Kết quả bóng đá trận FK Ryazan vs Rotor Volgograd B, 23:00 ngày 11/09/2026
Second League Hạng B Nga · 23:00 ngày 11/09/2026
FK Ryazan 2 Kết thúc HT 1-0 0
Rotor Volgograd B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Diễn biến trận đấu
| FK Ryazan | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| Evgenev E. 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 17 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 5 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 5 |
Chủ = FK Ryazan · Khách = Rotor Volgograd B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Ryazan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
FK Ryazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 21 | 21 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 13 | 7 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | 9 | 7 |
Rotor Volgograd B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 2 | 15 | 14 | 32 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 1 | 8 | 5 | 16 | 4 | 15 |
| Sân khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 9 | 16 | 10 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Ryazan (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Rotor Volgograd B (24 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FK Ryazan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.14 | 5.20 | 12.00 | 0.74 | 2.25 | 0.96 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.14 | 5.20 | 12.00 | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.85 | 1.75 | 0.85 | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 12.50 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.20 | 5.50 | 12.50 | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.82 | 1.75 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 4.10 | 18.50 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.26 | 4.13 ↑ | 21.00 ↑ | 7.95 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.