK Rostov Youth

BBHBTTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC31/07/26FK Krasnodar Youth2-1 (0-0)FK Rostov Youth3-5-23.75B
RUS YthC24/07/26Konopliev Youth3-2 (2-0)FK Rostov Youth7-7-0.253B
RUS YthC17/07/26FK Rostov Youth2-2 (1-0)Chertanovo Moscow Youth7-3+13.5H
RUS YthC10/07/26FC Rodina Moscow Youth5-1 (3-0)FK Rostov Youth5-7-0.253.25B
RUS YthC03/07/26CSKA Moscow (R)2-3 (2-1)FK Rostov Youth13-6-1.53.5T
RUS YthC26/06/26FK Rostov Youth2-1 (2-1)Fakel Youth5-4+1.53.75T
RUS YthC22/05/26FK Rostov Youth1-0 (0-0)Dinamo Moscow Youth5-2--T
RUS YthC15/05/26FK Rostov Youth1-1 (1-1)FK Nizhny Novgorod Youth8-3--H
RUS YthC07/05/26Almaz Antey Youth2-1 (2-0)FK Rostov Youth3-9--B
RUS YthC01/05/26FK Rostov Youth2-1 (1-0)Lokomotiv Moscow Youth5-8--T
RUS YthC24/04/26Spartak Moscow Youth3-0 (1-0)FK Rostov Youth2-3--B
RUS YthC17/04/26FK Rostov Youth3-1 (0-1)Dinamo Makhachkala Youth7-3--T
RUS YthC10/04/26Rubin Kazan (R)0-1 (0-0)FK Rostov Youth1-6--T
RUS YthC03/04/26FK Rostov Youth0-0 (0-0)FK Ural Youth6-4--H
RUS YthC20/03/26Zenit St.Petersburg Youth6-4 (2-1)FK Rostov Youth8-5--B
RUS YthC13/03/26FK Rostov Youth3-5 (2-4)FK Krasnodar Youth15-1--B
RUS YthC06/03/26FK Rostov Youth0-2 (0-0)Konopliev Youth9-10--B
RUS YthC21/11/25FK Rostov Youth3-0 (0-0)Fakel Youth4-2--T
RUS YthC07/11/25Dinamo Moscow Youth0-2 (0-2)FK Rostov Youth3-3-0.53T
RUS YthC31/10/25Baltika Kaliningrad Youth0-1 (0-0)FK Rostov Youth---T

