Kết quả bóng đá trận FK Ryazan (W) vs Zenit St Petersburg (W), 20:30 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 20:30 ngày 29/08/2026
FK Ryazan (W) 0 Kết thúc HT 0-1 3
Zenit St Petersburg (W)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FK Ryazan (W) | Phút | |
| Dallakyan A. | 24' | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Arina Shuba | |
| HT 0-1 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 2 Veronika Kuropatkina(Assists:Arina Shuba) (Kiến tạo: Arina Shuba) | |
| Solina V. | 63' | |
| 67' | ||
| 82' | ⚽ 0 - 3 Zarina Sharifova(Assists:Shwendesky Joseph) | |
| Dolmatova T. | 85' | |
| Dolmatova T. | 85' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 6 | 36 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 14 | 3 |
| Điểm | 2 | 7 | 7 | 24 |
Chủ = FK Ryazan (W) · Khách = Zenit St Petersburg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FK Ryazan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 14 (74%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 10 (56%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FK Ryazan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 6 | 9 | 9 | 30 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | 6 | 10 |
| Sân khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 2 | 15 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Zenit St Petersburg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 13 | 2 | 0 | 41 | 5 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 20 | 3 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 21 | 2 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
FK Ryazan (W) 3 (19%)Hòa 0 (0%)Zenit St Petersburg (W) 13 (81%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Zenit St Petersburg (W) | 3-0 (2-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 16/08/25 | FK Ryazan (W) | 0-4 (0-3) | Zenit St Petersburg (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 15/03/25 | Zenit St Petersburg (W) | 2-1 (1-1) | FK Ryazan (W) | -2.75 | 4 | B |
| 03/11/24 | Zenit St Petersburg (W) | 5-0 (2-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 25/05/24 | FK Ryazan (W) | 0-2 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 04/11/23 | FK Ryazan (W) | 0-4 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 02/09/23 | Zenit St Petersburg (W) | 2-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 23/07/23 | FK Ryazan (W) | 1-2 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 06/05/23 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 26/07/22 | Zenit St Petersburg (W) | 2-1 (2-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 27/04/22 | FK Ryazan (W) | 0-2 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | -1.5 | 2.25 | B |
| 16/10/21 | Zenit St Petersburg (W) | 0-3 (0-2) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 09/07/21 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/21 | Zenit St Petersburg (W) | 2-1 (0-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 06/09/20 | Zenit St Petersburg (W) | 0-1 (0-0) | FK Ryazan (W) | 0 | 2.75 | T |
| 11/08/20 | FK Ryazan (W) | 1-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FK Ryazan (W)
HHBHBTBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Ryazan (W) | 1-1 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 01/08/26 | FK Rostov (W) | 0-0 (0-0) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 24/07/26 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (2-1) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Ryazan (W) | 0-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | FK Ryazan (W) | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 03/07/26 | FK Ryazan (W) | 2-1 (1-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Zenit St Petersburg (W) | 3-0 (2-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (0-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Ryazan (W) | 1-4 (0-2) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Ryazan (W) | 1-1 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Ryazan (W) | 0-2 (0-2) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Ryazan (W) | 3-1 (2-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Rubin Kazan (W) | 0-0 (0-0) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Spartak Moscow (W) | 4-1 (2-1) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Krasnodar FK (W) | 4-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 1-1 (1-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 31/10/25 | Krasnodar FK (W) | 3-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | -1 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Chertanovo Moscow (W) | 4-1 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zenit St Petersburg (W)
HHTTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 35/4 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 15/08/26 | Zenit St Petersburg (W) | 1-1 (1-0) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
| 01/08/26 | Zenit St Petersburg (W) | 3-1 (2-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Zenit St Petersburg (W) | 9-0 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-3 (1-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Zenit St Petersburg (W) | 4-0 (2-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | FK Sochi (W) | 0-10 (0-6) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Zenit St Petersburg (W) | 3-0 (2-0) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-2 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-5 (0-3) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Zenit St Petersburg (W) | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Zenit St Petersburg (W) | 3-0 (2-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Rostov (W) | 0-2 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Krasnodar FK (W) | 0-4 (0-3) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Zenit St Petersburg (W) | 5-1 (2-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-2) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Zenit St Petersburg (W) | 1-0 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Zenit St Petersburg (W) | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow (W) | +0.5 | 2 | B |
| 02/11/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-1 (1-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
30
Sút bóng
17
Tấn công
74103
Tấn công nguy hiểm
3195
Sút ngoài cầu môn
17
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B13T13 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B7T7 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Ryazan (W) (18 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Zenit St Petersburg (W) (20 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 0.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zenit St Petersburg (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FK Ryazan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 16.00 | 5.00 | 1.09 | 0.74 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 20.00 | 6.75 | 1.08 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.82 | -2.50 | 0.92 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.06 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.85 ↑ | -2.50 | 0.89 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 14.00 | 7.00 | 1.08 | 0.79 | 3.00 | 0.73 | 0.76 | -2.25 | 0.77 |
| Live | 25.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.78 ↑ | -2.50 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 13.93 | 7.05 | 1.08 | 0.86 | 3.00 | 0.79 | 0.82 | -2.25 | 0.83 |
| Live | 21.99 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.83 ↑ | -2.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 25.00 | 9.50 | 1.07 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.94 | -2.25 | 0.77 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.82 ↓ | -2.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.