Thành tích gần đây — Zenit St.Petersburg Youth

HTTBTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC31/07/26Zenit St.Petersburg Youth2-2 (0-1)FC Rodina Moscow Youth8-6--H
RUS YthC24/07/26Chertanovo Moscow Youth0-3 (0-2)Zenit St.Petersburg Youth4-9+1.753.5T
RUS YthC17/07/26Fakel Youth1-2 (0-1)Zenit St.Petersburg Youth4-12+2.53.5T
RUS YthC10/07/26CSKA Moscow (R)1-0 (0-0)Zenit St.Petersburg Youth8-903.5B
RUS YthC03/07/26Zenit St.Petersburg Youth5-1 (1-0)Dinamo Moscow Youth6-4+1.53.5T
RUS YthC26/06/26Zenit St.Petersburg Youth3-0 (1-0)FK Nizhny Novgorod Youth11-4+34.75T
RUS YthC22/05/26Almaz Antey Youth0-2 (0-1)Zenit St.Petersburg Youth11-7--T
RUS YthC15/05/26Zenit St.Petersburg Youth0-1 (0-1)Lokomotiv Moscow Youth3-9--B
RUS YthC07/05/26Spartak Moscow Youth2-2 (1-1)Zenit St.Petersburg Youth8-4--H
RUS YthC01/05/26Zenit St.Petersburg Youth3-1 (2-0)Dinamo Makhachkala Youth6-0--T
RUS YthC24/04/26Rubin Kazan (R)1-4 (0-4)Zenit St.Petersburg Youth3-8--T
RUS YthC17/04/26Zenit St.Petersburg Youth1-1 (1-0)FK Ural Youth5-4--H
RUS YthC10/04/26Zenit St.Petersburg Youth3-0 (2-0)Konopliev Youth12-3--T
RUS YthC03/04/26FK Krasnodar Youth3-2 (2-1)Zenit St.Petersburg Youth2-10--B
RUS YthC20/03/26Zenit St.Petersburg Youth6-4 (2-1)FK Rostov Youth8-5--T
RUS YthC13/03/26FC Rodina Moscow Youth1-4 (0-2)Zenit St.Petersburg Youth6-5--T
RUS YthC06/03/26Zenit St.Petersburg Youth5-1 (1-0)Chertanovo Moscow Youth8-4--T
INT CF27/02/26Zenit St.Petersburg Youth1-1 (0-0)FK Gazalkent---H
RUS YthC21/11/25Zenit St.Petersburg Youth0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow Youth4-7+0.753.75B
RUS YthC07/11/25Rubin Kazan (R)2-3 (2-1)Zenit St.Petersburg Youth3-8+1.254T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
89
89
Tấn công nguy hiểm
88
120
Sút ngoài cầu môn
3
4
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B14
T14 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FK Rostov Youth (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Zenit St.Petersburg Youth (23 trận)
Ghi 2.78 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FK Rostov Youth (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Zenit St.Petersburg Youth (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
32
2 Bàn
12
3 Bàn
12
4+ Bàn
57
B.thắng H1
1014
B.thắng H2
FK Rostov YouthZenit St.Petersburg Youth

Chi tiết về HT/FT

15
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
10
B/T
01
B/H
30
B/B
FK Rostov YouthZenit St.Petersburg Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

310
Thắng 2+
62
Thắng 1
34
Hòa
34
Thua 1
50
Thua 2+
FK Rostov YouthZenit St.Petersburg Youth

Thông tin đội bóng

FK Rostov Youth Thông tin Zenit St.Petersburg Youth
Thành lập
Rostselmash Sân nhà
15600 Sức chứa 0
HLV
FK Rostov Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.404.501.380.873.750.83---
Live1.03 ↓3.10 ↓11.00 ↑2.30 ↑2.750.20 ↓---
Mansion88Sớm5.604.751.380.933.750.830.82-1.500.94
Live1.26 ↓3.55 ↓22.00 ↑1.63 ↑3.500.41 ↓1.49 ↑0.000.47 ↓
10BETSớm7.404.501.340.853.750.78---
Live6.80 ↓5.40 ↑1.31 ↓0.853.750.79 ↑---
12betSớm5.304.651.400.953.750.810.76-1.501.00
Live1.14 ↓4.40 ↓55.00 ↑6.66 ↑3.500.04 ↓1.56 ↑0.000.44 ↓
CrownSớm6.105.101.260.903.750.800.94-1.500.76
Live1.01 ↓9.70 ↑17.00 ↑5.55 ↑3.500.02 ↓0.03 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm4.814.291.400.903.500.900.87-1.250.93
Live1.07 ↓5.00 ↑65.00 ↑5.55 ↑3.750.04 ↓1.47 ↑0.000.48 ↓
WewbetSớm6.404.971.310.873.750.870.92-1.500.82
Live1.14 ↓4.46 ↓32.00 ↑4.75 ↑3.500.01 ↓1.58 ↑0.000.45 ↓
PinnacleSớm5.985.411.290.863.750.850.75-1.750.96
Live5.95 ↓5.31 ↓1.32 ↑0.93 ↑3.750.81 ↓0.83 ↑-1.500.92 ↓
1xBetSớm8.204.651.310.823.750.800.87-1.500.80
Live1.13 ↓5.60 ↑72.00 ↑9.30 ↑3.500.03 ↓0.24 ↓-0.253.04 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.